Tới nội dung chính

Thông số

Cách in TPU mà không bị rối sợi

Trả lời ngắn

Hãy in TPU chậm và gần như không retraction: 15–35 mm/s cho loại 95A, 10–20 mm/s cho 85A, retraction dưới 1 mm, và một đường dẫn sợi nhựa không có khe hở nào để sợi bị gập. Direct drive được ưu tiên mạnh; còn 85A trên máy Bowden thì không nên thử.

Người viết
ZORVA Studio
Xuất bản
Cập nhật
Thời lượng
6 phút

Ý chính

  • TPU bị nghẽn vì sợi bị gập trong đầu đùn, không phải vì nó mềm.
  • Retraction là thứ đầu tiên nên giảm và thứ cuối cùng nên tăng.
  • 95A in được gần như ở mọi máy. 85A cần direct drive và sự kiên nhẫn.
  • Một cái gioăng kín được nhờ hình học và lực nén, không nhờ độ mềm của vật liệu.

Nhựa dẻo có tiếng là khó in, và lý do thuộc về cơ học chứ không phải hoá học. TPU là một cái lò xo. Hãy đẩy một cái lò xo xuống một cái ống có khe hở, nó sẽ phình ra ngang thay vì đi tới. Gần như mọi vấn đề với TPU đều là một phiên bản của chuyện đó.

Chọn độ cứng theo mức biến dạng chi tiết cần

TPU 95ATPU 85A
Cảm giácChắc, như bánh xe ván trượtMềm, như dây cao su
Độ giãn dài khi đứt551 %592 % (ở 90A)
Độ bền kéokhông công bố30,1 MPa (ở 90A)
Tốc độ in15–35 mm/s10–20 mm/s
Đầu đùnNên dùng direct driveBắt buộc direct drive
Dùng choTay nắm, chân đế, gioăng, chống đứt cápĐệm mềm, đệm giảm rung, lớp lót
Số liệu Polymaker công bố cho PolyFlex™ TPU95 và TPU90 (ISO 37, ISO 7619-1). Ở 85A không có nguồn công bố nào tra được — xem nguồn.

Phần lớn những người hỏi mua loại mềm nhất thật ra cần 95A. Nó uốn đủ thuyết phục, làm kín tốt, và in mà không phải đánh vật. Chỉ chọn 85A khi chi tiết phải bị bóp dẹp — giảm rung, đệm mang trên người, một cái bầu bạn bấm vào.

Làm đúng đường dẫn sợi nhựa trước khi mở slicer

  • Direct drive thắng vì chiều dài không được đỡ giữa bánh kéo và vùng nóng chảy chỉ là vài milimet thay vì nửa mét.
  • Bịt mọi khe hở. Bất kỳ khoảng trống nào giữa bánh kéo và cửa vào hot end đều là nơi sợi nhựa sẽ bị gập. Ống dẫn phải áp sát cả hai đầu.
  • Nới lỏng lực nén bánh tì. Bánh kéo quá chặt sẽ cắn vào TPU, làm biến dạng nó và đổi đường kính hiệu dụng. Hãy siết vừa đủ để không bị trượt.
  • Cấp nhựa từ lõi cuộn trơn. Nhựa dẻo tự bám vào các vòng của chính nó. Nếu má cuộn bị ráp, hãy tháo ra và cuộn lại.

Thông số chạy được

Điểm khởi đầu cho ZORVA TPU 95A Graphite

Đầu phun
225 °C, 0,4 mm (0,6 mm cho gioăng)
Bàn nhiệt
50 °C, PEI nhám, không cần keo
Tốc độ
20 mm/s lớp thành ngoài, 25 mm/s infill
Retraction
0,6 mm ở 20 mm/s
Gia tốc
500–800 mm/s², jerk thấp
Quạt làm mát
50 %
Chiều cao lớp
0,2 mm
Sấy
60 °C / 6 h trước lần dùng đầu tiên

Hai dòng trong đó quan trọng hơn phần còn lại. Gia tốc thấp ngăn sợi nhựa đàn hồi bị trễ so với lệnh di chuyển, và đó là nguyên nhân của lượng đùn không đều trên các đường cong. Retraction thấp ngăn đầu đùn kéo một đoạn sợi đã bị giãn trở lại vùng lạnh, nơi nó ở lại trong trạng thái giãn rồi đùn thiếu.

