Tới nội dung chính

Những chữ đứng giữa bạn và một chi tiết dùng được.

56 thuật ngữ, mỗi thuật ngữ một định nghĩa đứng độc lập được và một câu về việc nó thay đổi điều gì khi bạn in. Không có mục nào ở đây tự bịa ra con số.

01 / 10 thuật ngữ

Vật liệu

Tên polymer là thứ bạn gặp đầu tiên và cũng là thứ dễ hiểu sai nhất, vì cùng một chữ viết tắt được bán ở mười mức chất lượng khác nhau.

Sợi nhựa in 3D (filament)

Sợi nhựa nhiệt dẻo có đường kính không đổi, quấn thành cuộn, dùng làm nguyên liệu cho máy in FDM.

Hai đường kính tiêu chuẩn là 1,75 mm và 2,85 mm, và chúng không thay thế nhau được. Sai số đường kính quan trọng hơn thương hiệu: sợi nhựa lệch ±0,05 mm làm lượng nhựa đùn ra thay đổi theo, và bề mặt chi tiết hiện ra điều đó.

Xem thêm: Đầu phun (nozzle), Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)Bài chi tiết

PLA

Polylactic acid — loại nhựa dễ in nhất, cứng và chính xác, nhưng mất độ cứng từ khoảng 55 °C.

Đây là câu trả lời đúng cho hình dáng, độ khớp và bề mặt, và là câu trả lời sai cho bất cứ thứ gì để trong xe hơi hoặc ngoài nắng.

Xem thêm: HDT — nhiệt độ biến dạng nhiệt, Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg)Xem vật liệu

PETG

Polyethylene terephthalate biến tính glycol — uốn trước khi gãy, không sợ nước, in được mà không cần buồng kín.

Đổi lại, PETG đòi in chậm hơn PLA và đòi sợi nhựa khô. Kéo tơ ở PETG gần như luôn là dấu hiệu của ẩm, không phải của nhiệt độ.

Xem thêm: Kéo tơ (stringing, rễ tre), Tính hút ẩm (hygroscopic)Xem vật liệu

ABS

Acrylonitrile butadiene styrene — chịu nhiệt tốt hơn PLA và PETG, gia công sau in dễ, nhưng co rút mạnh khi nguội.

Chi tiết rộng hơn khoảng 80 mm sẽ cong hoặc tách lớp nếu không có buồng kín ấm. ABS phát tán styrene khi in, nên thông gió là bắt buộc chứ không phải tuỳ chọn.

Xem thêm: Cong góc (warping), Buồng kín (enclosure, chamber)Xem vật liệuBài chi tiết

ASA

Acrylonitrile styrene acrylate — về cơ bản là ABS đã thay thành phần butadiene, nên sống được dưới tia UV.

Thông số in gần như giống ABS. Chi tiết ra ngoài trời thì chọn ASA; ở trong nhà mà chỉ cần chịu nhiệt thì ABS rẻ hơn.

Xem thêm: Độ bền tia UV (UV stability)Xem vật liệuBài chi tiết

TPU

Thermoplastic polyurethane — nhựa nhiệt dẻo đàn hồi, in ra chi tiết uốn, bám và làm kín được.

Chọn theo độ cứng Shore, không theo cảm giác. TPU đòi đường dẫn sợi nhựa ngắn và khít; đầu đùn direct drive gần như là điều kiện với loại mềm.

Xem thêm: Độ cứng Shore (Shore A / Shore D), Direct drive và BowdenXem vật liệuBài chi tiết

Nylon (PA)

Polyamide — họ nhựa trượt êm, chịu mỏi và rất khó gãy giòn, dùng cho bánh răng, bản lề và chi tiết chịu mài mòn.

Hút ẩm mạnh nhất trong danh mục: nylon hút nước trong vài giờ chứ không phải vài tuần, và nylon ẩm mất tới một phần ba độ bền kéo. Họ vật liệu này sống hay chết là ở kỷ luật sấy.

