Tới nội dung chính
ZORVA
PLA Silk Rainbow — Candy

X · Nhựa PLA · PLA Silk Rainbow

PLA Silk Rainbow

Một điểm trong dải gradient. Bản in chỉ thấy một đoạn màu; bản cao mới hiện hết cung. Thẻ màu chỉ là tượng trưng, không phải sắc duy nhất trên cuộn.

319.000đ

Còn hàng

Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.

1 000 g · Polylactic acid

Nhựa PLA

1,75 mm

Màu sắc·Candy

1

Thông số in

Đầu phun
205–225 °C
Bàn nhiệt
55–65 °C
Buồng kín
Không cần
Tốc độ in
50–100 mm/s
Quạt làm mát
100 %
Sấy trước khi in
45 °C / 4 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,25 g/cm³ISO 1183 · Panchroma™ Galaxy
Độ bền kéo
46,8 MPaISO 527 · XY · Panchroma™ Galaxy
Độ bền va đập
4,6 kJ/m²ISO 179 · có khia, XY · Panchroma™ Galaxy
Điểm mềm Vicat
60 °CPanchroma™ Galaxy
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
55 °CHDT 0,45 MPa · Panchroma™ Galaxy

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker Panchroma™ Galaxy · Polymaker · 27/08/2026

PLA Silk Rainbow

PLA Silk Rainbow — ánh lụa phối với dải màu chuyển sắc dọc cuộn. Mỗi bản in chỉ thấy một đoạn gradient, nhưng bản cao sẽ hiện cung màu đầy đủ.

Phù hợp nhất cho

  • Bình hoa cao và tác phẩm gradient
  • Quà tặng có 'mỗi cuộn một dải màu'
  • Đạo cụ sân khấu và backdrop chụp ảnh

Cần lưu ý

Màu phụ thuộc vào chiều dài nhựa đã dùng — in nhiều chi tiết nhỏ trên cùng một cuộn sẽ không thấy hết dải màu.

Bảo quản khô
PLA Silk Rainbow · #6a4ba8

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Thông số

Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.

Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.

Mã
ZV-PLA-SK-RNB
Khối lượng tịnh
1 000 g
Đường kính
1,75 mm
Bề mặt
Nhiều màu (chuyển màu)
Mã màu
#6A4BA8
Polymer
Polylactic acid
Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)