# ZORVA > ZORVA — vật liệu in 3D kỹ thuật / engineered 3D printing materials. > Song ngữ: tiếng Việt (/vi) và English (/en). Bilingual site. Vietnamese is the primary language and x-default; English is a full translation with its own article slugs. ## Tiếng Việt (/vi) > ZORVA sản xuất vật liệu in 3D kỹ thuật — PLA, PETG, ABS/ASA, TPU, nylon, polycarbonate và resin — công khai thông số in, quy trình sấy và số lô trên mỗi cuộn nhựa. Lưu ý: Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu. ### Trang chính - [So sánh vật liệu in 3D — sợi nhựa và resin](https://zorva3d.com/vi/materials) - [Bảng thông số nhựa in 3D — cơ tính và thông số in đầy đủ](https://zorva3d.com/vi/specs) - [Cẩm nang in 3D — thông số máy, slicer, dung sai và xử lý lỗi](https://zorva3d.com/vi/handbook) - [Thuật ngữ in 3D — vật liệu, thông số, cơ tính và lỗi in](https://zorva3d.com/vi/glossary) - [Quy đổi sợi nhựa in 3D: khối lượng, chiều dài, thể tích](https://zorva3d.com/vi/tools/filament-length) - [Tính chi phí in 3D cho một chi tiết](https://zorva3d.com/vi/tools/print-cost) - [Chọn vật liệu in 3D theo công việc của chi tiết](https://zorva3d.com/vi/finder) — [làm mẫu nhanh](https://zorva3d.com/vi/finder/prototype), [chịu lực và chịu nhiệt](https://zorva3d.com/vi/finder/load), [ở ngoài trời](https://zorva3d.com/vi/finder/outdoor), [dẻo và làm kín](https://zorva3d.com/vi/finder/flex), [giữ chi tiết siêu nhỏ](https://zorva3d.com/vi/finder/detail) - [ZORVA Lab — thông số in được kiểm như thế nào](https://zorva3d.com/vi/lab) - [Ghi chép xưởng — vật liệu và thông số in 3D](https://zorva3d.com/vi/blog) - [Về ZORVA — từ không tới thật](https://zorva3d.com/vi/about) - [Liên hệ ZORVA — hỏi Lab về chi tiết của bạn](https://zorva3d.com/vi/contact) - [Nguồn số liệu — mỗi con số trên site này đến từ đâu](https://zorva3d.com/vi/sources) ### Nhóm vật liệu - **PLA Matte** (Nhựa PLA, FDM) — PLA nhám pha khoáng, che đường lớp mà không cần sơn lót. — Đầu phun: 205–220 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 53–60 °C. — Yêu cầu: Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/pla - **PLA High Speed** (Nhựa PLA, FDM) — Được pha lại để chảy nhanh, không phải để quảng cáo. — Đầu phun: 215–235 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 53 °C. — Yêu cầu: Bảo quản khô, Hot end high-flow để đạt tốc độ tối đa. — https://zorva3d.com/vi/materials/pla - **PLA-CF** (Nhựa PLA, FDM) — Sợi carbon cắt ngắn trong nền PLA: cứng hơn, phẳng hơn, và đen nhám xuyên suốt tiết diện. — Đầu phun: 215–230 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 54 °C. — Yêu cầu: Đầu phun tôi cứng 0,4 mm+, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/pla - **PETG Core** (Nhựa PETG, FDM) — Vật liệu đa dụng của xưởng. — Đầu phun: 235–250 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 76–78 °C. — Yêu cầu: Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/petg - **PETG-CF** (Nhựa PETG, FDM) — PETG pha sợi carbon: vấn đề kéo tơ gần như biến mất, độ cứng tăng lên, và bề mặt lấy ra khỏi bàn đã nhám đều. — Đầu phun: 240–260 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 68,6 °C. — Yêu cầu: Đầu phun tôi cứng 0,4 mm+, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/petg - **ABS Core** (Nhựa ABS & ASA, FDM) — Chịu nhiệt, dễ chà nhám, dán bằng acetone thành một khối liền. — Đầu phun: 245–265 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 100–106 °C. — Yêu cầu: Buồng kín 45–55 °C, Thông gió / hút khí. — https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa - **ASA Core** (Nhựa ABS & ASA, FDM) — Hiệu năng của ABS nhưng đã giải quyết vấn đề tia UV. — Đầu phun: 250–270 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 103 °C. — Yêu cầu: Buồng kín 50–60 °C, Thông gió / hút khí. — https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa - **TPU 95A** (Nhựa dẻo TPU, FDM) — Loại dẻo biết cư xử. — Đầu phun: 220–235 °C. — Yêu cầu: Nên dùng direct drive, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/tpu - **TPU 85A** (Nhựa dẻo TPU, FDM) — Mềm thật sự. — Đầu phun: 215–230 °C. — Yêu cầu: Đầu đùn direct drive, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/tpu - **PA-CF** (Nylon & composite, FDM) — Polyamide gia cường sợi carbon: gần nhất mà một máy FDM chạm được tới chi tiết gia công CNC. — Đầu phun: 260–290 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 215 °C. — Yêu cầu: Đầu phun tôi cứng 0,4 mm+, Buồng kín 50 °C, Hộp sấy nóng khi in. — https://zorva3d.com/vi/materials/nylon - **PA12** (Nylon & composite, FDM) — Nylon 12 không gia cường: dai hơn là cứng. — Đầu phun: 250–275 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 111 °C. — Yêu cầu: Buồng kín 45 °C, Hộp sấy nóng khi in. — https://zorva3d.com/vi/materials/nylon - **PA6-GF** (Nylon & composite, FDM) — Nylon 6 gia cường sợi thuỷ tinh, cho nhiệt và lực cùng lúc. — Đầu phun: 270–300 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 191 °C. — Yêu cầu: Đầu phun tôi cứng 0,6 mm, Buồng kín 55 °C, Hộp sấy nóng khi in. — https://zorva3d.com/vi/materials/nylon - **PC Core** (Nhựa PC (Polycarbonate), FDM) — Polycarbonate không nhân nhượng: năng lượng va đập cao nhất, nhiệt độ biến dạng cao nhất, và đủ cứng để mang tải thật. — Đầu phun: 265–300 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 111–114 °C. — Yêu cầu: Hot end 300 °C, Buồng kín 50–60 °C, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/pc - **PC Blend** (Nhựa PC (Polycarbonate), FDM) — Polycarbonate được pha hợp chất để dễ in. — Đầu phun: 250–275 °C. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 112 °C. — Yêu cầu: Buồng kín 45–55 °C, Bảo quản khô. — https://zorva3d.com/vi/materials/pc - **Precision Resin** (Nhựa resin, Resin) — Resin làm mô hình co ngót thấp, cho chi tiết mà bề mặt chính là sản phẩm. — Thời gian chiếu: 1,8–2,6 s trên màn 8K mono. — Yêu cầu: Máy MSLA / DLP 405 nm, Găng tay nitrile, Máy rửa và cure. — https://zorva3d.com/vi/materials/resin - **Tough Resin** (Nhựa resin, Resin) — Photopolymer giống ABS: uốn trước khi vỡ. — Thời gian chiếu: 2,6–3,4 s trên màn 8K mono. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 70 °C. — Yêu cầu: Máy MSLA / DLP 405 nm, Găng tay nitrile, Máy rửa và cure. — https://zorva3d.com/vi/materials/resin - **High Temp Resin** (Nhựa resin, Resin) — Dành cho đồ gá làm việc gần nhiệt: khuôn định hình nhiệt, gá hàn thiếc, chi tiết thử dòng khí. — Thời gian chiếu: 3,0–4,0 s trên màn 8K mono. — Nhiệt độ biến dạng (HDT): 142 → 238 °C. — Yêu cầu: Máy MSLA / DLP 405 nm, Lò hậu xử lý nhiệt, Găng tay nitrile. — https://zorva3d.com/vi/materials/resin - **Castable Resin** (Nhựa resin, Resin) — Resin pha sáp, cháy sạch để đúc trực tiếp theo phương pháp đúc mẫu chảy. — Thời gian chiếu: 3,5–4,5 s trên màn 8K mono. — Yêu cầu: Máy MSLA / DLP 405 nm, Lò đốt sáp (burnout), Găng tay nitrile. — https://zorva3d.com/vi/materials/resin ### Danh mục - [Nhựa PLA](https://zorva3d.com/vi/materials/pla): Nhanh, chính xác, dễ in. Mất độ cứng từ khoảng 55 °C. - [Nhựa PETG](https://zorva3d.com/vi/materials/petg): Chịu va đập và chịu nước. Kéo tơ nếu in ẩm hoặc in nhanh. - [Nhựa ABS & ASA](https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa): Chịu nhiệt và bền UV (ASA). Co rút, cong nếu không có buồng kín. - [Nhựa dẻo TPU](https://zorva3d.com/vi/materials/tpu): Đàn hồi và chống mài mòn. In chậm, và không tha cho ống Bowden dài. - [Nylon & composite](https://zorva3d.com/vi/materials/nylon): Chịu mỏi và chống mài mòn tốt nhất trên máy FDM. Bắt buộc phải có máy sấy. - [Nhựa PC (Polycarbonate)](https://zorva3d.com/vi/materials/pc): Bền và chịu nhiệt nhất ở đây. Cũng là loại khó tính nhất. - [Nhựa resin](https://zorva3d.com/vi/materials/resin): Bề mặt và độ chi tiết không đối thủ. Nhớ đeo găng và rửa đúng cách. ### Ghi chép xưởng - [Chọn máy in 3D đầu tiên: tiền mua được gì](https://zorva3d.com/vi/blog/chon-may-in-3d-dau-tien) — Cập nhật 2026-08-27. Hãy chốt chi tiết đầu tiên trước khi chốt máy. Nếu bạn chỉ in PLA và PETG, khoảng 8–12 triệu đồng là đủ và tiền thêm không mở ra vật liệu mới. Muốn ABS hoặc ASA, bạn cần một máy có vỏ kín. Muốn PC hoặc PA6-GF, bạn cần buồng được sưởi chủ động cùng bàn 120 °C, và đó là hạng từ khoảng 25 triệu đồng trở lên. Cộng thêm 2–3 triệu cho nhựa, hộp kín có hạt hút ẩm và một đầu phun tôi cứng — khoản này quyết định kết quả nhiều hơn 5 triệu cuối cùng bỏ vào cái máy. - [Các hãng máy in 3D: hãng nào mạnh ở đâu](https://zorva3d.com/vi/blog/cac-hang-may-in-3d-tai-viet-nam) — Cập nhật 2026-08-27. Bambu Lab bán sự liền mạch: máy, bộ cấp nhiều màu và phần mềm cùng một hệ, dễ dùng nhất và ít lựa chọn thay thế nhất. Prusa bán tính lâu dài: tài liệu, phụ tùng lẻ và bản kit tự lắp, giá cao hơn. Creality bán độ phủ: dải máy rộng nhất và mạng lưới bán lẻ dày nhất ở Việt Nam. QIDI bán buồng sưởi ở tầm giá thấp hơn — Plus 4 công bố đầu phun 370 °C và buồng 65 °C. ELEGOO và Anycubic mạnh ở máy resin. Máy tự dựng kiểu Voron không phải một hãng: nó đổi tiền bằng thời gian của bạn. - [FDM, resin hay SLS — công nghệ nào cho việc nào](https://zorva3d.com/vi/blog/cac-cong-nghe-in-3d-fdm-resin-sls) — Cập nhật 2026-08-27. FDM hàn từng đường nhựa nên chi tiết bền theo mặt phẳng lớp và yếu theo phương vuông góc, đổi lại vật liệu rẻ và dải vật liệu rộng nhất. Resin MSLA chiếu sáng cả một lớp cùng lúc với điểm ảnh cỡ 14 × 19 µm, nên nó thắng tuyệt đối về chi tiết nhỏ, nhưng nhựa đã hoá rắn giòn và mềm đi sớm: Formlabs công bố HDT 73 °C ở 0,45 MPa cho resin thông dụng. SLS