Xem thêm: Tính hút ẩm (hygroscopic), Sấy nhựa và hộp sấy (dry box)Xem vật liệuBài chi tiết

PC (polycarbonate)

Loại sợi nhựa phổ thông bền nhất: nhiệt độ biến dạng cao, năng lượng va đập cao, và có thể trong suốt.

Đòi hot end đạt 300 °C, buồng kín và cuộn nhựa khô. In dưới 260 °C thì các lớp không liên kết đủ, và chi tiết tách lớp đúng dưới tải trọng mà bạn mua PC để chịu.

Xem thêm: Tách lớp (delamination), Buồng kín (enclosure, chamber)Xem vật liệuBài chi tiết

Composite gia cường sợi (CF, GF)

Nhựa nền được pha sợi carbon (CF) hoặc sợi thuỷ tinh (GF) cắt ngắn để tăng độ cứng và giảm cong.

Cứng hơn không có nghĩa là dai hơn: gia cường sợi làm tăng mô đun nhưng giảm độ giãn dài khi đứt, nên chi tiết chống uốn tốt hơn rồi lại gãy đột ngột hơn. Sợi mài mòn đồng thau chỉ trong vài chục giờ, nên cần đầu phun tôi cứng.

Xem thêm: Đầu phun tôi cứng (hardened nozzle), Độ giãn dài khi đứt (elongation at break), Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z)Bài chi tiết

Photopolymer (nhựa resin)

Nhựa lỏng hoá rắn khi bị chiếu tia UV, dùng cho máy in resin MSLA và DLP.

Resin chưa hoá rắn gây kích ứng da và độc với sinh vật thuỷ sinh: cần găng nitrile, thông gió, và không đổ resin hay cồn rửa xuống cống. Resin đã cure thì trơ.

Xem thêm: Thời gian chiếu (exposure time), Rửa và hoá rắn (wash and cure)Xem vật liệu

02 / 14 thuật ngữ

Cơ tính và tiêu chuẩn

Mỗi con số trong bảng dữ liệu là kết quả của một phép đo cụ thể. Biết phép đo đó là biết con số nói về điều gì — và về điều gì thì nó im lặng.

Độ bền kéo (tensile strength)

Ứng suất lớn nhất mẫu chịu được khi bị kéo dọc trục cho tới khi đứt, tính bằng MPa.

Đo theo ISO 527 cho nhựa cứng và ISO 37 cho nhựa đàn hồi, và mẫu in nằm (XY) nên con số là độ bền trong mặt phẳng lớp. Rất ít chi tiết thật bị phá huỷ bằng lực kéo thuần — nếu chi tiết bị uốn, hãy đọc độ bền uốn.

Xem thêm: Độ bền uốn và mô đun uốn (flexural), Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z), Mô đun đàn hồi kéo (tensile modulus)Bài chi tiết

Mô đun đàn hồi kéo (tensile modulus)

Độ cứng của vật liệu: tỉ số giữa ứng suất và biến dạng trong vùng đàn hồi, tính bằng MPa.

Đây là con số trả lời câu hỏi “chi tiết có võng không”, còn độ bền kéo trả lời “chi tiết có gãy không”. Hai câu hỏi khác nhau, và một vật liệu có thể tốt ở câu này mà kém ở câu kia.

Xem thêm: Độ bền kéo (tensile strength), Độ bền uốn và mô đun uốn (flexural)

Độ giãn dài khi đứt (elongation at break)

Mẫu giãn thêm bao nhiêu phần trăm trước khi đứt.

Đây là chỉ số thay thế cho “giòn hay dai”. Vài phần trăm nghĩa là vật liệu vỡ mà không báo trước; vài trăm phần trăm nghĩa là nó biến dạng rồi mới hỏng. Bản lề sống và khớp gài cần con số này cao, không cần độ bền kéo cao.

Xem thêm: Độ bền va đập (Charpy, Izod), Composite gia cường sợi (CF, GF)

Độ bền uốn và mô đun uốn (flexural)

Khả năng chống uốn, đo bằng cách đặt mẫu trên hai gối đỡ và ấn xuống giữa (uốn ba điểm), theo ISO 178 hoặc ASTM D790.

