Tới nội dung chính

Vật liệu

ABS hay ASA? Khác nhau đúng một thành phần, và nó đổi tất cả ở ngoài trời

Trả lời ngắn

ABS và ASA có cùng bộ thông số in và cơ tính gần như trùng nhau. Khác biệt duy nhất đáng kể là pha cao su: ABS dùng butadiene, bị tia cực tím bẻ gãy; ASA dùng acrylate, không bị. Dùng ASA cho mọi thứ ra ngoài trời, dùng ABS khi chi tiết ở trong nhà hoặc cần dán bằng acetone — nó rẻ hơn khoảng 25 %.

Người viết
ZORVA Lab
Xuất bản
Cập nhật
Thời lượng
7 phút

Ý chính

  • Cơ tính hai loại chênh nhau dưới 10 %. Đừng chọn theo bảng số liệu cơ học.
  • ABS mất độ dai và bạc màu sau vài tháng nắng trực tiếp. ASA được tạo ra để không bị vậy.
  • Cả hai đều cần buồng kín và hút khí. ASA không dễ in hơn ABS.
  • ABS tan trong acetone nên dán liền khối được — đây là lý do hợp lệ duy nhất để chọn nó cho chi tiết trong nhà.

Đây là một trong số ít so sánh vật liệu có câu trả lời ngắn. Hai loại này giống nhau tới mức nếu bạn đưa cho tôi hai chi tiết in ở trong nhà, tôi không phân biệt được bằng tay. Đưa chúng ra sân thượng Sài Gòn ba tháng thì bạn phân biệt được từ xa.

Khác biệt nằm ở đâu

ABS là copolymer của acrylonitrile, butadiene và styrene. Butadiene tạo pha cao su phân tán trong nền — đó là thứ cho ABS khả năng chịu va đập có khía 18,0 kJ/m² theo TDS Polymaker, gấp hơn năm lần PolyLite PLA.

Vấn đề là butadiene có nối đôi trong mạch. Tia cực tím mang đủ năng lượng để bẻ gãy chính những nối đôi đó, và khi pha cao su bị phá, ABS mất đúng thứ làm nó dai. Triệu chứng theo thứ tự: mất bóng, ngả màu, phấn hoá bề mặt, rồi rạn nứt li ti. Sau đó chi tiết vỡ khi rơi thay vì nảy lên.

ASA thay butadiene bằng cao su acrylate — cao su no, không có nối đôi để bẻ. Mọi thứ khác trong công thức giữ nguyên. Đó là lý do hai bảng dữ liệu gần như trùng nhau, và cũng là lý do ASA đắt hơn: monomer acrylate đắt hơn butadiene.

Số liệu, cạnh nhau

PolyLite ABSPolymaker ASA
Độ bền kéo33,4 MPa43,8 MPa
Độ giãn dài khi đứt17,9 %6,7 %
Mô đun kéo2 247 MPa2 379 MPa
Độ bền uốn56,2 MPa73,4 MPa
HDT 0,45 MPa100 °C103 °C
Va đập có khía18,0 kJ/m²10,3 kJ/m²
Độ co ngót0,8 %0,7 %
Bền tia UVKémTốt
Dán bằng acetoneKém hơn
Giá tương đối≈ 1,05×≈ 1,3×
Giá trị Polymaker công bố cho PolyLite ABS và Polymaker ASA (ISO 527, ISO 178, ISO 179 có khía, HDT 0,45 MPa), mẫu in phương XY. Xem nguồn.

Nếu chi tiết nhìn thấy bầu trời, câu trả lời là ASA. Mọi lập luận khác đến sau câu đó.

