Nguồn số liệu
Mỗi con số đến từ đâu
Trang này liệt kê toàn bộ nguồn của các con số trên site: TDS của nhà sản xuất, văn bản pháp quy, số liệu thống kê chính thức và giá bán lẻ quan sát được, kèm ngày tra cứu. Nếu một thuộc tính không có ai công bố cho nhóm vật liệu đó, chúng tôi bỏ trống thay vì ước lượng.
Tra cứu ngày
01
Cách đọc một con số trên site này
- 01
Tiêu chuẩn quan trọng ngang con số. Charpy có khía, Izod có khía và va đập không khía trên cùng một loại nhựa chênh nhau cả chục lần. Mỗi dòng cơ tính đều ghi phương pháp đo của chính nó.
- 02
Đây là số của loại nhựa được nêu tên, không phải của cuộn bạn cầm. Cùng một dòng PETG, hai nhà sản xuất khác nhau có thể lệch nhau 30 %. Con số dùng để chọn nhóm vật liệu, không dùng để tính bền kết cấu.
- 03
Chi tiết in ra yếu hơn mẫu thử. Mẫu đo theo phương XY; theo phương Z, độ bền thường chỉ còn khoảng một nửa. Chiều cao lớp, độ rộng đường và nhiệt độ ảnh hưởng mạnh hơn phần lớn khác biệt giữa các loại nhựa.
- 04
Số cũ đi. Ngày tra cứu nằm cạnh mỗi nguồn. Nhà sản xuất sửa công thức mà không đổi tên sản phẩm là chuyện thường.
Kiểm nghiệm của ZORVA
Chưa có. ZORVA chưa công bố kết quả kiểm nghiệm của riêng mình; khi có, chúng sẽ xuất hiện ở đây và thay thế các giá trị tham chiếu ở trên.
Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)
Polymaker
Technical Data at a Glance — bảng cơ tính toàn bộ dòng filament ↗Giá trị đo trên mẫu in theo phương XY. Mẫu nylon và PPS đều đã ủ nhiệt (annealed) trước khi đo — chi tiết chưa ủ sẽ thấp hơn.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Polymaker
Thư viện Technical Data Sheet theo từng loại nhựa ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
SUNLU
PETG2.0 — Technical Data Sheet (SL-TE-WI-074, A/1) ↗Va đập đo bằng Izod có khía (ISO 180), không phải Charpy (ISO 179) như số liệu Polymaker — hai cột không so trực tiếp được. Mẫu in ở 255 °C, 100 % infill. Bản PDF do nhà bán lẻ 3DJake lưu trữ.
Tra cứu ngày 03/10/2026
extrudr
PCTG — Technical Data Sheet (26/06/2025) ↗Tờ dữ liệu không ghi mẫu thử được in hay ép phun. Độ giãn dài 215 % và va đập Izod 94 kJ/m² là mức thường gặp ở mẫu ép của hạt nhựa nền — chi tiết in FDM sẽ thấp hơn, nhất là theo phương Z.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Fiberlogy
PCTG Filament — trang sản phẩm và thông số ↗Trang không ghi mẫu thử được in hay ép phun. Các giá trị gần như trùng với tờ dữ liệu của extrudr, gợi ý cả hai lấy từ cùng một loại hạt nhựa nền.