Với gá, giá đỡ và nắp che — tức phần lớn chi tiết in chức năng — đây là con số sát thực tế hơn độ bền kéo.

Xem thêm: Độ bền kéo (tensile strength)

Độ bền va đập (Charpy, Izod)

Năng lượng mẫu hấp thụ khi bị một búa quả lắc đập vỡ, tính bằng kJ/m² hoặc J/m.

Charpy (ISO 179) đỡ mẫu ở hai đầu và đập ngang; Izod kẹp mẫu một đầu như dầm console. Cùng một polymer, hai phép đo cho hai con số khác nhau, và mẫu có khía thấp hơn mẫu không khía cả một bậc độ lớn. Không so Charpy với Izod.

Xem thêm: Độ giãn dài khi đứt (elongation at break)Bài chi tiết

HDT — nhiệt độ biến dạng nhiệt

Nhiệt độ mà thanh mẫu võng một lượng quy định dưới ứng suất uốn không đổi, thường là 0,45 MPa hoặc 1,8 MPa.

Đây là mốc so sánh giữa các vật liệu, không phải nhiệt độ làm việc tối đa. Chi tiết mang tải liên tục sẽ biến dạng ở nhiệt độ thấp hơn HDT, và ứng suất đo cao hơn luôn cho con số thấp hơn — nên luôn đọc kèm điều kiện đo.

Xem thêm: Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg), Rão (creep), Điểm mềm VicatBài chi tiết

Điểm mềm Vicat

Nhiệt độ mà một mũi kim tiết diện quy định lún vào mẫu 1 mm dưới tải trọng đặt trước.

Vicat và HDT đo hai hiện tượng khác nhau và thường lệch nhau vài chục độ trên cùng một polymer, nên không dùng thay cho nhau.

Xem thêm: HDT — nhiệt độ biến dạng nhiệt

Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg)

Khoảng nhiệt độ mà một polymer vô định hình chuyển từ trạng thái cứng, giòn sang trạng thái mềm, dai.

Tg là lý do một chi tiết PLA để trong xe hơi bị chảy xệ mà không cần chạm tới nhiệt độ nóng chảy. Với chi tiết chịu nhiệt, Tg là giới hạn thật, còn nhiệt độ đầu phun thì không liên quan.

Xem thêm: HDT — nhiệt độ biến dạng nhiệt, Ủ nhiệt (annealing)Bài chi tiết

Độ cứng Shore (Shore A / Shore D)

Độ cứng ấn lõm đo bằng đồng hồ đo độ cứng: thang A cho vật liệu mềm, thang D cho vật liệu cứng hơn.

Với nhựa dẻo, đây là thông số chọn loại. 95A in được trên hầu hết máy direct drive mà vẫn uốn; 85A mềm như cao su nhưng bị gập trong đầu đùn nếu in nhanh. Chọn theo mức biến dạng chi tiết cần, không theo cảm giác “mềm”.

Xem thêm: TPUBài chi tiết

Khối lượng riêng (density)

Khối lượng trên một đơn vị thể tích, tính bằng g/cm³, đo theo ISO 1183.

Đây là con số đổi khối lượng cuộn nhựa thành chiều dài sợi, và đổi thể tích chi tiết trong phần mềm cắt lớp thành số gam nhựa phải trả tiền. Vì vậy nó cũng là con số nằm dưới mọi phép tính chi phí.

Xem thêm: Sợi nhựa in 3D (filament)Bài chi tiết

Tính hút ẩm (hygroscopic)

Đặc tính hút và giữ nước từ không khí xung quanh.

Nước hấp thụ trong sợi nhựa hoá hơi trong đầu phun, làm nát đường nhựa, gây tiếng nổ lách tách, kéo tơ và bề mặt xốp. Ở độ ẩm trên 70 % như phần lớn thời gian trong năm ở Việt Nam, đây là nguyên nhân số một của các bài in xấu không rõ lý do.