thiêu kết bột nylon, không cần support và cho chi tiết gần đẳng hướng — Formlabs công bố độ giãn dài 11 % theo X/Y và 6 % theo Z — nhưng chưa có máy để bàn, nên ở Việt Nam đây là dịch vụ gia công chứ không phải máy bạn mua. - [Buồng kín và sưởi buồng: khi nào thật sự cần](https://zorva3d.com/vi/blog/buong-kin-va-suoi-buong-khi-nao-can-thiet) — Cập nhật 2026-08-27. Buồng kín thụ động chỉ giữ lại nhiệt do bàn nhiệt toả ra — thường ổn định ở 35–45 °C khi bàn ở 100 °C — và đủ cho ABS hoặc ASA ở chi tiết vừa. Buồng được sưởi chủ động đặt nhiệt độ như một thông số: Prusa CORE One+ công bố tới 55 °C, Creality K2 Plus tới 60 °C, QIDI Plus 4 và Bambu Lab H2D tới 65 °C. Đó là điều kiện cho PC, PA6-GF và cho chi tiết ABS/ASA rộng hơn khoảng 150 mm. PLA, PETG và TPU không cần buồng, và in trong buồng nóng còn khó hơn. - [Đầu phun: đồng thau, thép tôi cứng hay lưỡng kim](https://zorva3d.com/vi/blog/dau-phun-in-3d-dong-thau-thep-toi-cung) — Cập nhật 2026-08-27. Đồng thau dẫn nhiệt tốt nhất và rẻ nhất, đúng cho mọi nhựa không pha độn. Sợi carbon và sợi thuỷ tinh mài rộng lỗ đồng thau chỉ sau vài trăm gam, nên với PLA-CF, PETG-CF, PA-CF hay PA6-GF thì thép tôi cứng hoặc đầu phun lưỡng kim là bắt buộc, không phải tuỳ chọn. Đường kính là bài toán riêng: 0,4 mm là mặc định đúng, 0,6 mm rút ngắn đáng kể thời gian trên chi tiết dày, 0,2 mm chỉ dành cho chi tiết nhỏ và không làm chi tiết bền hơn. - [Máy in 3D của bạn in được vật liệu nào](https://zorva3d.com/vi/blog/may-in-3d-nao-in-duoc-vat-lieu-nao) — Cập nhật 2026-08-27. Bốn con số quyết định: nhiệt độ đầu phun tối đa, nhiệt độ bàn tối đa, buồng kín có được sưởi hay không, và đầu phun bằng gì. PLA, PETG và TPU in được trên gần như mọi máy hở. ABS và ASA cần bàn 95–110 °C cùng một buồng kín giữ 45–60 °C. PA và PC cần đầu phun 270–300 °C, bàn tới 120 °C và buồng được sưởi chủ động. Mọi vật liệu pha sợi carbon hay sợi thuỷ tinh cần đầu phun tôi cứng, không phụ thuộc vào máy. - [Ba loại PLA: nhám, tốc độ cao hay pha sợi carbon](https://zorva3d.com/vi/blog/pla-matte-high-speed-hay-pla-cf) — Cập nhật 2026-08-27. PLA Matte cho bề mặt: khoáng pha vào che đường lớp nên bản in dùng được ngay để trình bày. PLA High Speed cho thời gian: nhựa nóng chảy theo kịp trên 300 mm/s. PLA-CF cho độ cứng vững: mô đun uốn gần gấp đôi, đổi lại giòn hơn và cần đầu phun tôi cứng. Cả ba đều có cùng trần nhiệt khoảng 56–62 °C, nên không loại nào là lời giải cho chi tiết chịu nóng. - [TPU 95A hay 85A: chọn độ cứng Shore cho đúng việc](https://zorva3d.com/vi/blog/tpu-95a-hay-85a-chon-do-cung-shore) — Cập nhật 2026-08-27. TPU 95A là loại dẻo mặc định: đủ chắc để đi qua phần lớn đầu đùn ở 15–35 mm/s, đủ mềm để làm kín và chịu va. Loại mềm hơn (85–90A) mềm như cao su thật, chỉ in được ở 10–20 mm/s trên máy direct drive và bị gập trong đầu đùn nếu đẩy nhanh hơn. Với phần lớn chi tiết, hãy chọn 95A rồi giảm độ dày thành để có được độ mềm cần thiết. - [Nylon hay polycarbonate: chọn vật liệu kỹ thuật](https://zorva3d.com/vi/blog/pa-cf-pa6-gf-hay-pc-chon-vat-lieu-ky-thuat) — Cập nhật 2026-08-27. Chọn nylon không gia cường khi chi tiết phải uốn và chịu va. Chọn PA6-CF khi chi tiết không được phép biến dạng. Chọn PA6-GF khi nhiệt độ làm việc vượt 140 °C. Chọn PC Core khi va đập là yêu cầu số một, với 55 kJ/m² — cao nhất trong toàn danh mục. PC Blend là bước đầu tiên đi lên từ ABS khi bạn chưa muốn trả cái giá đầy đủ của PC. - [ABS hay ASA: khác nhau đúng một thành phần](https://zorva3d.com/vi/blog/abs-hay-asa-khac-nhau-the-nao) — Cập nhật 2026-08-27. ABS và ASA có cùng bộ thông số in và cơ tính gần như trùng nhau. Khác biệt duy nhất đáng kể là pha cao su: ABS dùng butadiene, bị tia cực tím bẻ gãy; ASA dùng acrylate, không bị. Dùng ASA cho mọi thứ ra ngoài trời, dùng ABS khi chi tiết ở trong nhà hoặc cần dán bằng acetone — nó rẻ hơn khoảng 25 %. - [Bảng thay thế vật liệu in 3D: loại nào thay được loại nào](https://zorva3d.com/vi/blog/bang-thay-the-vat-lieu-in-3d) — Cập nhật 2026-08-27. Một vật liệu chỉ thay thế được cho vật liệu khác khi nó vượt qua bốn bộ lọc theo đúng thứ tự: nhiệt độ làm việc, kiểu tải, môi trường, rồi mới tới việc máy của bạn in được nó hay không. PETG thay được PLA trong hầu hết trường hợp; ASA thay được ABS gần như hoàn toàn; PA6-GF thay được PA-CF khi cần thêm nhiệt. Chiều ngược lại của các cặp này thì thường không đúng. - [Nhựa pha sợi carbon và sợi thuỷ tinh khác gì nhau](https://zorva3d.com/vi/blog/nhua-composite-soi-carbon-soi-thuy-tinh) — Cập nhật 2026-08-27. Sợi carbon và sợi thuỷ tinh cắt ngắn chiếm khoảng 10–20 % khối lượng và làm đúng một việc: nâng độ cứng vững. Chúng không làm vật liệu dai hơn — thường là ngược lại, độ giãn dài và khả năng chịu va đập đều giảm. Sợi carbon cho độ cứng