Tra cứu ngày 03/10/2026
SUNLU
High Speed Matte PETG — Technical Data Sheet ↗Va đập đo bằng Izod có khía (ISO 180). Mẫu in ở 240 °C, 45 mm/s, 100 % infill. Cùng một tờ ghi bàn 60–70 °C trong bảng thông số và 90–100 °C có buồng kín ở mục lưu ý. Bản PDF do nhà bán lẻ 3DJake lưu trữ.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Formlabs
Materials Data Sheet — Standard Resin (Clear V4) ↗Số liệu của mẫu đã hậu xử lý UV. Chi tiết chưa cure (green) yếu hơn nhiều — Formlabs công bố cả hai cột.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Tough 2000 Resin V2 — technical data sheet ↗Đo sau khi cure bằng Form Cure V2, 12 phút ở 70 °C. Trang sản phẩm không ghi mã ASTM cho từng phép đo.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
High Temp Resin — technical data sheet ↗HDT 238 °C chỉ đạt được khi cure nhiệt thêm trong lò 160 °C / 180 phút. Chỉ cure UV thường thì HDT là 142 °C.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Castable Wax 40 — technical data sheet ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Nylon 12 Powder (SLS) — bảng dữ liệu kỹ thuật ↗Giá trị theo ASTM (D638 Type 1, D790-15, D256-10, D648), mẫu in trên Fuse 1. Độ giãn dài được công bố riêng cho phương X/Y và phương Z — đó là điểm quan trọng nhất của bảng này.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Formlabs
Standard Resins (resin thông dụng) — bảng dữ liệu kỹ thuật ↗Bảng công bố hai cột: chi tiết vừa in xong (green) và chi tiết đã hoá rắn UV (post-cured). Hai cột chênh nhau gần hai lần ở độ bền kéo, nên đọc sai cột là đọc sai vật liệu.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Thông số máy do nhà sản xuất công bố
Prusa Research
Original Prusa MK4S — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Prusa Research
Prusa CORE One+ (Gen 2) — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Creality
K2 Plus Combo — thông số kỹ thuật và tài liệu hỗ trợ ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
QIDI Technology
QIDI Plus 4 — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Bambu Lab
Bambu Lab A1 — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Bambu Lab
Bambu Lab H2D — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
ELEGOO
ELEGOO Saturn 4 Ultra 16K — thông số kỹ thuật ↗Thông số máy thay đổi theo phiên bản và theo đợt cập nhật của hãng. Hãy đối chiếu lại trang thông số của đúng model bạn đang xem trước khi mua.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Snapmaker
Snapmaker U1 — trang sản phẩm và thông số ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Flashforge
Flashforge Creator 5 Pro — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Flashforge
Creator 5 Pro và Creator 5 — bảng so sánh của hãng ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Sovol
Sovol M1D — trang sản phẩm và thông số ↗Máy bán qua đặt trước; hãng ghi giao hàng từ cuối tháng 11 đến giữa tháng 12. Thông số là cam kết trước khi giao, chưa phải đo trên máy thương mại.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Co Print
Co Print Quadro — trang giới thiệu trước khi ra mắt ↗Máy chưa ra mắt — trang chỉ nhận đặt chỗ trước chiến dịch Kickstarter. Nhiều thông số (nhiệt độ đầu phun, bàn nhiệt, buồng kín) chưa được công bố trên trang này.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Creality
Creality K3 — trang sản phẩm và thông số ↗Máy công bố trước khi bán (hãng ghi “Q3 2026”). Thông số có thể đổi tới khi giao hàng.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Creality
Creality K3 — câu hỏi thường gặp ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Creality
SPARKX i8 — trang sản phẩm và thông số ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Creality (PR Newswire)