Xem thêm: Sấy nhựa và hộp sấy (dry box), Kéo tơ (stringing, rễ tre), Nylon (PA)Bài chi tiết

Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z)

Chi tiết in FDM bền theo mặt phẳng lớp (XY) hơn nhiều so với theo chiều xếp lớp (Z).

Gần như mọi số liệu trên bảng dữ liệu đều đo trên mẫu in nằm, nên chúng là giá trị XY. Hướng in vì thế là một quyết định kết cấu: đặt sao cho lực đi trong mặt phẳng lớp, không cắt ngang mối liên kết giữa các lớp.

Xem thêm: Tách lớp (delamination), Độ bền kéo (tensile strength)Bài chi tiết

Rão (creep)

Biến dạng chậm và không hồi phục của nhựa khi mang tải không đổi trong thời gian dài.

Đây là lý do một cái kẹp in bằng PLA vẫn còn nguyên hình sau khi lắp nhưng bị nhão sau ba tháng, ở nhiệt độ phòng. Không có con số nào trên bảng dữ liệu nói cho bạn điều này — hãy giảm ứng suất thiết kế cho chi tiết mang tải thường trực.

Xem thêm: HDT — nhiệt độ biến dạng nhiệt, Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg)

Độ bền tia UV (UV stability)

Khả năng giữ màu và giữ độ dai của vật liệu khi bị ánh nắng chiếu lâu dài.

PLA bạc màu và giòn đi, PETG ngả vàng và mất độ dai. Trong danh mục sợi nhựa phổ thông, ASA là loại được thiết kế cho việc phơi nắng lâu dài.

Xem thêm: ASABài chi tiết

03 / 17 thuật ngữ

Máy in và thông số

Những chữ trong phần mềm cắt lớp và trên tờ thông số máy. Phần lớn lỗi in được sửa ở đây, không phải bằng cách đổi cuộn nhựa.

FDM (in sợi nhựa)

Công nghệ in đùn sợi nhựa nóng chảy thành từng đường, xếp thành từng lớp.

Độ bền chi tiết phụ thuộc vào mức độ hàn giữa các đường nhựa gần như ngang với chất lượng nhựa. Vì vậy nhiệt độ, tốc độ và làm mát là thông số kết cấu, không phải thông số thẩm mỹ.

Xem thêm: Chiều cao lớp (layer height), Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z)Bài chi tiết

MSLA / DLP (in resin)

Công nghệ hoá rắn từng lớp resin lỏng bằng ánh sáng 405 nm chiếu qua màn LCD (MSLA) hoặc gương chiếu (DLP).

Toàn bộ lớp được chiếu cùng lúc, nên thời gian in phụ thuộc chiều cao chi tiết chứ không phụ thuộc số lượng chi tiết trên bàn. Độ phân giải theo mặt phẳng do màn quyết định, không do phần mềm.

Xem thêm: Thời gian chiếu (exposure time), Photopolymer (nhựa resin)

Đầu phun (nozzle)

Chi tiết ở cuối hot end có lỗ định hình đường nhựa; đường kính lỗ quyết định chiều rộng đường in.

0,4 mm là mặc định. Lên 0,6 mm cho chi tiết chịu lực và cho vật liệu có sợi gia cường: đường nhựa dày hơn, ít lớp hơn, ít điểm yếu hơn. Xuống 0,2 mm chỉ khi bạn thật sự cần chi tiết nhỏ hơn thế.

Xem thêm: Đầu phun tôi cứng (hardened nozzle), Chiều cao lớp (layer height), Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)

Đầu phun tôi cứng (hardened nozzle)

Đầu phun bằng thép tôi cứng hoặc có đầu ruby, dùng cho vật liệu mài mòn.

Sợi carbon, sợi thuỷ tinh và cả bột khoáng trong PLA nhám đều mài mòn đồng thau. Lỗ đầu phun bị méo thành hình bầu dục và bạn mất khả năng kiểm soát lượng đùn — thường trước khi kịp nhận ra nguyên nhân.

