Nguồn số liệu
Mỗi con số đến từ đâu
Trang này liệt kê toàn bộ nguồn của các con số trên site: TDS của nhà sản xuất, văn bản pháp quy, số liệu thống kê chính thức và giá bán lẻ quan sát được, kèm ngày tra cứu. Nếu một thuộc tính không có ai công bố cho nhóm vật liệu đó, chúng tôi bỏ trống thay vì ước lượng.
01
Cách đọc một con số trên site này
- 01
Tiêu chuẩn quan trọng ngang con số. Charpy có khía, Izod có khía và va đập không khía trên cùng một loại nhựa chênh nhau cả chục lần. Mỗi dòng cơ tính đều ghi phương pháp đo của chính nó.
- 02
Đây là số của loại nhựa được nêu tên, không phải của cuộn bạn cầm. Cùng một dòng PETG, hai nhà sản xuất khác nhau có thể lệch nhau 30 %. Con số dùng để chọn nhóm vật liệu, không dùng để tính bền kết cấu.
- 03
Chi tiết in ra yếu hơn mẫu thử. Mẫu đo theo phương XY; theo phương Z, độ bền thường chỉ còn khoảng một nửa. Chiều cao lớp, độ rộng đường và nhiệt độ ảnh hưởng mạnh hơn phần lớn khác biệt giữa các loại nhựa.
- 04
Số cũ đi. Ngày tra cứu nằm cạnh mỗi nguồn. Nhà sản xuất sửa công thức mà không đổi tên sản phẩm là chuyện thường.
Kiểm nghiệm của ZORVA
Chưa có. ZORVA chưa công bố kết quả kiểm nghiệm của riêng mình; khi có, chúng sẽ xuất hiện ở đây và thay thế các giá trị tham chiếu ở trên.
Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)
Polymaker
Technical Data at a Glance — bảng cơ tính toàn bộ dòng filament ↗Giá trị đo trên mẫu in theo phương XY. Mẫu nylon và PPS đều đã ủ nhiệt (annealed) trước khi đo — chi tiết chưa ủ sẽ thấp hơn.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Polymaker
Thư viện Technical Data Sheet theo từng loại nhựa ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Materials Data Sheet — Standard Resin (Clear V4) ↗Số liệu của mẫu đã hậu xử lý UV. Chi tiết chưa cure (green) yếu hơn nhiều — Formlabs công bố cả hai cột.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Tough 2000 Resin V2 — technical data sheet ↗Đo sau khi cure bằng Form Cure V2, 12 phút ở 70 °C. Trang sản phẩm không ghi mã ASTM cho từng phép đo.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
High Temp Resin — technical data sheet ↗HDT 238 °C chỉ đạt được khi cure nhiệt thêm trong lò 160 °C / 180 phút. Chỉ cure UV thường thì HDT là 142 °C.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Castable Wax 40 — technical data sheet ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Nylon 12 Powder (SLS) — bảng dữ liệu kỹ thuật ↗Giá trị theo ASTM (D638 Type 1, D790-15, D256-10, D648), mẫu in trên Fuse 1. Độ giãn dài được công bố riêng cho phương X/Y và phương Z — đó là điểm quan trọng nhất của bảng này.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Standard Resins (resin thông dụng) — bảng dữ liệu kỹ thuật ↗Bảng công bố hai cột: chi tiết vừa in xong (green) và chi tiết đã hoá rắn UV (post-cured). Hai cột chênh nhau gần hai lần ở độ bền kéo, nên đọc sai cột là đọc sai vật liệu.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Thông số máy do nhà sản xuất công bố
Prusa Research
Original Prusa MK4S — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Prusa Research
Prusa CORE One+ (Gen 2) — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Creality
K2 Plus Combo — thông số kỹ thuật và tài liệu hỗ trợ ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
QIDI Technology
QIDI Plus 4 — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Bambu Lab
Bambu Lab A1 — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Bambu Lab
Bambu Lab H2D — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
ELEGOO
ELEGOO Saturn 4 Ultra 16K — thông số kỹ thuật ↗Thông số máy thay đổi theo phiên bản và theo đợt cập nhật của hãng. Hãy đối chiếu lại trang thông số của đúng model bạn đang xem trước khi mua.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Tài liệu phần mềm cắt lớp
Bambu Lab
Bambu Studio Print Settings — tài liệu thông số cắt lớp ↗Tài liệu của một phần mềm cắt lớp, không phải của vật liệu. Tên và giá trị mặc định của thông số thay đổi theo phiên bản Bambu Studio và theo profile của từng máy, từng đầu phun. Hãy đối chiếu với profile đang cài trên máy bạn.
Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Support settings — thông số kết cấu đỡ ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Seam settings — thông số vết nối lớp ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Introduction to wall generator — Classic và Arachne ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Parameters selection and setting during slicing — chọn thông số theo vật liệu ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Prusa Research
Infill patterns — các kiểu lưới infill ↗Mô tả kiểu infill của PrusaSlicer. Tên kiểu lưới giống nhau giữa các phần mềm cắt lớp, nhưng cách sinh đường đi và lượng nhựa tiêu thụ thì không nhất thiết giống.
Tra cứu ngày 28/08/2026
Văn bản pháp quy
Bộ Công Thương / EVN
Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 về giá bán điện (áp dụng từ 10/5/2025) ↗Giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đ/kWh chưa gồm thuế GTGT. Đơn giá theo bậc và theo nhóm khách hàng nằm trong biểu đính kèm quyết định.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Bộ Công Thương
Quyết định số 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 về khung giờ cao điểm, thấp điểm, bình thường ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Số liệu thống kê chính thức
Cổng thông tin điện tử TP. Hồ Chí Minh
Khí hậu, thời tiết TP. Hồ Chí Minh ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Giá bán lẻ quan sát được
Meme 3D
Bảng giá nhựa in 3D bán lẻ (đại lý Bambu Lab tại Việt Nam) ↗Giá niêm yết trên website ngày tra cứu, đã gồm khuyến mãi đang chạy. Giá bán lẻ thay đổi liên tục.
Tra cứu ngày 27/08/2026
3DPLUS
Bảng giá sợi nhựa in 3D ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
3D Thinking
Giá nhựa PLA Creality ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Meme 3D
Giá máy in 3D Bambu Lab A1 và A1 Mini tại Việt Nam ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Meme 3D
Danh mục máy in 3D bán lẻ tại Việt Nam (giá niêm yết) ↗Giá niêm yết ngày tra cứu, đã gồm khuyến mãi đang chạy và chưa gồm phụ kiện. Giá máy thay đổi nhanh hơn giá nhựa; hãy dùng như thang tham chiếu, không phải báo giá.
Tra cứu ngày 27/08/2026