Tới nội dung chính

Polycarbonate và hợp chất PC

Nhựa PC (Polycarbonate) sợi nhựa in 3DChịu lực, và trong suốt.

PC là loại sợi nhựa phổ thông bền nhất: nhiệt độ biến dạng cao, năng lượng va đập cao, và có thể trong suốt nếu in nóng và chậm. Đổi lại nó cần buồng kín, cuộn nhựa khô và một máy in đạt được 300 °C.

Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)
Nhóm vật liệu
2
Mã SKU
3
Giá
Liên hệ

Các loại

Các loại trong nhóm này.

Thông số in và cơ tính được công khai theo từng loại. Đổi màu không bao giờ làm thay đổi những con số này.

PC Core

Polycarbonate không nhân nhượng: năng lượng va đập cao nhất, nhiệt độ biến dạng cao nhất, và đủ cứng để mang tải thật. Nó đòi hot end 300 °C và một buồng kín ấm.

Phù hợp nhất cho

  • Che chắn máy và khung chịu lực
  • Đồ gá nhiệt độ cao
  • Vỏ đèn và thấu kính

Cần lưu ý

Tách lớp nếu in quá nguội. Dưới 260 °C các lớp không bao giờ liên kết đúng.

Hot end 300 °CBuồng kín 50–60 °CBảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
265–300 °C
Bàn nhiệt
100–120 °C
Buồng kín
50–60 °C
Tốc độ in
30–60 mm/s
Quạt làm mát
0–10 %
Sấy trước khi in
80 °C / 8 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,19 g/cm³ISO 1183 · PolyLite™ – PolyMax™ PC
Độ bền kéo
53,4–69,1 MPaISO 527 · XY · PolyMax™ – PolyLite™ PC
Mô đun đàn hồi kéo
2 497 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ PC
Độ giãn dài khi đứt
4,8 %ISO 527 · XY · PolyLite™ PC
Độ bền uốn
106,1 MPaISO 178 · XY · PolyLite™ PC
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
111–114 °CHDT 0,45 MPa · PolyLite™ – PolyMax™ PC
Độ bền va đập
4,1–21,3 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · PolyLite™ – PolyMax™ PC
Điểm mềm Vicat
117–120 °CPolyMax™ – PolyLite™ PC

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyLite™ PC, Polymaker PolyMax™ PC · Polymaker · 27/08/2026

PC Blend

Polycarbonate được pha hợp chất để dễ in. Nó nhường lại khoảng 15 °C khả năng chịu nhiệt và trả lại phần lớn sự khó tính của PC — cong, độ bám và nhiệt đầu phun đều tụt về mức ABS.

Phù hợp nhất cho

  • Bước đầu tiên đi lên từ ABS
  • Chi tiết chức năng khổ lớn
  • Đồ gá không được phép cong

Cần lưu ý

Vẫn cần buồng kín. Dễ hơn PC, chứ không phải dễ.

Buồng kín 45–55 °CBảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
250–275 °C
Bàn nhiệt
95–110 °C
Buồng kín
45–55 °C
Tốc độ in
40–80 mm/s
Quạt làm mát
0–20 %
Sấy trước khi in
75 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,10 g/cm³ISO 1183 · Polymaker PC-ABS
Độ bền kéo
39,9 MPaISO 527 · XY · Polymaker PC-ABS
Độ bền va đập
25,8 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · Polymaker PC-ABS
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
112 °CHDT 0,45 MPa · Polymaker PC-ABS
Điểm mềm Vicat
135 °CPolymaker PC-ABS

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PC-ABS · Polymaker · 27/08/2026

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Câu hỏi

PC, hỏi và đáp.

Polycarbonate cần nhiệt độ bao nhiêu?

260–300 °C ở đầu phun và 100–120 °C ở bàn, cùng buồng kín trên 50 °C. Dưới 260 °C các lớp không liên kết đủ và chi tiết sẽ tách lớp đúng dưới tải trọng mà bạn mua PC để chịu.

PC in 3D chịu nhiệt được tới đâu?

Chi tiết PC in ra thường giữ ổn định kích thước tới khoảng 110–120 °C, cao hơn ABS rất nhiều. Ủ nhiệt (annealing) nâng thêm nữa nhưng làm chi tiết co lại, nên hãy in theo kích thước sau khi ủ hoặc trừ sẵn dung sai.

Có in được PC trong suốt không?

Trong suốt như kính cần nhiệt độ cao, lớp 0,1 mm hoặc mỏng hơn, gần như không làm mát và infill concentric 100 % để không còn biên trong lòng chi tiết khúc xạ ánh sáng. Hãy chuẩn bị in thử nhiều lần. Bán trong có màu thì dễ hơn nhiều so với trong như nước.