Thông cáo: SPARKX i8 mở bán trên Indiegogo, 21/09/2026 ↗Bán qua gọi vốn cộng đồng (Indiegogo). Ngày giao hàng là kế hoạch của hãng, không phải cam kết như mua hàng bán lẻ.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Bambu Lab
Bambu Lab X2D — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Bambu Lab
Bambu Lab R1 — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Bambu Lab
Big job. Light work. — bài ra mắt R1, 22/09/2026 ↗Tra cứu ngày 03/10/2026
Voron Design
Voron 0 — kho thiết kế và giấy phép ↗Kích thước in 120×120×120 mm và giấy phép GPL-3.0 lấy từ kho thiết kế chính thức. Voron Design công bố bản vẽ và danh sách vật tư (BOM) để người dùng tự mua và tự lắp — không bán máy đã lắp sẵn.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Voron Design
Voron 2.4 — tuỳ chọn kích thước in ↗Trang cấu hình chính thức nêu ba tuỳ chọn 250, 300, 350 mm. Cùng một bộ bản vẽ, người lắp chọn kích thước khi lên danh sách vật tư — không phải ba model tách biệt.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Formlabs
Fuse 1+ 30W — thông số kỹ thuật ↗Tra cứu ngày 16/09/2026
Prusa Research
Prusa CORE One INDX — Unmatched Toolchanger With 8 Nozzles — mở đặt hàng, 23/04/2026 ↗Giá bộ chuyển đổi trong bài là giá đợt đầu. Lịch giao hàng trong bài (từ tháng 6/2026) đã lùi; xem bài cập nhật ngày 20/08/2026.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Prusa Research
Prusa CORE One+ (Gen 2) INDX, Shipping Has Started — 20/08/2026, cập nhật 27/08/2026 ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
Prusa Research
Prusa XL+, CORE One L+ và CORE One+ (Gen 2) — bài công bố, 13/08/2026 ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
Prusa Research
Prusa CORE One+ (Gen 2) INDX — trang sản phẩm ↗Trang chặn công cụ đọc tự động; thông số được đọc qua trích đoạn công cụ tìm kiếm của chính trang này. Kiểm tra lại trên trang trước khi đặt mua.
Tra cứu ngày 11/10/2026
HP
HP giới thiệu máy in 3D MJF 1200 tại RAPID + TCT — thông cáo, 14/04/2026 ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
HP
HP Multi Jet Fusion 1200 — trang sản phẩm ↗Giá dưới 60 000 USD, giá bột khoảng 100 USD/kg và phí dịch vụ khoảng 10 % giá máy mỗi năm là mức HP công bố lúc ra mắt cho Mỹ và EU, không phải báo giá tại Việt Nam. Máy dự kiến có hàng đầu năm 2027, “có thể thay đổi”.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Bambu Lab
Bambu Lab H2C: where Multi-Material Vortek System meets engineering precision — 14/11/2025 ↗Tra cứu ngày 12/10/2026
Bambu Lab
Bambu Lab H2C — câu hỏi thường gặp ↗Trang chặn công cụ đọc tự động; nội dung đọc qua trích đoạn công cụ tìm kiếm của chính trang này.
Tra cứu ngày 12/10/2026
Tài liệu nhà sản xuất về sản phẩm của chính họ
Bambu Lab
Bambu Studio Print Settings — tài liệu thông số cắt lớp ↗Tài liệu của một phần mềm cắt lớp, không phải của vật liệu. Tên và giá trị mặc định của thông số thay đổi theo phiên bản Bambu Studio và theo profile của từng máy, từng đầu phun. Hãy đối chiếu với profile đang cài trên máy bạn.
Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Support settings — thông số kết cấu đỡ ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Seam settings — thông số vết nối lớp ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Introduction to wall generator — Classic và Arachne ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
Parameters selection and setting during slicing — chọn thông số theo vật liệu ↗Tra cứu ngày 28/08/2026
Prusa Research
Infill patterns — các kiểu lưới infill ↗Mô tả kiểu infill của PrusaSlicer. Tên kiểu lưới giống nhau giữa các phần mềm cắt lớp, nhưng cách sinh đường đi và lượng nhựa tiêu thụ thì không nhất thiết giống.
Tra cứu ngày 28/08/2026
Bambu Lab
BambuStudio v02.08.04.57 — README và mã nguồn (Plater.cpp, bbs_3mf.cpp) ↗Hành vi khi mở file được đọc từ mã nguồn của đúng phiên bản này, không phải từ tài liệu người dùng. Phiên bản khác có thể xử lý khác.
