Ý chính
- Độ phân giải và độ bền là hai trục khác nhau. Resin thắng trục thứ nhất, FDM và SLS chia nhau trục thứ hai.
- Resin không phải "yếu": Formlabs công bố 65 MPa bền kéo sau hoá rắn UV, cao hơn nhiều loại filament. Cái nó thiếu là độ giãn dài và trần nhiệt.
- SLS cũng bất đẳng hướng, chỉ là ít hơn FDM nhiều. Con số công bố là 11 % giãn dài theo X/Y so với 6 % theo Z.
- Đừng so số giữa ba bảng dữ liệu dùng chuẩn thử khác nhau. ISO 527 và ASTM D638 không cho ra cùng một con số trên cùng một vật liệu.
Ba công nghệ này thường được xếp theo "độ cao cấp", như thể SLS tốt hơn resin và resin tốt hơn FDM. Chúng không xếp được như vậy. Chúng tạo hình theo ba cách khác nhau, và mỗi cách để lại một dấu vết riêng trên chi tiết — dấu vết đó mới là thứ quyết định chi tiết của bạn thuộc về đâu.
Ba cách tạo hình
Cùng một tệp, ba cách biến thành vật thể
- FDM (in sợi nhựa)
- Một đường nhựa nóng chảy được đặt cạnh và lên trên đường trước. Chi tiết là một tập hợp mối hàn, nên hướng in là một thông số cơ tính.
- Resin MSLA / DLP
- Cả một lớp được chiếu sáng cùng lúc qua màn hình LCD, nhựa lỏng hoá rắn tại chỗ. Thời gian in phụ thuộc chiều cao chi tiết, không phụ thuộc số chi tiết trên bàn.
- SLS (thiêu kết bột laser)
- Laser thiêu kết bột nylon trong một buồng được nung nóng. Bột chưa thiêu kết đỡ chi tiết, nên không cần support và in được cả cơ cấu lồng nhau.
Độ phân giải: 0,48 mm so với 14 µm
Đây là khoảng cách lớn nhất giữa FDM và resin, và nó là hệ quả hình học chứ không phải chất lượng máy. Một đầu phun 0,4 mm đặt ra đường nhựa rộng khoảng 0,48 mm; không tinh chỉnh nào làm đường đó hẹp hơn nhiều. Còn màn hình 16K trên máy resin để bàn có điểm ảnh cỡ 14 × 19 µm — nhỏ hơn khoảng ba mươi lần theo một chiều.
| FDM 0,4 mm | Resin MSLA 16K | |
|---|---|---|
| Đơn vị nhỏ nhất trong mặt phẳng | ≈ 480 µm (chiều rộng đường) | 14 × 19 µm (điểm ảnh) |
| Chiều cao lớp thường dùng | 120–240 µm | 20–50 µm |
| Khổ in tham chiếu | 256 × 256 × 256 mm (Bambu Lab A1) | 211,68 × 118,37 × 220 mm |
| Thời gian phụ thuộc | Số chi tiết và thể tích nhựa | Chiều cao chi tiết, không phụ thuộc số chi tiết |
Dòng cuối là điều người mới thường không lường: trên máy resin, in một tượng hay in mười tượng cùng chiều cao mất gần như bằng nhau. Đó là lý do các xưởng mô hình chạy resin theo lô kín bàn.
Cơ tính: ba bảng dữ liệu đặt cạnh nhau
| PLA (FDM) | PETG (FDM) | Resin thông dụng | PA12 (SLS) | |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền kéo | 46,0 MPa | 37,9–50,8 MPa | 65 MPa | 50 MPa |
| Mô đun kéo | không công bố | 2 117 MPa | 2 800 MPa | 1 850 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | không công bố | 8,4 % | 6 % | 11 % (X/Y) · 6 % (Z) |
| HDT 0,45 MPa | 53 °C | 76–78 °C | 73 °C | 171 °C |
Chúng tôi bỏ hẳn dòng va đập khỏi bảng, vì nó không xếp thành một dòng được: chuẩn ISO công bố năng lượng trên đơn vị diện tích (kJ/m²) còn chuẩn ASTM công bố trên đơn vị chiều rộng mẫu (J/m). Hai đơn vị đó không đổi qua nhau, nên đặt 5,0 kJ/m² cạnh 25 J/m là tạo ra một so sánh không tồn tại. Số va đập của từng vật liệu nằm trên Material Passport của nó.
