Tới nội dung chính

Mọi loại nhựa, cùng trường thông tin, cùng thứ tự.

Bảy nhóm vật liệu, 30 mã SKU. Thông số được công khai theo từng loại polymer, nên so sánh hai vật liệu là đọc hai cột — không phải đọc hai trang quảng cáo.

So sánh

Tất cả nhóm nhựa, trong một bảng.

Không xếp hạng. Hãy đọc dòng tương ứng với tính chất mà chi tiết của bạn thật sự phụ thuộc vào.

So sánh các nhóm vật liệu ZORVA theo nhiệt độ biến dạng, độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt, yêu cầu buồng kín và giá
Loại nhựaNhómNhiệt độ biến dạngĐộ bền kéoĐộ giãn dàiBuồng kín
PLA MattePLA53–60 °C23,2 MPaKhông cần
PLA High SpeedPLA53 °C46,0 MPaKhông cần
PLA-CFPLA54 °C31,2 MPa13,2 %Không cần
PETG CorePETG76–78 °C37,9–50,8 MPa8,4 %Tùy chọn
PETG-CFPETG68,6 °C59,8 MPaTùy chọn
ABS CoreABS/ASA100–106 °C33,4–34,9 MPa17,9 %45–55 °C
ASA CoreABS/ASA103 °C43,8 MPa6,7 %50–60 °C
TPU 95ATPU551 %Không cần
TPU 85ATPU30,1 MPa592 %Không cần
PA-CFNylon215 °C109,3 MPa50 °C
PA12Nylon111 °C78,0 MPa45 °C
PA6-GFNylon191 °C80,1 MPa55 °C
PC CorePC111–114 °C53,4–69,1 MPa4,8 %50–60 °C
PC BlendPC112 °C39,9 MPa45–55 °C
Precision ResinResin65 MPa6,2 %
Tough ResinResin70 °C40,4 MPa79 %
High Temp ResinResin142 → 238 °C58,3 → 51,1 MPa3,3 → 2,4 %
Castable ResinResin

Giá và số lượng tối thiểu được báo theo yêu cầu cho mọi loại nhựa trong bảng này. Nhiệt độ biến dạng của TPU không được công bố — nhựa dẻo được chọn theo độ cứng Shore.

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.