cao hơn trên mỗi phần trăm khối lượng; sợi thuỷ tinh rẻ hơn, chịu nhiệt tốt hơn nhưng mài đầu phun mạnh hơn. Cả hai đều bắt buộc dùng đầu phun tôi cứng. - [Các loại nhựa in 3D: thành phần và tính chất](https://zorva3d.com/vi/blog/cac-loai-nhua-in-3d-thanh-phan-tinh-chat) — Cập nhật 2026-08-27. Một cuộn nhựa in 3D gồm bốn phần: polymer nền quyết định giới hạn nhiệt và độ dai, phụ gia điều chỉnh dòng chảy cùng độ ổn định, chất tạo màu, và chất độn hoặc sợi gia cường nếu có. Bảy họ phổ biến — PLA, PETG, ABS/ASA, TPU, nylon, polycarbonate và resin — khác nhau ở polymer nền, và gần như mọi tính chất trên bảng dữ liệu đều truy ngược được về đó. - [Cách tính chi phí in 3D cho một chi tiết (có ví dụ)](https://zorva3d.com/vi/blog/tinh-chi-phi-in-3d-cho-mot-chi-tiet) — Cập nhật 2026-08-27. Giá thành một chi tiết in 3D gồm năm phần: khối lượng nhựa × giá mỗi kg, thời gian in × chi phí máy mỗi giờ, điện, tỉ lệ hỏng, và công người cho hậu xử lý. Với xưởng nhỏ, vật liệu thường chỉ chiếm 30–50 % giá thành; hai khoản bị bỏ quên nhiều nhất là tỉ lệ hỏng và công người. - [Chi tiết in 3D trong xe hơi: chọn nhựa chịu nhiệt nào](https://zorva3d.com/vi/blog/nhua-in-3d-chiu-nhiet-trong-xe-hoi) — Cập nhật 2026-08-26. PLA mềm đi từ khoảng 55 °C nên không dùng được trong xe đỗ ngoài nắng ở Việt Nam. Dùng PETG cho chi tiết nhẹ trong cabin, ASA cho chi tiết trên taplo hoặc phơi nắng qua kính, PC cho chi tiết chịu lực, và PA6-GF cho khoang động cơ. - [Lỗi in 3D thường gặp và cách sửa theo đúng thứ tự](https://zorva3d.com/vi/blog/loi-in-3d-thuong-gap-va-cach-sua) — Cập nhật 2026-08-25. Hãy sửa theo thứ tự: cơ khí trước (bàn cân, dây đai, đường dẫn sợi, đầu phun), rồi vật liệu (độ ẩm, đường kính), rồi nhiệt độ và lưu lượng, rồi tốc độ và gia tốc, cuối cùng mới tới các thông số nhỏ trong slicer. Phần lớn lỗi bị gán cho slicer trong khi nguyên nhân thật là nhựa ẩm hoặc bàn lệch. - [Cách sấy nhựa in 3D đúng cách, và cách biết khi nào nó ẩm](https://zorva3d.com/vi/blog/cach-say-nhua-in-3d) — Cập nhật 2026-08-24. Hãy sấy nhựa trong máy sấy chuyên dụng hoặc lò ở mức thấp hơn nhiệt độ hoá thuỷ tinh 10–15 °C: 45 °C cho PLA, 65 °C cho PETG, 70 °C cho ABS, ASA và nylon, 80 °C cho polycarbonate. Bốn giờ là đủ cho một cuộn hơi ẩm; nylon và PC cần 8–12 giờ. Sau đó in trực tiếp từ hộp sấy nóng. - [In 3D dùng ngoài trời ở Việt Nam: nắng, mưa và độ ẩm](https://zorva3d.com/vi/blog/in-3d-dung-ngoai-troi-khi-hau-viet-nam) — Cập nhật 2026-08-22. ASA là vật liệu đúng cho chi tiết phơi nắng lâu dài; PETG chấp nhận được ở nơi có mái che; PLA không dùng được ngoài trời. Thứ tự phá hoại là tia UV trước, rồi nhiệt bề mặt, rồi mới tới nước và chu kỳ ẩm — nên chọn theo khả năng bền UV, không chọn theo khả năng chống nước. - [PLA, PETG hay ABS: chọn theo công việc, không theo quảng cáo](https://zorva3d.com/vi/blog/chon-nhua-pla-petg-abs) — Cập nhật 2026-08-20. Chọn PLA khi chi tiết ở trong nhà và cần chính xác, in nhanh. Chọn PETG khi nó sẽ bị rơi, bị ướt, hoặc đặt gần chỗ ấm. Chọn ABS hoặc ASA khi nó phải sống trên 80 °C hoặc phơi nắng trực tiếp — và chỉ khi bạn có buồng kín cùng hệ thống hút khí. - [An toàn khi in 3D: khí thải, bụi mịn và cách hút khí](https://zorva3d.com/vi/blog/an-toan-khi-in-3d-khi-thai-bui-min) — Cập nhật 2026-08-19. Máy in FDM phát ra hạt siêu mịn và hợp chất hữu cơ bay hơi khi in. ABS và ASA phát styrene, nylon phát caprolactam, PLA phát ít nhất nhưng không phải bằng không. Giải pháp theo thứ tự: đừng đặt máy trong phòng ngủ, dùng buồng kín có lọc than hoạt tính và HEPA, và thông gió ra ngoài khi in ABS, ASA hoặc nylon. - [Cách đọc bảng dữ liệu nhựa in 3D mà không bị lừa](https://zorva3d.com/vi/blog/cach-doc-bang-du-lieu-nhua-in-3d) — Cập nhật 2026-08-18. Hãy đọc một bảng dữ liệu nhựa theo thứ tự này: phương pháp thử, cách chuẩn bị mẫu, rồi mới tới các con số. Giá trị đo trên mẫu ép phun có thể cao hơn chi tiết in ra 30–50 %, và một bảng dữ liệu không ghi hướng in cùng chiều cao lớp là đang mô tả polymer, không phải chi tiết bạn sẽ nhận được. - [Những thông số in thật sự làm chi tiết bền hơn](https://zorva3d.com/vi/blog/thong-so-in-tang-do-ben) — Cập nhật 2026-08-12. Theo thứ tự ảnh hưởng: hướng in, số lớp thành, nhiệt độ đầu phun, rồi mới tới chiều cao lớp. Mật độ infill quan trọng ít hơn nhiều so với suy nghĩ phổ biến — trên khoảng 40 % nó chỉ thêm khối lượng và thời gian in, vì phần chịu lực là các lớp thành. - [PA-CF: khi nào nylon sợi carbon đáng số tiền bỏ ra](https://zorva3d.com/vi/blog/nylon-soi-carbon-pa-cf) — Cập nhật 2026-08-08. Nylon sợi carbon là bản nâng cấp về độ cứng và độ ổn định kích thước, không phải về độ dai. Nó làm mô đun uốn tăng khoảng gấp đôi so với nylon không gia cường và gần như loại bỏ hiện tượng cong, nhưng làm