ZV-TPU-85-NAT
X · Nhựa dẻo TPU · TPU 85A
TPU 85A Natural
Không nhuộm màu, nên có thể tự nhuộm — và nhìn thấy được mối liên kết giữa các lớp.
296.000đ
Hết hàng
Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.
500 g · Bán trong
Đường kính
1,75 mm
Thông số in
- Đầu phun
- 215–230 °C
- Bàn nhiệt
- 35–50 °C
- Buồng kín
- Không cần
- Tốc độ in
- 10–20 mm/s
- Quạt làm mát
- 60 %
- Sấy trước khi in
- 55 °C / 6 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Độ cứng Shore
- 85 AISO 7619-1
- Khối lượng riêng
- 1,12 g/cm³ISO 1183 · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố
- Độ bền kéo
- 30,1 MPaISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố
- Độ giãn dài khi đứt
- 592 %ISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU90 — loại gần nhất có TDS công bố
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyFlex™ TPU90 · Polymaker · 27/08/2026
TPU 85A
Mềm thật sự. Nó bị bóp dẹp như cao su rồi bật lại — đó chính là điểm hay, và cũng là lý do nó cần đường dẫn sợi ngắn, khít, cùng sự kiên nhẫn.
Phù hợp nhất cho
- Lớp bọc mềm cảm giác tay
- Đệm giảm rung
- Thiết bị mang trên người và lót chi giả
Cần lưu ý
Bị gập trong đầu đùn nếu vượt khoảng 20 mm/s. Máy Bowden thì không đáng để thử.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Thông số
Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
- Mã
- ZV-TPU-85-NAT
- Khối lượng tịnh
- 500 g
- Đường kính
- 1,75 mm
- Bề mặt
- Bán trong
- Mã màu
- #E8E2D6
- Polymer
- Thermoplastic polyurethane
- Công nghệ
- FDM (in sợi nhựa)