Ý chính
- Vật liệu là phần dễ tính nhất và thường là phần nhỏ nhất trong giá thành.
- Tỉ lệ hỏng phải nằm trong công thức. Một xưởng thật có 5–15 % bài in phải làm lại.
- Công người cho hậu xử lý thường ngang hoặc vượt chi phí vật liệu.
- Thời gian in giảm đáng kể nhờ đổi hướng in và đầu phun lớn hơn — thường rẻ hơn việc đổi vật liệu.
Phần lớn báo giá in 3D sai vì chúng chỉ tính hai thứ dễ đo: gam nhựa và giờ máy. Slicer đưa ra cả hai con số đó, nên người ta cộng lại, thêm một hệ số, rồi gọi đó là giá. Sau vài tháng thì xưởng phát hiện mình đang làm không có lãi.
Công thức dưới đây có năm phần. Ba phần đầu dễ, hai phần sau mới là chỗ tiền thất thoát.
Công thức
Giá thành một chi tiết = tổng của năm khoản
- 1. Vật liệu
- khối lượng chi tiết (g) ÷ 1000 × giá mỗi kg, cộng phần support và purge
- 2. Máy
- giờ in × (khấu hao máy mỗi giờ + bảo trì mỗi giờ)
- 3. Điện
- giờ in × công suất trung bình (kW) × giá điện
- 4. Hỏng
- (tổng ba khoản trên) × tỉ lệ hỏng thực tế
- 5. Công người
- phút chuẩn bị và hậu xử lý × giá công mỗi phút
1. Vật liệu — đừng chỉ đọc con số của slicer
Slicer báo khối lượng chi tiết. Nhưng cuộn nhựa của bạn còn bị tiêu vào những chỗ không nằm trong chi tiết:
- Support và brim — với chi tiết nhiều phần hẫng, khoản này có thể thêm 15–30 %.
- Purge và mồi đầu phun — mỗi bài in vài gram; nhiều nếu máy nhiều màu.
- Đoạn đầu và cuối cuộn — vài chục gram không in được, chia đều vào các chi tiết.
- Bài in hiệu chuẩn — tháp nhiệt độ, mẫu thử lưu lượng cho một vật liệu mới.
Thực tế: lấy con số của slicer rồi nhân 1,15 cho chi tiết đơn giản và 1,3 cho chi tiết cần nhiều support.
2. Máy — khấu hao là chi phí thật
Một máy in có tuổi thọ hữu dụng, và mỗi giờ nó chạy là một phần tuổi thọ đó bị tiêu. Chia giá máy cho số giờ in dự kiến trong đời máy, cộng thêm vật tư tiêu hao:
- Đầu phun — nhanh hơn nhiều với vật liệu pha sợi.
- Bàn in và tấm PEI.
- Ống PTFE, dây đai, quạt, cảm biến.
- Với máy resin: màn LCD, đây là khoản lớn và có tuổi thọ đếm bằng giờ chiếu.
3. Điện — nhỏ hơn mọi người nghĩ
Một máy in FDM để bàn tiêu thụ trung bình khoảng 0,1–0,3 kW tuỳ nhiệt độ bàn và có buồng kín hay không. Trên một bài in mười giờ, đó là 1–3 kWh. Đây gần như luôn là khoản nhỏ nhất trong năm khoản, và người ta thường lo về nó nhiều hơn mức đáng lo.
4. Tỉ lệ hỏng — khoản bị bỏ quên số một
Không xưởng nào có tỉ lệ thành công 100 %. Bài in bong khỏi bàn, nhựa hết giữa bài, chi tiết ra sai dung sai, khách đổi ý sau khi thấy bản mẫu. Nếu tỉ lệ hỏng của bạn là 10 % và bạn không tính nó, thì cứ mười chi tiết bạn đang làm không một chi tiết.
Tỉ lệ hỏng không phải dấu hiệu của một xưởng kém. Không tính nó vào giá mới là dấu hiệu đó.
Hãy ghi lại tỉ lệ thật của bạn theo vật liệu, vì nó khác nhau rất nhiều: PLA thấp, PETG trung bình, ABS và nylon cao hơn đáng kể — nhất là chi tiết lớn. Đó cũng chính là lý do vật liệu khó in đắt hơn nhiều so với chênh lệch giá mỗi kg.
5. Công người — khoản bị bỏ quên số hai
Thời gian người thường được coi là miễn phí vì nó không xuất hiện trong slicer. Hãy đếm nó:
- Chuẩn bị file, sửa hướng in, dựng support.
- Chuẩn bị máy, đổi vật liệu, sấy nhựa.
- Tháo chi tiết, gỡ support, chà nhám, khoan lại lỗ, lắp bạc ren.
- Với resin: rửa, cure, gỡ support, xử lý chất thải.
- Đóng gói và giao hàng.
Với chi tiết nhỏ, khoản này thường ngang hoặc vượt chi phí vật liệu. Với chi tiết resin cần rửa và cure, nó gần như luôn vượt.