giảm độ giãn dài khi đứt — nên chi tiết chống uốn tốt hơn rồi lại gãy đột ngột hơn. Hãy chọn nó cho chi tiết cứng chịu lực; chọn PA12 cho bất cứ thứ gì phải uốn. - [In nhựa dẻo TPU: thông số để hết rối sợi và cục nhựa](https://zorva3d.com/vi/blog/cach-in-nhua-deo-tpu) — Cập nhật 2026-07-30. Hãy in TPU chậm và gần như không retraction: 15–35 mm/s cho loại 95A, 10–20 mm/s cho 85A, retraction dưới 1 mm, và một đường dẫn sợi nhựa không có khe hở nào để sợi bị gập. Direct drive được ưu tiên mạnh; còn 85A trên máy Bowden thì không nên thử. ### Mã sản phẩm - ZV-PLA-MT-BAS · PLA Matte Basalt Grey · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-matte-basalt - ZV-PLA-MT-FGR · PLA Matte Forest Green · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-matte-forest-green - ZV-PLA-MT-WCR · PLA Matte Warm Core · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-matte-warm-core - ZV-PLA-HS-MOR · PLA High Speed Molten Orange · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-hs-molten-orange - ZV-PLA-HS-GRA · PLA High Speed Graphite · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-hs-graphite - ZV-PLA-HS-ALI · PLA High Speed Arrival Lime · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-hs-arrival-lime - ZV-PLA-CF-GRA · PLA-CF Carbon Graphite · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pla/pla-cf-graphite - ZV-PETG-CO-NAT · PETG Core Natural · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/petg/petg-core-natural - ZV-PETG-CO-STG · PETG Core Steel Grey · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/petg/petg-core-steel-grey - ZV-PETG-CO-SOR · PETG Core Signal Orange · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/petg/petg-core-signal-orange - ZV-PETG-CO-GRA · PETG Core Graphite · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/petg/petg-core-graphite - ZV-PETG-CF-ONX · PETG-CF Onyx · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/petg/petg-cf-onyx - ZV-ABS-CO-GRA · ABS Core Graphite · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa/abs-core-graphite - ZV-ABS-CO-WWH · ABS Core Warm White · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa/abs-core-warm-white - ZV-ASA-CO-SLT · ASA Core Slate Grey · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa/asa-core-slate - ZV-ASA-CO-AWH · ASA Core Arctic White · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa/asa-core-arctic-white - ZV-ASA-CO-SOR · ASA Core Signal Orange · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/abs-asa/asa-core-signal-orange - ZV-TPU-95-GRA · TPU 95A Graphite · 750 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/tpu/tpu-95a-graphite - ZV-TPU-95-ALI · TPU 95A Arrival Lime · 750 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/tpu/tpu-95a-arrival-lime - ZV-TPU-85-NAT · TPU 85A Natural · 500 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/tpu/tpu-85a-natural - ZV-PA-CF-ONX · PA-CF Onyx · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/nylon/pa-cf-onyx - ZV-PA12-NAT · PA12 Natural · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/nylon/pa12-natural - ZV-PA6-GF-SLT · PA6-GF Slate · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/nylon/pa6-gf-slate - ZV-PC-CO-CLR · PC Core Clear · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pc/pc-core-clear - ZV-PC-CO-GRA · PC Core Graphite · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pc/pc-core-graphite - ZV-PC-BL-STG · PC Blend Steel Grey · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/pc/pc-blend-steel-grey - ZV-RES-PR-GRY · Precision Resin Precision Grey · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/resin/resin-precision-grey - ZV-RES-TG-ONX · Tough Resin Onyx · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/resin/resin-tough-onyx - ZV-RES-HT-SLT · High Temp Resin Slate · 1 000 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/resin/resin-hightemp-slate - ZV-RES-CA-AMB · Castable Resin Amber · 500 g · giá: liên hệ · https://zorva3d.com/vi/materials/resin/resin-castable-amber ## English (/en) > ZORVA makes engineered 3D printing materials — PLA, PETG, ABS/ASA, TPU, nylon, polycarbonate and resin — with published print settings and a Material Passport on every spool. Note: The properties on this page are values published in the named manufacturers' data sheets, measured on their grades to the standard printed against each row — not measurements of a ZORVA spool. Use them to compare material classes, not as an acceptance specification. ### Key pages - [3D printing materials compared — filament and resin](https://zorva3d.com/en/materials) - [3D printing material spec table — full properties and settings](https://zorva3d.com/en/specs) - [3D printing handbook — machine, slicer, tolerances and troubleshooting](https://zorva3d.com/en/handbook) - [3D printing glossary — materials, settings, properties and defects](https://zorva3d.com/en/glossary) - [Filament calculator: weight, length and volume](https://zorva3d.com/en/tools/filament-length) - [Print cost calculator for one part](https://zorva3d.com/en/tools/print-cost) - [Material finder — choose 3D printing material by job](https://zorva3d.com/en/finder) — [prototype fast](https://zorva3d.com/en/finder/prototype), [take load and heat](https://zorva3d.com/en/finder/load), [live outdoors](https://zorva3d.com/en/finder/outdoor), [bend and seal](https://zorva3d.com/en/finder/flex), [hold fine detail](https://zorva3d.com/en/finder/detail) - [ZORVA Lab — how print settings get tested](https://zorva3d.com/en/lab) - [Field notes — 3D printing materials and settings](https://zorva3d.com/en/blog) - [About ZORVA — from zero to real](https://zorva3d.com/en/about) - [Contact ZORVA — ask the Lab about a part](https://zorva3d.com/en/contact) - [Data sources — where every number on this site comes from](https://zorva3d.com/en/sources) ### Material families - **PLA Matte** (PLA, FDM) — A mineral-filled matte PLA that hides layer lines without a filler primer. — Nozzle: 205–220 °C. — Heat deflection (HDT): 53–60 °C. — Requires: Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/pla - **PLA High Speed** (PLA, FDM) — Reformulated for flow, not for marketing. — Nozzle: 215–235 °C. — Heat deflection (HDT): 53 °C. — Requires: Dry storage, High-flow hot end for full speed. — https://zorva3d.com/en/materials/pla - **PLA-CF** (PLA, FDM) — Chopped carbon fibre in a PLA matrix: stiffer, flatter, and matte black through the whole cross section. — Nozzle: 215–230 °C. — Heat deflection (HDT): 54 °C. — Requires: Hardened nozzle 0.4 mm+, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/pla - **PETG Core** (PETG, FDM) — The all-round shop material. — Nozzle: 235–250 °C. — Heat deflection (HDT): 76–78 °C. — Requires: Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/petg - **PETG-CF** (PETG, FDM) — PETG with carbon fibre: the stringing problem largely disappears, the stiffness climbs, and the finish comes off the plate matte and even. — Nozzle: 240–260 °C. — Heat deflection (HDT): 68,6 °C. — Requires: Hardened nozzle 0.4 mm+, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/petg - **ABS Core** (ABS & ASA, FDM) — Heat resistant, easy to sand, glues with acetone into a single piece. — Nozzle: 245–265 °C. — Heat deflection (HDT): 100–106 °C. — Requires: Enclosure 45–55 °C, Ventilation. — https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa - **ASA Core** (ABS & ASA, FDM) — ABS performance with the UV problem solved. — Nozzle: 250–270 °C. — Heat deflection (HDT): 103 °C. — Requires: Enclosure 50–60 °C, Ventilation. — https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa - **TPU 95A** (TPU, FDM) — The flexible grade that behaves. — Nozzle: 220–235 °C. — Requires: Direct drive preferred, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/tpu - **TPU 85A** (TPU, FDM) — Properly soft. — Nozzle: 215–230 °C. — Requires: Direct drive extruder, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/tpu - **PA-CF** (Nylon & composites, FDM) — Carbon fibre reinforced polyamide: the closest an FDM printer gets to a machined part. — Nozzle: 260–290 °C. — Heat deflection (HDT): 215 °C. — Requires: Hardened nozzle 0.4 mm+, Enclosure 50 °C, Active dry box. — https://zorva3d.com/en/materials/nylon - **PA12** (Nylon & composites, FDM) — Unfilled nylon 12: tough rather than stiff. — Nozzle: 250–275 °C. — Heat deflection (HDT): 111 °C. — Requires: Enclosure 45 °C, Active dry box. — https://zorva3d.com/en/materials/nylon - **PA6-GF** (Nylon & composites, FDM) — Glass fibre nylon 6 for heat and load together. — Nozzle: 270–300 °C. — Heat deflection (HDT): 191 °C. — Requires: Hardened nozzle 0.6 mm, Enclosure 55 °C, Active dry box. — https://zorva3d.com/en/materials/nylon - **PC Core** (Polycarbonate, FDM) — Polycarbonate does not compromise: highest impact energy, highest heat deflection, and enough stiffness to carry real load. — Nozzle: 265–300 °C. — Heat deflection (HDT): 111–114 °C. — Requires: 300 °C hot end, Enclosure 50–60 °C, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/pc - **PC Blend** (Polycarbonate, FDM) — Polycarbonate alloyed for printability. — Nozzle: 250–275 °C. — Heat deflection (HDT): 112 °C. — Requires: Enclosure 45–55 °C, Dry storage. — https://zorva3d.com/en/materials/pc - **Precision Resin** (Resin, Resin) — A low-shrink model resin for parts where the surface is the deliverable. — Exposure: 1.8–2.6 s @ 8K mono. — Requires: 405 nm