Xem thêm: Composite gia cường sợi (CF, GF), Thiếu nhựa (under-extrusion)

Hot end và hot end high-flow

Bộ phận gia nhiệt làm chảy sợi nhựa trước khi đùn; loại high-flow có vùng nóng chảy dài hơn để đùn được nhiều nhựa hơn mỗi giây.

Tốc độ in bị giới hạn bởi lưu lượng nhựa nóng chảy chứ không bởi tốc độ động cơ. Đặt 300 mm/s trên một hot end thường chỉ tạo ra chi tiết thiếu nhựa.

Xem thêm: Thiếu nhựa (under-extrusion), Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)

Direct drive và Bowden

Hai cách bố trí đầu đùn: direct drive đặt động cơ đẩy ngay trên hot end, Bowden đặt nó ở xa và đẩy sợi nhựa qua một ống dẫn.

Với vật liệu dẻo, khác biệt này là quyết định: đoạn sợi nhựa tự do trong ống Bowden bị nén và gập lại thay vì đi tới đầu phun. TPU 85A trên Bowden gần như không đáng thử.

Xem thêm: TPU, Khoảng lùi (retraction)Bài chi tiết

Buồng kín (enclosure, chamber)

Vỏ kín quanh vùng in giữ nhiệt độ không khí cao và ổn định trong suốt bài in.

Không phải để giữ ấm chi tiết mà để làm chậm quá trình co ngót: các lớp dưới nguội chậm hơn thì ứng suất giữa các lớp nhỏ hơn, và chi tiết không cong hay tách lớp. Với ABS, ASA và PC, đây là điều kiện chứ không phải phụ kiện.

Xem thêm: Cong góc (warping), Tách lớp (delamination), ABS

Chiều cao lớp (layer height)

Độ dày mỗi lớp nhựa, thường từ 0,08 đến 0,32 mm trên máy FDM.

Lớp mỏng cho bề mặt mịn hơn nhưng không cho chi tiết bền hơn — nhiều lớp nghĩa là nhiều mối liên kết hơn. Lớp dày khoảng 75 % đường kính đầu phun thường là điểm cân bằng tốt giữa thời gian và độ bền.

Xem thêm: Đầu phun (nozzle), Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z)Bài chi tiết

Điền đầy (infill)

Cấu trúc rỗng bên trong chi tiết, đặt theo phần trăm và theo kiểu hình học.

Tăng số lớp thành (perimeter) làm chi tiết bền hơn nhiều so với tăng phần trăm infill cùng lượng nhựa. Trên khoảng 40 %, thêm infill gần như chỉ thêm thời gian in và khối lượng.

Xem thêm: Chiều cao lớp (layer height)Bài chi tiết

Khoảng lùi (retraction)

Động tác rút sợi nhựa lại một đoạn ngắn khi đầu in di chuyển mà không in, để nhựa không rỉ ra.

Đây là thông số thường bị chỉnh trước nhất khi thấy kéo tơ, và thường là thứ nên chỉnh sau cùng: với PETG và nylon, hãy sấy nhựa và giảm nhiệt trước đã.

Xem thêm: Kéo tơ (stringing, rễ tre), Sấy nhựa và hộp sấy (dry box)

Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)

Hệ số nhân lượng nhựa mà phần mềm cắt lớp yêu cầu đùn ra, dùng để bù sai số thực tế của máy và của sợi nhựa.

Hiệu chỉnh bằng một khối thành đơn: in, đo bề dày thành bằng thước cặp, rồi điều chỉnh cho khớp. Đây là bước làm thay đổi chất lượng bề mặt nhiều nhất trên một máy đã lắp đúng.

Xem thêm: Temperature tower (tháp nhiệt độ), Thiếu nhựa (under-extrusion)

Pressure advance / linear advance

Cơ chế bù áp suất trong hot end khi đầu in tăng hoặc giảm tốc, để đường nhựa không phình ở góc và không thiếu ở đầu đường.

