PETG Core
Vật liệu đa dụng của xưởng. Nó uốn trước khi gãy, không sợ nước, và sống sót khi rơi xuống sàn xưởng. In chậm lại thì bề mặt sạch như PLA.
Phù hợp nhất cho
- Giá đỡ và ngàm kẹp
- Vỏ kín nước và chi tiết tiếp xúc nước
- Chi tiết hay bị rơi
Cần lưu ý
Bám vào bàn PEI nhẵn mạnh đến mức có thể bóc cả mảng bàn. Hãy dùng bàn nhám hoặc một lớp keo làm lớp tách.
Thông số in
- Đầu phun
- 235–250 °C
- Bàn nhiệt
- 75–85 °C
- Buồng kín
- Tùy chọn
- Tốc độ in
- 40–90 mm/s
- Quạt làm mát
- 40–60 %
- Sấy trước khi in
- 65 °C / 6 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Khối lượng riêng
- 1,24–1,25 g/cm³ISO 1183 · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
- Độ bền kéo
- 37,9–50,8 MPaISO 527 · XY · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
- Mô đun đàn hồi kéo
- 2 117 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
- Độ giãn dài khi đứt
- 8,4 %ISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
- Độ bền uốn
- 69,6 MPaISO 178 · XY · PolyLite™ PETG
- Nhiệt độ biến dạng (HDT)
- 76–78 °CHDT 0,45 MPa · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
- Độ bền va đập
- 2,6–11,6 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · PolyLite™ – PolyMax™ PETG
- Điểm mềm Vicat
- 82–84 °CPolyMax™ – PolyLite™ PETG
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyLite™ PETG, Polymaker PolyMax™ PETG · Polymaker · 27/08/2026