Bảng này phá hai định kiến cùng lúc. Thứ nhất, resin không yếu: 65 MPa bền kéo cao hơn PLA và ngang PETG loại tốt. Thứ hai, PA12 in SLS không thắng ở độ bền kéo — nó thắng ở trần nhiệt, và thắng cách biệt: 171 °C so với 73 °C. Nếu chi tiết của bạn nóng lên, đó là dòng duy nhất trong bảng cần đọc.
Còn một cột nữa mà bảng dữ liệu resin buộc phải công bố và ít người đọc: chi tiết chưa hoá rắn UV. Formlabs công bố 38 MPa cho chi tiết vừa in xong so với 65 MPa sau khi hoá rắn — gần một nửa. Bỏ bước hoá rắn là in một vật liệu khác.
Điều mỗi công nghệ không làm được
FDM: hướng in là một cơ tính
Theo phương vuông góc với lớp, chi tiết FDM thường chỉ đạt 30–50 % độ bền so với trong mặt phẳng lớp. Khoảng chênh đó lớn hơn khoảng chênh giữa hai loại nhựa bất kỳ, nên xoay chi tiết trên bàn có tác dụng hơn đổi vật liệu. Chi tiết ở bài thông số tăng độ bền.
Resin: chi tiết đẹp, quy trình bẩn
Chi tiết ra khỏi máy còn ướt nhựa lỏng, phải rửa bằng cồn isopropyl rồi chiếu UV. Nhựa lỏng gây kích ứng da và cần găng tay; nước rửa đã dùng là chất thải, không đổ xuống bồn. Sau đó vẫn còn hai giới hạn vật liệu: độ giãn dài 6 % nghĩa là chi tiết gãy chứ không uốn, và HDT 73 °C nghĩa là đừng để trong xe hơi. Thông số và quy trình cho resin nằm trên trang danh mục resin.
SLS: không có máy để bàn
SLS cần buồng nung nóng, khí trơ hoặc kiểm soát oxy, và một quy trình xử lý bột. Giá máy ở hạng công nghiệp, và bột thu hồi phải trộn với bột mới theo tỉ lệ. Ở Việt Nam, đây là dịch vụ gia công: bạn gửi tệp, nhận chi tiết. Đổi lại, nó là cách duy nhất trong ba cách cho chi tiết gần đẳng hướng mà không cần support — bản lề, khớp lồng nhau, lưới rỗng in một lần là xong.
Resin thắng ở milimét đầu tiên. FDM thắng ở kilogram đầu tiên. SLS thắng ở chi tiết không thể tháo support.
Tiền: máy, vật liệu, và chỗ mua
Giá niêm yết quan sát được tại một đại lý ở Việt Nam ngày 27/08/2026, để làm thang tham chiếu chứ không phải báo giá: máy FDM có vỏ kín Bambu Lab P1S ở 9.359.000 ₫, máy FDM nhiều màu A2L ở 11.499.000 ₫, máy resin Anycubic Photon P1 ở 16.345.000 ₫, máy resin khổ lớn ELEGOO Jupiter 2 16K ở 23.100.000 ₫. Giá máy thay đổi nhanh hơn giá nhựa. Xem nguồn.
- FDM — chi phí vật liệu thấp nhất trên mỗi gam, và là công nghệ duy nhất có dải vật liệu kỹ thuật rộng: PETG, ABS, ASA, nylon, PC, composite pha sợi.