Tra cứu ngày 11/10/2026
OrcaSlicer
OrcaSlicer v2.4.2 — README và mã nguồn (Plater.cpp) ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
Creality
CrealityPrint v7.3.0 — README ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
QIDI Tech
QIDIStudio v2.07.02.60 — README ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
ELEGOO
ElegooSlicer v1.5.3.5 — README ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
Anycubic
AnycubicSlicerNext — README (nhánh main) ↗Kho mã công khai là bản dựa trên OrcaSlicer 2.3.1; ứng dụng Anycubic phát hành có thể ở phiên bản khác.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Snapmaker
Snapmaker Orca v2.4.0 — README ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
FlashForge
Orca-Flashforge — README ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
3MF Consortium
3MF Core Specification, phiên bản 1.4.0 ↗Đặc tả chỉ định nghĩa phần lõi. Cài đặt in, bàn in và màu sơn trong project của Bambu Studio, OrcaSlicer và các bản fork là phần mở rộng riêng của từng phần mềm, không nằm trong đặc tả.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Library of Congress
STL (STereoLithography) File Format, Binary — mô tả định dạng ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
CIPA / JEITA
CIPA DC-008-2012 — Exif phiên bản 2.3 (bản dịch tiếng Anh) ↗Đặc tả liệt kê những thẻ một file có thể mang. Thiết bị nào thực sự ghi thẻ nào là tuỳ nhà sản xuất và cài đặt của người dùng.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Bambu Lab
Introduction to Bambu Lab Build Plates — các loại mặt bàn in ↗Mô tả các mặt bàn in của riêng Bambu Lab. Một tấm PEI nhám của hãng khác có lớp phủ khác và không nhất thiết nhận cùng khoảng nhiệt độ.
Tra cứu ngày 07/09/2026
Bambu Lab
Filament guide — tương thích đầu phun, mặt bàn, keo và nhiệt độ bàn ↗Khoảng nhiệt độ trong bảng là của vật liệu Bambu Lab trên mặt bàn Bambu Lab. Dùng làm mốc khởi điểm, không dùng làm giá trị bắt buộc cho cuộn nhựa hãng khác.
Tra cứu ngày 07/09/2026
Bambu Lab
Support Filament Usage Guide — vật liệu đỡ và cách sấy ↗Tra cứu ngày 07/09/2026
Bambu Lab
Reduce Waste during Filament Change — giảm nhựa thải khi đổi sợi (Bambu Studio) ↗Các ví dụ gam và số lần đổi là của Bambu Lab trên chi tiết mẫu của họ, với máy một đầu phun và bộ AMS. Chi tiết của bạn sẽ khác; tỉ lệ thì đáng tin hơn con số tuyệt đối.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Bambu Lab
PVA Printing Guide — in và hoà tan support PVA ↗Tra cứu ngày 07/09/2026
Bambu Lab
Support for ABS Printing Guide ↗Tra cứu ngày 07/09/2026
Polymaker
PolyDissolve S1 — support hoà tan trong nước ↗Tra cứu ngày 07/09/2026
Prusa Research
First layer issues — lỗi lớp đầu và cách xử lý ↗Hướng dẫn viết cho tấm thép lò xo của Prusa. Khuyến cáo về dung môi vệ sinh gắn với lớp phủ cụ thể của từng tấm, không áp dụng chung cho mọi mặt bàn.
Tra cứu ngày 07/09/2026
OrcaSlicer
Calibration Guide — thứ tự và cách đọc các bài hiệu chỉnh ↗Tài liệu của một phần mềm cắt lớp. Tên bài test và giá trị mặc định trong hộp thoại thay đổi theo phiên bản OrcaSlicer.
Tra cứu ngày 07/09/2026
Prusa Research
Food-safe FDM printing — điều kiện để chi tiết in tiếp xúc thực phẩm ↗Quan điểm của một nhà sản xuất máy in và filament về sản phẩm của chính họ, không phải một chứng nhận và không phải văn bản pháp quy. Trang này nói rõ họ không khuyến nghị dùng chi tiết in 3D làm hộp đựng thực phẩm.