Càng in nhanh càng cần. Không có nó, mọi góc vuông đều dày hơn cạnh thẳng, và đó là lỗi hiệu chỉnh chứ không phải lỗi vật liệu.

Xem thêm: Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)

Temperature tower (tháp nhiệt độ)

Một mẫu in cao được chia thành các đoạn, mỗi đoạn in ở một nhiệt độ đầu phun khác nhau.

Đây là cách duy nhất trả lời câu hỏi nhiệt độ đúng cho máy của bạn, với cuộn nhựa này, ở màu này. Khoảng nhiệt trên bảng thông số là điểm khởi đầu để chạy tháp, không phải kết luận.

Xem thêm: Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier), Kéo tơ (stringing, rễ tre)

Brim, raft và skirt

Ba cấu trúc phụ in quanh hoặc dưới chi tiết: brim là vành phẳng nối liền mép chi tiết, raft là tấm đế nằm dưới chi tiết, skirt là đường viền rời không chạm chi tiết.

Brim là cách chống cong hiệu quả nhất trong ba loại vì nó giữ mép chi tiết xuống. Skirt không giúp bám bàn — nó dùng để mồi đầu phun và để nhìn thấy cao độ lớp đầu trước khi chi tiết bắt đầu.

Xem thêm: Cong góc (warping), Lớp đầu không bám

Support (đỡ)

Cấu trúc tạm in bên dưới phần hẫng để nhựa có chỗ tựa, gỡ bỏ sau khi in.

Rẻ hơn support là hướng in đúng và góc hẫng dưới 45 độ. Trên máy FDM, mọi bề mặt tiếp xúc support đều xấu hơn bề mặt tự do — nên đặt chúng ở nơi không ai nhìn.

Xem thêm: Lực hút và làm rỗng (hollowing)

Ủ nhiệt (annealing)

Giữ chi tiết đã in ở nhiệt độ dưới điểm chảy trong một khoảng thời gian để tăng độ kết tinh và giải phóng ứng suất dư.

Nâng được khả năng chịu nhiệt và độ bền, nhưng làm chi tiết co lại — nên phải in theo kích thước sau khi ủ hoặc trừ sẵn dung sai. Nhiều số liệu nylon trên bảng dữ liệu là số của mẫu đã ủ; chi tiết chưa ủ đọc thấp hơn.

Xem thêm: Nhiệt độ hoá thuỷ tinh (Tg), Nylon (PA)

Sấy nhựa và hộp sấy (dry box)

Giữ cuộn nhựa ở nhiệt độ thấp hơn điểm hoá thuỷ tinh trong nhiều giờ để đẩy nước ra, và in trực tiếp từ hộp kín có gia nhiệt để nó không hút lại.

Sấy quá nóng thì cuộn nhựa dính vào nhau và không tháo được. Mỗi nhóm vật liệu có khoảng riêng, và với nylon đây là bước bắt buộc trước mọi bài in, không phải bước cứu chữa.

Xem thêm: Tính hút ẩm (hygroscopic), Nylon (PA)Bài chi tiết

04 / 8 thuật ngữ

Lỗi in

Gọi đúng tên lỗi là nửa cách sửa. Mỗi lỗi dưới đây có một nguyên nhân hay gặp nhất, và nó thường không phải nguyên nhân bạn đoán đầu tiên.

Cong góc (warping)

Mép và góc chi tiết bị kéo lên khỏi bàn in khi các lớp dưới nguội và co lại.

Chữa bằng nhiệt trước, độ bám sau: nhiệt buồng, nhiệt bàn, gần như tắt quạt trong hai chục lớp đầu, rồi mới tới brim rộng. Với ABS và ASA, mở cửa buồng giữa bài in cũng đủ tạo ra lỗi này.

Xem thêm: Buồng kín (enclosure, chamber), Brim, raft và skirt, ABSBài chi tiết

Kéo tơ (stringing, rễ tre)

Những sợi nhựa mảnh nối giữa các phần chi tiết, do nhựa rỉ ra trong lúc đầu in di chuyển.