- Resin — chi phí trên mỗi chi tiết nhỏ thì rẻ, cộng thêm cồn rửa, găng tay, màng FEP và màn hình LCD là vật tư tiêu hao có tuổi thọ.
- SLS — tính theo chi tiết khi gia công ngoài; hợp lý ở lô vài chục chi tiết trở lên, đắt cho một chi tiết duy nhất.
Cách bóc tách chi phí thật trên máy của bạn — vật liệu, điện, giờ máy, công và tỉ lệ hỏng — nằm ở bài tính chi phí in 3D cùng máy tính chi phí.
Chọn theo chi tiết, không chọn theo máy
Chi tiết của bạn thuộc về đâu
- Gá đặt, vỏ hộp, chi tiết cơ khí trong nhà
- FDM, PLA hoặc PETG
- Chi tiết chịu nhiệt trong xe hoặc ngoài trời
- FDM, ASA hoặc PA — không phải resin
- Mô hình, tượng, chi tiết dưới 1 mm
- Resin MSLA
- Mẫu răng, khuôn đúc kim loại, chi tiết cần bề mặt bóng
- Resin, loại chuyên dụng
- Bản lề, khớp lồng nhau, lưới rỗng không tháo được support
- SLS, gửi gia công
- Lô vài chục chi tiết nylon giống nhau
- SLS, và so giá với FDM PA12 trước khi quyết
Nếu bạn đã chốt FDM và đang chọn máy, bài đối chiếu máy và vật liệu đi vào bốn con số quyết định, còn bài về các hãng máy nói từng hãng mạnh ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
Máy resin có in được chi tiết chức năng không?
Được, trong giới hạn hẹp. Resin thông dụng đạt 65 MPa bền kéo nhưng chỉ 6 % độ giãn dài và HDT 73 °C ở 0,45 MPa, nên chi tiết cứng và gãy giòn thay vì uốn, và mềm đi sớm khi nóng. Có các loại resin dai và resin chịu nhiệt riêng, nhưng chúng đắt hơn và vẫn không thay được nylon cho chi tiết chịu va đập.
In SLS có thật là đẳng hướng không?
Không tuyệt đối, và bảng dữ liệu nói rõ. Formlabs công bố PA12 in SLS đạt độ giãn dài 11 % theo X/Y và 6 % theo Z. Đó vẫn là bất đẳng hướng — chỉ là mức chênh nhỏ hơn nhiều so với 30–50 % của FDM. Với chi tiết chịu lực nhiều hướng, đây là khác biệt đáng tiền.
Có nên mua cả máy FDM và máy resin không?
Nếu bạn làm cả chi tiết chức năng và mô hình thì có, và thường hợp lý hơn mua một máy FDM đắt hơn. Hai máy giải hai bài toán không chồng nhau. Nhưng hãy tính cả chỗ đặt: máy resin cần khu vực rửa, thông gió và chỗ để cồn — nhiều hơn diện tích bản thân cái máy.
Chi tiết resin để ngoài trời được không?
Không. Nhựa quang hoá tiếp tục phản ứng dưới tia UV, nên chi tiết giòn dần và đổi màu sau vài tuần đến vài tháng nắng. Với chi tiết ngoài trời ở khí hậu Việt Nam, ASA là câu trả lời — bối cảnh nằm ở [bài in 3D dùng ngoài trời](/blog/in-3d-dung-ngoai-troi-khi-hau-viet-nam).
Bột nylon SLS và filament PA12 có cho ra chi tiết giống nhau không?
Cùng họ polymer, khác quy trình, nên khác kết quả. Bản SLS gần đẳng hướng và không có đường lớp; bản FDM có mặt phẳng lớp yếu hơn nhưng in được ngay tại xưởng và rẻ hơn cho một hai chi tiết. Nếu bạn cần cơ tính đều theo mọi hướng, quy trình quan trọng hơn tên vật liệu.