Mọi loại nhựa, cùng trường thông tin, cùng thứ tự.
Bảy nhóm vật liệu, 30 mã SKU. Thông số được công khai theo từng loại polymer, nên so sánh hai vật liệu là đọc hai cột — không phải đọc hai trang quảng cáo.
Polylactic acid
Nhựa PLA
Nhanh, chính xác, dễ in. Mất độ cứng từ khoảng 55 °C.
- Mã SKU
- 7
- Chịu nhiệt
- 53–60 °C
- Giá
- Liên hệ
Polyethylene terephthalate glycol
Nhựa PETG
Chịu va đập và chịu nước. Kéo tơ nếu in ẩm hoặc in nhanh.
- Mã SKU
- 5
- Chịu nhiệt
- 76–78 °C
- Giá
- Liên hệ
Acrylonitrile butadiene styrene / acrylonitrile styrene acrylate
Nhựa ABS & ASA
Chịu nhiệt và bền UV (ASA). Co rút, cong nếu không có buồng kín.
- Mã SKU
- 5
- Chịu nhiệt
- 100–106 °C
- Giá
- Liên hệ
Thermoplastic polyurethane
Nhựa dẻo TPU
Đàn hồi và chống mài mòn. In chậm, và không tha cho ống Bowden dài.
- Mã SKU
- 3
- Chịu nhiệt
- —
- Giá
- Liên hệ
Polyamide, gia cường carbon và thuỷ tinh
Nylon & composite
Chịu mỏi và chống mài mòn tốt nhất trên máy FDM. Bắt buộc phải có máy sấy.
- Mã SKU
- 3
- Chịu nhiệt
- 215 °C
- Giá
- Liên hệ
Polycarbonate và hợp chất PC
Nhựa PC (Polycarbonate)
Bền và chịu nhiệt nhất ở đây. Cũng là loại khó tính nhất.
- Mã SKU
- 3
- Chịu nhiệt
- 111–114 °C
- Giá
- Liên hệ
Photopolymer cho MSLA và DLP
Nhựa resin
Bề mặt và độ chi tiết không đối thủ. Nhớ đeo găng và rửa đúng cách.
- Mã SKU
- 4
- Chịu nhiệt
- —
- Giá
- Liên hệ
So sánh
Tất cả nhóm nhựa, trong một bảng.
Không xếp hạng. Hãy đọc dòng tương ứng với tính chất mà chi tiết của bạn thật sự phụ thuộc vào.
| Loại nhựa | Nhóm | Nhiệt độ biến dạng | Độ bền kéo | Độ giãn dài | Buồng kín |
|---|---|---|---|---|---|
| PLA Matte | PLA | 53–60 °C | 23,2 MPa | — | Không cần |
| PLA High Speed | PLA | 53 °C | 46,0 MPa | — | Không cần |
| PLA-CF | PLA | 54 °C | 31,2 MPa | 13,2 % | Không cần |
| PETG Core | PETG | 76–78 °C | 37,9–50,8 MPa | 8,4 % | Tùy chọn |
| PETG-CF | PETG | 68,6 °C | 59,8 MPa | — | Tùy chọn |
| ABS Core | ABS/ASA | 100–106 °C | 33,4–34,9 MPa | 17,9 % | 45–55 °C |
| ASA Core | ABS/ASA | 103 °C | 43,8 MPa | 6,7 % | 50–60 °C |
| TPU 95A | TPU | — | — | 551 % | Không cần |
| TPU 85A | TPU | — | 30,1 MPa | 592 % | Không cần |
| PA-CF | Nylon | 215 °C | 109,3 MPa | — | 50 °C |
| PA12 | Nylon | 111 °C | 78,0 MPa | — | 45 °C |
| PA6-GF | Nylon | 191 °C | 80,1 MPa | — | 55 °C |
| PC Core | PC | 111–114 °C | 53,4–69,1 MPa | 4,8 % | 50–60 °C |
| PC Blend | PC | 112 °C | 39,9 MPa | — | 45–55 °C |
| Precision Resin | Resin | — | 65 MPa | 6,2 % | — |
| Tough Resin | Resin | 70 °C | 40,4 MPa | 79 % | — |
| High Temp Resin | Resin | 142 → 238 °C | 58,3 → 51,1 MPa | 3,3 → 2,4 % | — |
| Castable Resin | Resin | — | — | — | — |
Giá và số lượng tối thiểu được báo theo yêu cầu cho mọi loại nhựa trong bảng này. Nhiệt độ biến dạng của TPU không được công bố — nhựa dẻo được chọn theo độ cứng Shore.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.