Ví dụ đầy đủ
Một giá đỡ PETG, 85 g theo slicer, in 6 giờ. Các con số đầu vào dưới đây lấy theo giá thị trường Việt Nam quan sát ngày 27/08/2026 và biểu giá điện đang áp dụng — nguồn ở trang nguồn số liệu. Giá bán lẻ nhựa và máy thay đổi liên tục, nên hãy đối chiếu lại bằng chính hoá đơn của xưởng bạn.
| Khoản | Cách tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Vật liệu | 85 g × 1,15 = 98 g → 0,098 × 250.000 | 24.500 đ |
| Khấu hao máy | 6 h × (7.500.000 ÷ 4.000) | 11.250 đ |
| Bảo trì, vật tư | 6 h × 1.000 | 6.000 đ |
| Điện | 6 h × 0,2 kW × 3.460 | 4.152 đ |
| Cộng ba khoản trên | 45.902 đ | |
| Hỏng 10 % | 45.902 × 0,10 | 4.590 đ |
| Công người | 25 phút chuẩn bị + hậu xử lý | 41.700 đ |
| Giá thành | 92.192 đ |
Hai điều đáng chú ý trong bảng này. Thứ nhất, vật liệu chỉ chiếm khoảng 27 % giá thành. Thứ hai, công người là khoản lớn nhất — 45 % — dù chi tiết này chỉ cần 25 phút thao tác. Nếu bạn báo giá chỉ dựa vào gam nhựa, bạn đang bỏ qua gần ba phần tư chi phí. Với máy rẻ và nhựa rẻ như mặt bằng Việt Nam hiện nay, tỉ trọng đó còn nghiêng về phía công người mạnh hơn nữa.
Cách giảm giá thành, theo thứ tự hiệu quả
- Đổi hướng in. Ít support hơn nghĩa là ít nhựa, ít giờ máy và ít thời gian gỡ support. Đây là khoản tiết kiệm rẻ nhất vì nó không đòi mua gì.
- Dùng đầu phun lớn hơn. Đổi từ 0,4 lên 0,6 mm thường giảm thời gian in 30–40 % với chi tiết chức năng, và thường còn làm chi tiết chắc hơn nhờ đường nhựa rộng hơn.
- Giảm số lớp thành và infill ở chỗ không chịu lực. Nhiều chi tiết được in 4 lớp thành khắp nơi trong khi chỉ một mặt cần.
- Hạ tỉ lệ hỏng. Sấy nhựa và chuẩn hoá quy trình lớp đầu tác động vào giá thành mọi chi tiết, không chỉ một chi tiết.
- Đổi vật liệu — bước cuối. Vật liệu rẻ hơn chỉ giúp nếu nó đủ dùng. Một chi tiết PLA phải in lại vì chảy trong xe hơi đắt hơn một chi tiết ASA in một lần.
Nếu bạn đang so sánh vật liệu theo giá mỗi kg, hãy so cả tỉ lệ hỏng và giờ máy đi kèm. Toàn bộ danh mục cùng giá và thông số nằm ở bảng so sánh vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí in 3D một chi tiết gồm những gì?
Năm khoản: vật liệu (khối lượng × giá mỗi kg, cộng support và purge), thời gian máy (khấu hao và vật tư tiêu hao mỗi giờ), điện, tỉ lệ hỏng, và công người cho chuẩn bị cùng hậu xử lý. Hai khoản cuối bị bỏ quên nhiều nhất và thường chiếm khoảng một phần ba giá thành.
Vật liệu chiếm bao nhiêu phần trăm giá thành in 3D?
Với mặt bằng giá Việt Nam — nhựa PLA/PETG bán lẻ khoảng 120.000–420.000 đ/kg và máy phổ thông dưới 10 triệu đồng — vật liệu thường chỉ chiếm 25–40 % giá thành. Phần còn lại là giờ máy, điện, tỉ lệ hỏng và công người. Đây là lý do báo giá chỉ dựa trên số gam nhựa gần như luôn thấp hơn chi phí thật.
Máy in 3D tốn bao nhiêu điện?
Một máy FDM để bàn tiêu thụ trung bình khoảng 0,1–0,3 kW tuỳ nhiệt độ bàn và việc có buồng kín hay không, tức khoảng 1–3 kWh cho một bài in mười giờ. Ở bậc 6 giá điện sinh hoạt (3.460 đ/kWh chưa VAT theo Quyết định 1279/QĐ-BCT), đó là khoảng 3.500–10.000 đồng cho cả bài in — khoản nhỏ nhất trong toàn bộ giá thành.
Nên tính tỉ lệ hỏng bao nhiêu phần trăm?
Hãy ghi lại tỉ lệ thật của xưởng bạn theo từng vật liệu thay vì dùng một con số chung. Tỉ lệ hỏng của PLA thấp hơn PETG, và của ABS cùng nylon cao hơn đáng kể, nhất là với chi tiết lớn — đó là một phần lý do vật liệu khó in đắt hơn nhiều so với chênh lệch giá mỗi kg.
Cách nào giảm chi phí in 3D nhanh nhất?
Đổi hướng in để cần ít support hơn, vì nó tiết kiệm nhựa, giờ máy và thời gian gỡ support cùng lúc mà không phải mua gì. Sau đó là dùng đầu phun 0,6 mm, giảm lớp thành ở vùng không chịu lực, và hạ tỉ lệ hỏng bằng việc sấy nhựa.