Tới nội dung chính

Thử nghiệm & bằng chứng

Zorva Lab.

Lab quyết định những gì được ghi lên một Material Passport. Lab chạy các bài in thử, phá vỡ mẫu thử, và viết lại những thông số đã sống sót — kèm cả những thông số đã không.

Quy trình

Năm bước, theo đúng thứ tự này, mọi lần.

Thứ tự rất quan trọng. Phần lớn thông số được công bố ngoài kia là sai vì cỗ máy chưa bao giờ được đặc trưng hoá trước khi vật liệu bị đem ra phán xét.

  1. 01

    Cố định cỗ máy trước, không phải vật liệu

    Mọi bài thử đều chạy trên một máy in tham chiếu đã hiệu chuẩn: hot end đã biết rõ, e-step đã đo, và một bài test lượng đùn. Nếu máy trôi thông số, thứ chúng tôi công bố chỉ mô tả sự trôi đó.

  2. 02

    Quét khoảng nhiệt độ

    Trước tiên là một tháp nhiệt độ, rồi một lượt kiểm lượng đùn và pressure advance ở hai đầu của khoảng hữu dụng. Khoảng được công bố là nơi vật liệu chạy được, không phải một con số may mắn.

  3. 03

    In đúng những chi tiết dễ hỏng

    Mẫu thử phần hẫng, mẫu cầu vượt, thành mỏng và một lỗ ren. Khối test cube trông đẹp chỉ để che đi những thất bại quan trọng.

  4. 04

    Tăng tải đến khi vỡ

    Thử uốn ba điểm và thử kéo trên mẫu in, theo hướng chúng tôi khuyến nghị và theo hướng vuông góc với lớp. Cả hai con số đều quan trọng, và con số thứ hai là con số trung thực.

  5. 05

    Ghi lại số lô

    Kết quả được ghi theo lô sản xuất mà mẫu thử đến từ đó. Đó là điều khiến passport truy xuất được thay vì chỉ để trang trí.

Passport

Một passport buộc phải có gì.

Một bộ trường thông tin cố định, theo thứ tự cố định, cho mọi loại nhựa. Thứ gì không bắt buộc sẽ bị bỏ qua khi gấp — nên ở đây không có gì là không bắt buộc.

Khoảng nhiệt đầu phun
Nơi vật liệu liên kết sạch, theo bước 5 °C
Bàn nhiệt và buồng kín
Kèm việc buồng kín là bắt buộc hay chỉ nên có
Quy trình sấy
Nhiệt độ và số giờ, đặt dưới nhiệt độ hoá thuỷ tinh
Yêu cầu thiết bị
Đầu phun tôi cứng, direct drive, hút khí — khi có liên quan
Cơ tính
Độ bền kéo, độ giãn dài, mô đun uốn, nhiệt độ biến dạng, va đập
Số lô
Lô sản xuất mà cuộn nhựa này đến từ đó

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Trung thực

Những gì chúng tôi không tuyên bố.

Cơ tính trên site này do ai đo?

Không phải chúng tôi — và chúng tôi nói thẳng điều đó. ZORVA chưa có phòng thử của riêng mình, nên mọi con số cơ tính đang đăng là giá trị **các nhà sản xuất khác công bố cho loại nhựa của họ**, kèm tiêu chuẩn thử và ngày tra cứu ở [trang nguồn số liệu](/sources). Chúng mô tả nhóm vật liệu chứ không mô tả một cuộn ZORVA. Tính chất nào không ai công bố thì bảng để trống — đó là lý do vài bảng ở đây ngắn hơn của nơi khác.

Vì sao công bố một khoảng chứ không phải một con số?

Vì một con số đơn lẻ chỉ đúng trên một cỗ máy. Một khoảng cho bạn biết vật liệu chịu được in ở đâu, và đó mới là thông tin bạn dùng được trên máy của mình.

Các con số cơ tính đo trên mẫu in hay mẫu ép?

Khi một con số mô tả chi tiết in ra, chúng tôi ghi rõ hướng in. Giá trị đo trên mẫu ép phun cao hơn mẫu in 30–50 % và không so sánh được — nên chúng tôi nói rõ đâu là đâu.

Có công bố các bài thử thất bại không?

Có, trong Ghi chép xưởng. Một vật liệu không chạy được ở một thông số nào đó thì hữu ích cho bạn hơn một bản tóm tắt được chọn lọc, và đó là cách duy nhất để một khoảng thông số có ý nghĩa.