ABS Core
Chịu nhiệt, dễ chà nhám, dán bằng acetone thành một khối liền. Loại nhựa kỹ thuật kinh điển, và vẫn là đường rẻ nhất để đi qua mốc 90 °C.
Phù hợp nhất cho
- Vỏ đặt gần điện tử và động cơ
- Chi tiết cần gia công hoặc dán sau khi in
- Khuôn hút chân không
Cần lưu ý
Cong nặng nếu không có nhiệt buồng, và bắt buộc phải thông gió khi in.
Thông số in
- Đầu phun
- 245–265 °C
- Bàn nhiệt
- 95–110 °C
- Buồng kín
- 45–55 °C
- Tốc độ in
- 40–90 mm/s
- Quạt làm mát
- 0–20 %
- Sấy trước khi in
- 70 °C / 4 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Khối lượng riêng
- 1,04 g/cm³ISO 1183 · PolyLite™ ABS
- Độ bền kéo
- 33,4–34,9 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ ABS – ABS Pro
- Mô đun đàn hồi kéo
- 2 247 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ ABS
- Độ giãn dài khi đứt
- 17,9 %ISO 527 · XY · PolyLite™ ABS
- Độ bền uốn
- 56,2 MPaISO 178 · XY · PolyLite™ ABS
- Nhiệt độ biến dạng (HDT)
- 100–106 °CHDT 0,45 MPa · PolyLite™ ABS – ABS Pro
- Độ bền va đập
- 17,3–18,0 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · PolyLite™ ABS – ABS Pro
- Điểm mềm Vicat
- 104–116 °CPolyLite™ ABS – ABS Pro
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyLite™ ABS, Polymaker ABS Pro · Polymaker · 27/08/2026