Tra cứu ngày 09/09/2026
Prusa Research
How to make food-grade 3D printed models — thử nuôi cấy vi khuẩn và lớp phủ epoxy ↗Bài viết trên blog của hãng, kèm ảnh nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu in của họ. Danh sách màu Prusament được nêu là do nhà cung cấp chất tạo màu xác nhận, không phải chứng nhận tiếp xúc thực phẩm cho cuộn nhựa thành phẩm.
Tra cứu ngày 09/09/2026
Bambu Lab
X1 Periodic Maintenance Recommendations — chu kỳ bảo dưỡng cho dòng X1 ↗Chu kỳ và cách làm viết cho dòng X1 của Bambu Lab, kèm tên mỡ bôi trơn cụ thể. Máy khác cơ cấu khác — không suy ra lịch cho máy khác từ trang này.
Tra cứu ngày 09/09/2026
Prusa Research
Regular printer maintenance (MK4/S, MK3.9/S) — lịch bảo dưỡng theo giờ in ↗Lịch tính theo giờ in cho MK4/S và MK3.9/S. Các cảnh báo về dung môi gắn với từng loại tấm thép của Prusa, và lệnh không bôi trơn vít me Z là của cơ cấu Z trên chính những máy này.
Tra cứu ngày 09/09/2026
RepRap Project
About — trang giới thiệu dự án RepRap ↗Trang wiki của chính dự án, mô tả RepRap là máy tự nhân bản một phần và ghi rõ bản vẽ phát hành theo giấy phép GNU GPL. Đây là mô tả về một dự án cộng đồng khởi động năm 2004, không phải thông số của một máy cụ thể.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Prusa Research
Open-source at Prusa Research — tình trạng công bố theo từng dòng máy ↗Trang chính thức của Prusa, với bảng trạng thái theo từng hạng mục (firmware, chi tiết in, sơ đồ điện, dữ liệu sản xuất) cho từng dòng máy, và giấy phép riêng của họ — Open Community License (OCL) — cho các bản vẽ phần cứng công bố sau CORE One. Đây là mô tả về chính sách của Prusa, không phải giấy phép GPL đầy đủ mà dòng i3 trước đó dùng.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Formlabs
Refresh rate trong in SLS — vì sao không thể dùng 100% bột tái chế ↗Formlabs công bố refresh rate khuyến nghị 30% cho Nylon 12 Powder trên dòng Fuse — nghĩa là 70% bột trong một mẻ in được phép là bột đã dùng lại. Đây là thông số cho vật liệu và máy của chính Formlabs, không áp dụng thẳng cho máy hay bột SLS khác.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Bambu Lab
Introducing Bambu Lab PLA Pure — bài ra mắt, 16/06/2026 ↗Bài của chính hãng về sản phẩm của hãng. Chứng nhận EU 10/2011 được công bố cho từng thành phần của sợi nhựa, không cho chi tiết in ra; bài không đưa con số phát thải nào, chỉ so sánh với một filament “tương đương” không nêu tên.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Polymaker
LayerHub — Find the right setting for your 3D printer ↗Trang chặn công cụ đọc tự động; nội dung được đọc qua trích đoạn công cụ tìm kiếm. Trang chủ LayerHub là layerhub3d.com.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Polymaker (GitHub)
Polymaker Filament Preset Tuning Suite — quy trình hiệu chỉnh preset, GPL-3.0 ↗Tra cứu ngày 11/10/2026
HP
HP Jet Fusion 4200 — hướng dẫn sử dụng, phần mô tả quy trình Multi Jet Fusion ↗Tài liệu cho một máy MJF đời trước. Bài dùng nó chỉ để mô tả nguyên lý chung (rải bột, phun chất kết dính và chất định biên, gia nhiệt hồng ngoại) mà HP nói MJF 1200 dùng chung.
Tra cứu ngày 11/10/2026
Bambu Lab
Filament Drying Recommendations — yêu cầu sấy trước khi dùng và thông số sấy theo loại nhựa ↗Bảng nói về nhựa của chính Bambu Lab. Cột “yêu cầu sấy trước khi dùng” là khuyến nghị của hãng cho cuộn của mình, kể cả cuộn mới — không phải phép đo độ ẩm của bất kỳ cuộn nào.