MSLA or DLP, Nitrile gloves, Wash and cure station. — https://zorva3d.com/en/materials/resin - **Tough Resin** (Resin, Resin) — An ABS-like photopolymer that bends before it shatters. — Exposure: 2.6–3.4 s @ 8K mono. — Heat deflection (HDT): 70 °C. — Requires: 405 nm MSLA or DLP, Nitrile gloves, Wash and cure station. — https://zorva3d.com/en/materials/resin - **High Temp Resin** (Resin, Resin) — For fixtures that go near heat: thermoforming moulds, soldering jigs, flow test parts. — Exposure: 3.0–4.0 s @ 8K mono. — Heat deflection (HDT): 142 → 238 °C. — Requires: 405 nm MSLA or DLP, Thermal post-cure oven, Nitrile gloves. — https://zorva3d.com/en/materials/resin - **Castable Resin** (Resin, Resin) — A wax-loaded resin that burns out clean for direct investment casting. — Exposure: 3.5–4.5 s @ 8K mono. — Requires: 405 nm MSLA or DLP, Burnout furnace, Nitrile gloves. — https://zorva3d.com/en/materials/resin ### Categories - [PLA](https://zorva3d.com/en/materials/pla): Fast, accurate, easy. Loses stiffness above roughly 55 °C. - [PETG](https://zorva3d.com/en/materials/petg): Impact tolerant and water resistant. Stringy if you print it wet or fast. - [ABS & ASA](https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa): Heat resistant and UV stable (ASA). Warps without an enclosure. - [TPU](https://zorva3d.com/en/materials/tpu): Elastic and abrasion resistant. Slow, and unforgiving of long Bowden tubes. - [Nylon & composites](https://zorva3d.com/en/materials/nylon): The best fatigue and wear performance available on an FDM printer. Needs a dryer. - [Polycarbonate](https://zorva3d.com/en/materials/pc): Highest strength and heat resistance here. Also the least forgiving. - [Resin](https://zorva3d.com/en/materials/resin): Unmatched surface finish and detail. Wear gloves and wash properly. ### Field notes - [Filament substitution guide: what swaps for what](https://zorva3d.com/en/blog/filament-substitution-guide) — Updated 2026-08-27. One material substitutes for another only if it clears four filters in order: service temperature, load type, environment, and finally whether your printer can run it. PETG substitutes for PLA in most cases; ASA substitutes for ABS almost completely; PA6-GF substitutes for PA-CF when you need more heat. The reverse direction of each pair usually does not hold. - [Carbon fibre vs glass fibre filament: what changes](https://zorva3d.com/en/blog/carbon-fibre-vs-glass-fibre-filament) — Updated 2026-08-27. Chopped carbon and glass fibre make up roughly 10–20 % by weight and do one job: they raise stiffness. They do not make a material tougher — elongation and impact energy usually fall. Carbon buys more stiffness per percent of weight; glass is cheaper and handles more heat but wears nozzles faster. Both require a hardened nozzle. - [3D printing filament types: what is in the spool](https://zorva3d.com/en/blog/3d-printing-filament-types-explained) — Updated 2026-08-27. A spool of filament has four parts: the base polymer, which sets the heat ceiling and the toughness; additives that tune flow and stability; colourant; and filler or reinforcing fibre if the grade has any. Seven common families — PLA, PETG, ABS/ASA, TPU, nylon, polycarbonate and resin — differ in their base polymer, and almost every number on a data sheet traces back to it. - [How to dry filament properly (and know when it's wet)](https://zorva3d.com/en/blog/how-to-dry-filament) — Updated 2026-08-24. Dry filament in a dedicated dryer or oven at 10–15 °C below its glass transition temperature: 45 °C for PLA, 65 °C for PETG, 70 °C for ABS, ASA and nylon, 80 °C for polycarbonate. Four hours is enough for a mildly damp spool; nylon and PC need 8–12 hours. Then print straight from a heated dry box. - [PLA vs PETG vs ABS: choose by the job, not the hype](https://zorva3d.com/en/blog/pla-vs-petg-vs-abs) — Updated 2026-08-20. Choose PLA when the part stays indoors and needs accuracy and speed. Choose PETG when it will be dropped, get wet, or sit near warmth. Choose ABS or ASA when it must survive above 80 °C or live in direct sunlight — and only if you have an enclosure and ventilation. - [How to read a filament data sheet without being fooled](https://zorva3d.com/en/blog/read-a-filament-data-sheet) — Updated 2026-08-18. Read a filament data sheet in this order: test method, sample preparation, then the numbers. Values measured on injection-moulded samples can be 30–50 % higher than a printed part in the same material, and a sheet that does not state print orientation and layer height is describing the polymer, not the part you will get. - [The print settings that actually change part strength](https://zorva3d.com/en/blog/print-settings-for-strength) — Updated 