Tới nội dung chính

Thermoplastic polyurethane

Nhựa dẻo TPU sợi nhựa in 3DDẻo, bám, làm kín.

TPU làm được những chi tiết mà vật liệu khác không làm nổi: gioăng kín nước, tay nắm có độ bám, đệm chịu va đập. In chậm và giữ đường dẫn sợi nhựa càng ngắn càng tốt.

Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)
Nhóm vật liệu
2
Mã SKU
3
Giá
Liên hệ

Các loại

Các loại trong nhóm này.

Thông số in và cơ tính được công khai theo từng loại. Đổi màu không bao giờ làm thay đổi những con số này.

TPU 95A

Loại dẻo biết cư xử. Đủ chắc để đi qua phần lớn đầu đùn ở tốc độ hợp lý, đủ mềm để làm kín một mối ghép và chịu một cú va.

Phù hợp nhất cho

  • Gioăng và vòng làm kín
  • Tay nắm, chân đế, đệm chống va
  • Chống đứt dây cáp

Cần lưu ý

Retraction là kẻ thù. Giữ dưới 1 mm và in chậm trước khi in đẹp.

Nên dùng direct driveBảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
220–235 °C
Bàn nhiệt
40–60 °C
Buồng kín
Không cần
Tốc độ in
15–35 mm/s
Quạt làm mát
50 %
Sấy trước khi in
60 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Độ cứng Shore
95 AISO 7619-1 · PolyFlex™ TPU95
Khối lượng riêng
1,20–1,24 g/cm³ISO 1183 · PolyFlex™ TPU95
Độ giãn dài khi đứt
551 %ISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU95

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyFlex™ TPU95 · Polymaker · 27/08/2026

TPU 85A

Mềm thật sự. Nó bị bóp dẹp như cao su rồi bật lại — đó chính là điểm hay, và cũng là lý do nó cần đường dẫn sợi ngắn, khít, cùng sự kiên nhẫn.

Phù hợp nhất cho

  • Lớp bọc mềm cảm giác tay
  • Đệm giảm rung
  • Thiết bị mang trên người và lót chi giả

Cần lưu ý

Bị gập trong đầu đùn nếu vượt khoảng 20 mm/s. Máy Bowden thì không đáng để thử.

Đầu đùn direct driveBảo quản khô

Thông số in

Đầu phun
215–230 °C
Bàn nhiệt
35–50 °C
Buồng kín
Không cần
Tốc độ in
10–20 mm/s
Quạt làm mát
60 %
Sấy trước khi in
55 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Độ cứng Shore
85 AISO 7619-1
Khối lượng riêng
1,12 g/cm³ISO 1183 · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố
Độ bền kéo
30,1 MPaISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố
Độ giãn dài khi đứt
592 %ISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyFlex™ TPU90 · Polymaker · 27/08/2026

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Câu hỏi

TPU, hỏi và đáp.

Nên chọn độ cứng Shore nào cho TPU?

95A là loại làm việc chính: in được trên hầu hết đầu đùn direct drive mà vẫn uốn được. 85A thì mềm thật, bóp như cao su, nhưng sẽ bị gập trong đầu đùn nếu in nhanh hơn khoảng 20 mm/s. Hãy chọn theo mức biến dạng chi tiết cần, không phải theo cảm giác 'mềm'.

In TPU trên máy Bowden được không?

Được, với 95A hoặc cứng hơn: tốc độ dưới 20 mm/s, retraction dưới 1 mm và đường dẫn sợi nhựa khít, không có khe hở. Còn 85A trên Bowden thì không nên thử.

Làm sao để gioăng TPU in ra kín thật?

In đặc 100 % với lớp trên và dưới kiểu concentric, dùng đầu phun 0,6 mm để đường nhựa rộng hơn khe rò, và thiết kế cho gioăng bị nén thêm 15–20 % khi lắp. Chỗ rò là đường lớp, không phải vật liệu.