Tra cứu ngày 12/10/2026
Bambu Lab
Notes for AMS — kích thước cuộn hỗ trợ, cuộn lõi giấy và vật liệu nên tránh ↗Áp dụng cho AMS (không phải AMS lite). Các bộ nạp đa màu của hãng khác có giới hạn riêng.
Tra cứu ngày 12/10/2026
Prusa Research
Prusament — How it's made: sấy hạt, đo màu, đo đường kính hai trục, đóng gói ↗Mô tả quy trình của một nhà sản xuất cho sản phẩm của chính họ. Con số “±0,05 mm là chuẩn ngành” là nhận định của Prusa, không phải một tiêu chuẩn được công bố.
Tra cứu ngày 12/10/2026
Hướng dẫn thiết kế và gia công
Protolabs Network
How to design parts for FDM 3D printing — ngưỡng thiết kế cho FDM ↗Hướng dẫn của một xưởng gia công theo yêu cầu, viết cho máy công nghiệp và cho chi tiết khách gửi tới đặt in. Các ngưỡng trong đó — bắc cầu 5 mm, vươn 45°, chốt 5 mm — là quy tắc thực hành khi vẽ, không phải giá trị đo được trên một máy cụ thể.
Tra cứu ngày 09/09/2026
Protolabs
When to Outsource 3D Printing Production — khi nào nên thuê ngoài ↗Hướng dẫn từ một xưởng gia công theo yêu cầu, nêu máy in kim loại có giá tối thiểu ngang một máy CNC — và thường cao hơn — trong khi nhiều máy FDM hoặc SLA để bàn có giá dưới 10.000 USD. Đây là góc nhìn của một bên bán dịch vụ gia công, không phải một khảo sát giá trung lập.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Protolabs Network (Hubs)
Metal 3D printing design guide — chi phí đầu tư theo công nghệ ↗Cùng nhà xuất bản với protolabs-fdm-design. Khoảng giá máy DMLS/SLM 550.000 – 2.000.000 USD, và khoảng 140.000 USD cho đùn dây kim loại, là mức tham khảo thị trường tại thời điểm viết, không phải báo giá cho một model cụ thể.
Tra cứu ngày 16/09/2026
Văn bản pháp quy
Bộ Công Thương / EVN
Quyết định số 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 về giá bán điện (áp dụng từ 10/5/2025) ↗Giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đ/kWh chưa gồm thuế GTGT. Đơn giá theo bậc và theo nhóm khách hàng nằm trong biểu đính kèm quyết định.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Bộ Công Thương
Quyết định số 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 về khung giờ cao điểm, thấp điểm, bình thường ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Bộ Y tế — Cục An toàn thực phẩm
Thông tư 34/2011/TT-BYT — ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn vệ sinh đối với bao bì, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm ↗Bản ghi trên cổng của Cục An toàn thực phẩm: ban hành ngày 30/08/2011, hiệu lực ngày 01/03/2012. QCVN 12-1:2011/BYT là quy chuẩn dành cho nhựa tổng hợp trong nhóm này. ZORVA dẫn số hiệu văn bản để người đọc tra đúng chỗ; hiệu lực hiện hành và cách áp dụng cho từng sản phẩm phải hỏi cơ quan quản lý.
Tra cứu ngày 09/09/2026
Số liệu thống kê chính thức
Cổng thông tin điện tử TP. Hồ Chí Minh
Khí hậu, thời tiết TP. Hồ Chí Minh ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
FCC (qua fccid.io)
Hồ sơ FCC ID 2A6J8-PF004E — “X2D Pro”, Shenzhen Tuozhu Technology ↗Hồ sơ chứng nhận sóng vô tuyến, không phải thông số máy. Nó cho biết tên model và ngày nộp (11/09/2026), không cho biết máy làm được gì. Bambu Lab chưa công bố sản phẩm này.