2026-08-12. In order of effect: part orientation, wall count, nozzle temperature, then layer height. Infill density matters far less than people assume — above about 40 % it adds weight and print time with little strength gain, because the walls carry the load. - [PA-CF: when carbon fibre nylon is worth the money](https://zorva3d.com/en/blog/carbon-fibre-nylon-guide) — Updated 2026-08-08. Carbon fibre nylon is a stiffness and stability upgrade, not a toughness upgrade. It roughly doubles flexural modulus over unfilled nylon and almost eliminates warping, but it lowers elongation at break, so parts resist bending and then fail more suddenly. Choose it for rigid loaded parts; choose PA12 for anything that must flex. - [Printing TPU: settings that stop tangles and blobs](https://zorva3d.com/en/blog/printing-tpu-guide) — Updated 2026-07-30. Print TPU slowly with almost no retraction: 15–35 mm/s for 95A, 10–20 mm/s for 85A, retraction under 1 mm, and a filament path with no gaps where the strand can buckle. Direct drive is strongly preferred; 85A on a Bowden setup is not worth attempting. ### SKUs - ZV-PLA-MT-BAS · PLA Matte Basalt Grey · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-matte-basalt - ZV-PLA-MT-FGR · PLA Matte Forest Green · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-matte-forest-green - ZV-PLA-MT-WCR · PLA Matte Warm Core · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-matte-warm-core - ZV-PLA-HS-MOR · PLA High Speed Molten Orange · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-hs-molten-orange - ZV-PLA-HS-GRA · PLA High Speed Graphite · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-hs-graphite - ZV-PLA-HS-ALI · PLA High Speed Arrival Lime · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-hs-arrival-lime - ZV-PLA-CF-GRA · PLA-CF Carbon Graphite · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pla/pla-cf-graphite - ZV-PETG-CO-NAT · PETG Core Natural · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/petg/petg-core-natural - ZV-PETG-CO-STG · PETG Core Steel Grey · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/petg/petg-core-steel-grey - ZV-PETG-CO-SOR · PETG Core Signal Orange · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/petg/petg-core-signal-orange - ZV-PETG-CO-GRA · PETG Core Graphite · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/petg/petg-core-graphite - ZV-PETG-CF-ONX · PETG-CF Onyx · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/petg/petg-cf-onyx - ZV-ABS-CO-GRA · ABS Core Graphite · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa/abs-core-graphite - ZV-ABS-CO-WWH · ABS Core Warm White · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa/abs-core-warm-white - ZV-ASA-CO-SLT · ASA Core Slate Grey · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa/asa-core-slate - ZV-ASA-CO-AWH · ASA Core Arctic White · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa/asa-core-arctic-white - ZV-ASA-CO-SOR · ASA Core Signal Orange · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/abs-asa/asa-core-signal-orange - ZV-TPU-95-GRA · TPU 95A Graphite · 750 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/tpu/tpu-95a-graphite - ZV-TPU-95-ALI · TPU 95A Arrival Lime · 750 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/tpu/tpu-95a-arrival-lime - ZV-TPU-85-NAT · TPU 85A Natural · 500 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/tpu/tpu-85a-natural - ZV-PA-CF-ONX · PA-CF Onyx · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/nylon/pa-cf-onyx - ZV-PA12-NAT · PA12 Natural · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/nylon/pa12-natural - ZV-PA6-GF-SLT · PA6-GF Slate · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/nylon/pa6-gf-slate - ZV-PC-CO-CLR · PC Core Clear · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pc/pc-core-clear - ZV-PC-CO-GRA · PC Core Graphite · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pc/pc-core-graphite - ZV-PC-BL-STG · PC Blend Steel Grey · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/pc/pc-blend-steel-grey - ZV-RES-PR-GRY · Precision Resin Precision Grey · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/resin/resin-precision-grey - ZV-RES-TG-ONX · Tough Resin Onyx · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/resin/resin-tough-onyx - ZV-RES-HT-SLT · High Temp Resin Slate · 1 000 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/resin/resin-hightemp-slate - ZV-RES-CA-AMB · Castable Resin Amber · 500 g · price: on request · https://zorva3d.com/en/materials/resin/resin-castable-amber ## Full text - [llms-full.txt](https://zorva3d.com/llms-full.txt): every field note in both languages, as plain text.