Tới nội dung chính

Polyethylene terephthalate glycol

Nhựa PETG sợi nhựa in 3DDai, không sợ nước, dễ tính.

PETG uốn trước khi gãy, không sợ nước và hoá chất nhẹ, và in được mà không cần buồng kín. Bù lại nó đòi tốc độ chậm hơn và sợi nhựa phải khô.

Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)
Nhóm vật liệu
2
Mã SKU
5
Giá
Liên hệ

Các loại

Các loại trong nhóm này.

Thông số in và cơ tính được công khai theo từng loại. Đổi màu không bao giờ làm thay đổi những con số này.

PETG Core

Vật liệu đa dụng của xưởng. Nó uốn trước khi gãy, không sợ nước, và sống sót khi rơi xuống sàn xưởng. In chậm lại thì bề mặt sạch như PLA.

Phù hợp nhất cho

  • Giá đỡ và ngàm kẹp
  • Vỏ kín nước và chi tiết tiếp xúc nước
  • Chi tiết hay bị rơi

Cần lưu ý

Bám vào bàn PEI nhẵn mạnh đến mức có thể bóc cả mảng bàn. Hãy dùng bàn nhám hoặc một lớp keo làm lớp tách.

Bảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
235–250 °C
Bàn nhiệt
75–85 °C
Buồng kín
Tùy chọn
Tốc độ in
40–90 mm/s
Quạt làm mát
40–60 %
Sấy trước khi in
65 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,24–1,25 g/cm³ISO 1183 · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Độ bền kéo
37,9–50,8 MPaISO 527 · XY · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Mô đun đàn hồi kéo
2 117 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
Độ giãn dài khi đứt
8,4 %ISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
Độ bền uốn
69,6 MPaISO 178 · XY · PolyLite™ PETG
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
76–78 °CHDT 0,45 MPa · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Độ bền va đập
2,6–11,6 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · PolyLite™ – PolyMax™ PETG
Điểm mềm Vicat
82–84 °CPolyMax™ – PolyLite™ PETG

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyLite™ PETG, Polymaker PolyMax™ PETG · Polymaker · 27/08/2026

PETG-CF

PETG pha sợi carbon: vấn đề kéo tơ gần như biến mất, độ cứng tăng lên, và bề mặt lấy ra khỏi bàn đã nhám đều.

Phù hợp nhất cho

  • Giá đỡ chịu lực
  • Đồ gá làm việc trong môi trường ẩm
  • Chi tiết nội thất xe hơi

Cần lưu ý

Sợi carbon kéo độ giãn dài từ 18 % xuống còn khoảng 6 %. Đừng dùng nó cho bản lề sống.

Đầu phun tôi cứng 0,4 mm+Bảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
240–260 °C
Bàn nhiệt
75–85 °C
Buồng kín
Tùy chọn
Tốc độ in
40–80 mm/s
Quạt làm mát
30–50 %
Sấy trước khi in
70 °C / 8 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,30 g/cm³ISO 1183 · Fiberon™ PETG-rCF08
Độ bền kéo
59,8 MPaISO 527 · XY · Fiberon™ PETG-rCF08
Độ bền va đập
4,0 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · Fiberon™ PETG-rCF08
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
68,6 °CHDT 0,45 MPa · Fiberon™ PETG-rCF08
Điểm mềm Vicat
81,6 °CFiberon™ PETG-rCF08

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker Fiberon™ PETG-rCF08 · Polymaker · 27/08/2026

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Câu hỏi

PETG, hỏi và đáp.

Vì sao PETG của tôi bị kéo tơ nhiều?

Gần như luôn là do ẩm, sau đó mới tới nhiệt độ, rồi mới tới retraction. Hãy sấy cuộn nhựa ở 65 °C trong 6 giờ, giảm đầu phun 10 °C, rồi mới tăng khoảng lùi — trước khi sửa bất cứ thứ gì khác.

PETG có an toàn thực phẩm không?

Bản thân polymer được dùng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, nhưng một chi tiết in 3D thì không. Các đường lớp giữ lại vi khuẩn, còn đầu phun, khối gia nhiệt và bột màu đều không được chứng nhận tiếp xúc thực phẩm. Hãy coi PETG in là dùng một lần hoặc không tiếp xúc thực phẩm, trừ khi cả chuỗi đều được chứng nhận.

PETG hay PLA cho chi tiết ngoài trời?

PETG, vì nước và va đập. Nhưng cả hai đều không thực sự bền tia UV qua nhiều năm — PETG sẽ ngả vàng và mất độ dai dưới nắng trực tiếp. Nếu phơi nắng lâu dài, ASA mới là vật liệu đúng.