Tra cứu ngày 03/10/2026
FCC (qua fccid.io)
Hồ sơ FCC ID 2A6J8-PF008P — “H3C”, Shenzhen Tuozhu Technology ↗Hồ sơ chứng nhận sóng vô tuyến, không phải thông số máy. Nó cho biết tên model và ngày nộp (11/09/2026), không cho biết máy làm được gì. Bambu Lab chưa công bố sản phẩm này.
Tra cứu ngày 03/10/2026
FCC (qua fccid.io)
Hồ sơ FCC ID 2A6J8-PF006P — “P3C”, Shenzhen Tuozhu Technology ↗Hồ sơ chứng nhận sóng vô tuyến, cấp ngày 15/09/2026, không phải thông số máy. Ảnh và hướng dẫn sử dụng được giữ kín tới 14/03/2027. Bambu Lab chưa công bố sản phẩm này.
Tra cứu ngày 12/10/2026
CNIPA (qua Google Patents)
CN122560413A — Giá đặt và máy in 3D, Shenzhen Tuozhu Technology, công bố 14/08/2026 ↗Đơn sáng chế đang chờ xét (Pending), ưu tiên từ 06/11/2025. Đơn mô tả giá đặt cho đầu in thay được, không gắn với tên sản phẩm nào; hình vẽ trong đơn không phải cấu hình máy bán ra.
Tra cứu ngày 12/10/2026
Giá bán lẻ quan sát được
Meme 3D
Bảng giá nhựa in 3D bán lẻ (đại lý Bambu Lab tại Việt Nam) ↗Giá niêm yết trên website ngày tra cứu, đã gồm khuyến mãi đang chạy. Giá bán lẻ thay đổi liên tục.
Tra cứu ngày 27/08/2026
3DPLUS
Bảng giá sợi nhựa in 3D ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
3D Thinking
Giá nhựa PLA Creality ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Meme 3D
Giá máy in 3D Bambu Lab A1 và A1 Mini tại Việt Nam ↗Tra cứu ngày 27/08/2026
Kim Đô 3D
Máy in 3D Snapmaker U1 — giá niêm yết ↗Giá niêm yết ngày tra cứu, đã gồm VAT và khuyến mãi đang chạy (giá gốc 26.400.000 ₫). Kim Đô ghi mình là đại lý chính thức đầu tiên của Snapmaker tại Việt Nam.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Meme 3D
Máy in 3D Flashforge Creator 5 Pro — giá niêm yết ↗Giá niêm yết ngày tra cứu, đã gồm khuyến mãi đang chạy (giá gốc 22.400.000 ₫). Trang không ghi đã gồm VAT hay chưa.
Tra cứu ngày 03/10/2026
3D Core Tech
Máy in 3D Sovol — danh mục và giá niêm yết ↗Giá niêm yết cho Sovol M1D bản khung mở ngày tra cứu; trang không ghi VAT. Tại thời điểm đó máy vẫn đang trong giai đoạn đặt trước của hãng.
Tra cứu ngày 03/10/2026
Meme 3D
Danh mục máy in 3D bán lẻ tại Việt Nam (giá niêm yết) ↗Giá niêm yết ngày tra cứu, đã gồm khuyến mãi đang chạy và chưa gồm phụ kiện. Giá máy thay đổi nhanh hơn giá nhựa; hãy dùng như thang tham chiếu, không phải báo giá.
Tra cứu ngày 27/08/2026
Bambu Lab Store (US)
Bambu Lab H2C — trang bán hàng ↗Các trang của Bambu Lab ghi giá khác nhau cùng ngày: trang dòng H2 ghi “từ $2 399”, trang cửa hàng ghi $2 199 cho bản cơ bản. Giá thay đổi theo khuyến mãi; chưa gồm thuế.
Tra cứu ngày 12/10/2026