Thứ tự đúng để sửa: sấy nhựa, giảm nhiệt đầu phun 10 °C, rồi mới tăng khoảng lùi. Với PETG và nylon, ẩm là nguyên nhân trong phần lớn trường hợp — chỉnh retraction trên cuộn nhựa ẩm chỉ đổi hình dạng của lỗi.

Xem thêm: Tính hút ẩm (hygroscopic), Khoảng lùi (retraction), Temperature tower (tháp nhiệt độ)Bài chi tiết

Chân voi (elephant foot)

Vài lớp đầu bị phình rộng ra ngoài đường bao thiết kế, làm đáy chi tiết loe ra.

Do lớp đầu bị ép quá sát cộng với bàn nhiệt quá nóng. Sửa bằng cách hiệu chỉnh lại cao độ lớp đầu, giảm nhiệt bàn vài độ, hoặc dùng bù đường bao lớp đầu trong phần mềm cắt lớp — và nó làm hỏng dung sai lắp ghép trước khi bạn nhìn thấy nó.

Xem thêm: Lớp đầu không bámBài chi tiết

Lệch lớp (layer shift)

Toàn bộ phần trên của chi tiết bị dịch ngang so với phần dưới, thành một bậc rõ ràng.

Đây là lỗi cơ khí, không phải lỗi vật liệu: dây curoa lỏng, puly trượt trên trục, hoặc đầu in va vào chi tiết bị cong. Đừng chỉnh nhiệt độ để chữa nó.

Xem thêm: Cong góc (warping)Bài chi tiết

Tách lớp (delamination)

Các lớp rời nhau ra theo mặt phẳng lớp, thường ở giữa chiều cao chi tiết.

Nghĩa là mối hàn giữa các lớp không đủ: nhiệt đầu phun quá thấp, làm mát quá mạnh, hoặc không đủ nhiệt buồng cho vật liệu kỹ thuật. Đây cũng chính là mặt phẳng mà một chi tiết chịu lực sẽ hỏng theo.

Xem thêm: Dị hướng (anisotropy, độ bền theo Z), Buồng kín (enclosure, chamber), PC (polycarbonate)Bài chi tiết

Thiếu nhựa (under-extrusion)

Lượng nhựa đùn ra ít hơn mức phần mềm yêu cầu, để lại khe giữa các đường in và thành mỏng hơn thiết kế.

Nguyên nhân hay bị bỏ qua nhất là đầu phun đã bị mài mòn hoặc tắc một phần, sau đó mới tới lưu lượng vượt khả năng hot end. Kiểm tra bằng cách đùn thử ngoài không khí trước khi đổ lỗi cho cuộn nhựa.

Xem thêm: Đầu phun tôi cứng (hardened nozzle), Hot end và hot end high-flow, Hệ số đùn (flow rate, extrusion multiplier)

Tắc đầu phun (clog)

Đường nhựa bị chặn trong hot end hoặc đầu phun, làm nhựa ngừng ra hoàn toàn hoặc ra không đều.

Tắc do nhiệt (heat creep) xảy ra khi nhựa mềm ra quá cao trong đường dẫn — thường do làm mát hot end kém, không phải do nhựa bẩn. Tắc lặp lại ở cùng một điểm là dấu hiệu của cơ khí, không phải của vật liệu.

Xem thêm: Thiếu nhựa (under-extrusion), Hot end và hot end high-flow

Lớp đầu không bám

Chi tiết không dính vào bàn in, hoặc bong ra trong quá trình in.

Ba nguyên nhân, theo thứ tự tần suất: bàn in bẩn dầu tay, cao độ lớp đầu sai, nhiệt bàn không đúng cho vật liệu. Rửa bàn bằng nước rửa bát và nước nóng giải quyết nhiều ca hơn mọi loại keo cộng lại.