Thông số in: gần như giống nhau

Thông số khởi đầu

ABS Core
Đầu phun 245–265 °C · bàn 95–110 °C · buồng 45–55 °C · quạt 0–20 % · sấy 70 °C / 4 h
ASA Core
Đầu phun 250–270 °C · bàn 100–110 °C · buồng 50–60 °C · quạt 0–15 % · sấy 70 °C / 4 h

ASA cần nóng hơn khoảng 5 °C ở cả đầu phun lẫn buồng, và ít quạt hơn một chút. Ngoài ra thì mọi quy tắc giống hệt: buồng kín là bắt buộc với chi tiết rộng hơn khoảng 80 mm, hút khí là bắt buộc luôn, và cả hai đều bám bàn tốt hơn nhiều trên bàn nhám hoặc bàn có lớp keo.

Chọn loại nào

Quyết định theo chi tiết

Ngàm, vỏ cảm biến, biển báo ngoài trời
ASA — không có phương án thứ hai
Chi tiết để trong xe đỗ ngoài nắng
ASA — vừa nhiệt vừa tia UV qua kính
Vỏ điện tử trong nhà, gần nguồn nhiệt
ABS — rẻ hơn và không có tia UV để lo
Chi tiết ghép nhiều mảnh, dán liền khối
ABS — acetone hoà tan bề mặt và hàn nguội hai mảnh
Khuôn hút chân không, mẫu chủ
ABS — dễ chà nhám và dễ xử lý bề mặt bằng hơi acetone

Nếu chi tiết cần vượt qua mốc 100 °C hoặc cần va đập cao hơn nữa, cả hai loại đều hết đường và câu trả lời nằm ở polycarbonate và nylon. Nếu máy của bạn không có buồng kín, hãy đọc bảng thay thế vật liệu trước khi mua cuộn nào.

Câu hỏi thường gặp

ASA có bền hơn ABS không?

Không hẳn — nó đánh đổi. Trên TDS Polymaker, ASA bền kéo hơn (43,8 so với 33,4 MPa) và bền uốn hơn (73,4 so với 56,2 MPa), nhưng va đập **có khía** lại thấp hơn: 10,3 so với 18,0 kJ/m². Nói cách khác ASA cứng hơn còn ABS dai hơn. Khác biệt thật vẫn là độ bền tia UV: sau vài tháng nắng trực tiếp, ABS mất phần lớn độ dai còn ASA thì không.

ASA có dễ in hơn ABS không?

Không. Nó cần nhiệt độ đầu phun và nhiệt buồng cao hơn khoảng 5 °C, co ngót gần bằng, và có cùng yêu cầu về buồng kín cùng hút khí. Ai nói ASA dễ in hơn thường đang so một cuộn ASA khô với một cuộn ABS ẩm.

In ABS hoặc ASA trên máy khung hở được không?

Chi tiết nhỏ dưới khoảng 80 mm thì đôi khi sống sót. Chi tiết lớn hơn sẽ cong ở góc hoặc tách lớp, vì các lớp dưới nguội và co lại nhanh hơn phần trên. Một buồng kín giữ 45–60 °C giải quyết việc đó, và hút khí vẫn là yêu cầu riêng, bắt buộc.

Có dán ASA bằng acetone được không?

Kém hơn ABS rõ rệt. Pha cao su acrylate không hoà tan trong acetone như butadiene, nên mối dán yếu hơn và bề mặt không mịn lại được bằng hơi acetone. Với chi tiết ASA nhiều mảnh, hãy dùng keo hai thành phần hoặc thiết kế mối ghép cơ khí.

PETG có thay được ASA cho chi tiết ngoài trời không?

Chỉ ở nơi có mái che hoặc dùng ngắn hạn. PETG chịu nước tốt và bền tia UV ở mức trung bình, nhưng nó ngả vàng và mất độ dai dưới nắng trực tiếp kéo dài, và nhiệt độ biến dạng 73 °C là quá thấp cho bề mặt phơi nắng ở Việt Nam.

Về người viết

ZORVA Lab

Nhóm vật liệu và kiểm nghiệm

Lab chạy các bài in thử của ZORVA, công bố những thông số được in trên mỗi Material Passport, và viết lại cả những gì thất bại chứ không chỉ những gì thành công.

Gia công polymer và kiểm định quy trình FDM/MSLA