Xem thêm: Brim, raft và skirt, Chân voi (elephant foot)Bài chi tiết

05 / 7 thuật ngữ

In resin

MSLA có bộ từ vựng riêng: thời gian chiếu thay cho nhiệt độ, lực bóc thay cho độ bám bàn.

Thời gian chiếu (exposure time)

Số giây mỗi lớp resin được chiếu sáng 405 nm để hoá rắn.

Đây là thông số quan trọng nhất trên máy in resin, và nó phụ thuộc vào loại resin, màu resin, độ dày lớp và cả tuổi của màn LCD. Chiếu quá lâu làm mất chi tiết nhỏ và làm chi tiết giòn; chiếu quá ngắn làm lớp không bám nhau.

Xem thêm: Lớp đáy (bottom layers), MSLA / DLP (in resin)

Lớp đáy (bottom layers)

Vài lớp đầu tiên được chiếu lâu hơn nhiều so với các lớp sau, để chi tiết bám chắc vào bàn in.

Chiếu đáy quá lâu là nguyên nhân phổ biến của chân voi trên bản in resin và của việc không gỡ được chi tiết khỏi bàn. Đây là thông số riêng, không phải hệ số nhân của thời gian chiếu thường.

Xem thêm: Thời gian chiếu (exposure time), Chân voi (elephant foot)

Tốc độ nâng (lift speed)

Tốc độ bàn in được nâng lên khỏi màng FEP sau mỗi lớp.

Nâng nhanh tạo lực bóc lớn hơn: chi tiết có mặt cắt phẳng rộng sẽ bị xé khỏi support hoặc kéo giãn màng FEP. Nâng chậm là cái giá bằng thời gian để đổi lấy bài in thành công.

Xem thêm: Lực hút và làm rỗng (hollowing), Màng FEP

Màng FEP

Màng nhựa trong suốt căng dưới khay resin, cho ánh sáng đi qua và cho chi tiết bóc ra khỏi nó.

Là vật tư tiêu hao: màng bị đục, xước hoặc giãn thì thời gian chiếu đã hiệu chỉnh không còn đúng. Một loạt bài in đột nhiên hỏng sau nhiều tuần ổn định thường là dấu hiệu của màng, không phải của resin.

Xem thêm: Tốc độ nâng (lift speed), Thời gian chiếu (exposure time)

Lực hút và làm rỗng (hollowing)

Lực chân không sinh ra khi bàn in nâng chi tiết khỏi màng FEP; làm rỗng chi tiết và khoét lỗ thoát là cách giảm lực đó.

Chi tiết rỗng mà không có lỗ thoát thì còn tệ hơn chi tiết đặc: khoang kín giữ resin và tạo lực hút lớn hơn. Nghiêng mô hình 20–30 độ để mặt cắt mỗi lớp nhỏ đi.

Xem thêm: Tốc độ nâng (lift speed), Support (đỡ)

Rửa và hoá rắn (wash and cure)

Hai bước hậu xử lý bắt buộc của in resin: rửa resin còn dính bằng cồn isopropyl, rồi chiếu UV để hoá rắn hoàn toàn.

Cure quá lâu là một lỗi thật: chi tiết ngả vàng và giòn. Hãy bắt đầu ngắn và chỉ tăng nếu bề mặt còn dính. Phần lớn số liệu cơ tính của resin là số của mẫu đã hậu xử lý — chi tiết chưa cure yếu hơn nhiều.

Xem thêm: Photopolymer (nhựa resin), Thời gian chiếu (exposure time)

Đốt sáp (burnout, đúc mẫu chảy)

Bước nung khuôn thạch cao để mẫu in bằng resin chứa sáp cháy hết, để lại khoang rỗng cho kim loại nóng chảy.

Chỉ tiêu quyết định của resin đúc là lượng tro còn lại sau khi đốt: tro là khuyết tật trên chi tiết kim loại. Vì vậy resin castable được công bố theo hàm lượng sáp và tro, không theo độ bền kéo.

Xem thêm: Photopolymer (nhựa resin)