Nếu bạn đang bị kéo tơ và định tăng retraction: hãy sấy cuộn nhựa trước. TPU ẩm kéo tơ nhiều hơn TPU tinh chỉnh sai.

Thiết kế một chi tiết TPU thật sự làm được việc

  1. 01

    Với gioăng, in đặc và dùng lớp trên/dưới kiểu concentric

    Các kiểu infill để lại những rãnh bên trong gây rò. Hãy đặt infill 100 % với bề mặt trên và dưới kiểu concentric, để đường đùn chạy theo mặt làm kín thay vì cắt ngang nó.

  2. 02

    Dùng đầu phun lớn hơn mức bạn nghĩ là cần

    Đầu phun 0,6 mm làm mỗi đường nhựa rộng hơn khe mà một dòng rò sẽ đi qua, và giảm số biên giới giữa các đường xuyên qua thành. Đây là cải thiện lớn nhất cho một cái gioăng in ra.

  3. 03

    Thiết kế sẵn 15–20 % lực nén

    Một cái gioăng in ra kín khi nó bị nén, không phải khi nó vừa khít. Hãy tính rãnh sao cho chi tiết bị nén dư đáng kể lúc lắp.

  4. 04

    Tránh thành dựng mỏng ở các loại mềm

    Với 85A, một thành dày 1 mm sẽ gập xuống ngay trong lúc in. Hãy làm nó dày hơn, hoặc xoay chi tiết để mặt đó được in nằm.

  5. 05

    Đừng tính chuyện chà nhám

    TPU không chà nhám được — nó bị nhoè ra. Hãy thiết kế đúng bề mặt bạn muốn, vì bạn sẽ không hoàn thiện nó sau khi in.

Xử lý sự cố, theo thứ tự

Triệu chứngKiểm tra đầu tiênSau đó
Bánh kéo nghiến, không ra nhựaKhe hở trong đường dẫn sợiGiảm tốc độ, nới lỏng bánh tì
Kéo tơ khắp nơiĐộ ẩm — sấy 60 °C / 6 hHạ đầu phun 5–10 °C
Đùn thiếu trên đường congGia tốc quá caoGiảm khoảng retraction
Chi tiết bám bàn quá chặtBàn quá nóngHạ về 40 °C, dùng bàn nhám
Gioăng bị ròKiểu infill, không phải vật liệuIn đặc, concentric, đầu phun 0,6 mm

Cả hai loại nhựa dẻo ZORVA đều mang những thông số này trên Material Passport, bao gồm cả lịch sấy — bước mà phần lớn mọi người bỏ qua.

Câu hỏi thường gặp

Có in được TPU trên đầu đùn Bowden không?

TPU 95A thì được, với tốc độ dưới 20 mm/s, retraction 0,8 mm hoặc thấp hơn, và một đường dẫn sợi khít không có khe hở. Loại mềm hơn 85A sẽ bị gập bên trong ống và không thực tế trên hệ Bowden.

TPU 95A và 85A khác nhau thế nào?

Khác ở độ cứng Shore. 95A chắc — giống bánh xe ván trượt — và in ở 15–35 mm/s trên phần lớn máy direct drive. 85A mềm và đàn hồi như cao su thật, giãn xa hơn, và cần 10–20 mm/s cùng một đầu đùn direct drive với đường dẫn sợi được kẹp kín hoàn toàn.

Vì sao chi tiết TPU của tôi kéo tơ nhiều như vậy?

Ẩm trước, nhiệt độ sau, retraction cuối. TPU hút nước nhanh; hãy sấy 60 °C trong sáu giờ trước khi điều chỉnh bất cứ thứ gì. Rồi hạ đầu phun 5–10 °C. Hãy tăng retraction sau cùng, vì retraction quá nhiều sẽ gây đùn thiếu ở nhựa dẻo.

Làm sao để gioăng in 3D kín được?

Hãy in đặc với lớp trên và dưới kiểu concentric để không có đường đùn nào cắt ngang mặt làm kín, dùng đầu phun 0,6 mm để mỗi đường nhựa rộng hơn mọi khe rò, và thiết kế rãnh sao cho gioăng bị nén 15–20 % lúc lắp.

TPU cần nhiệt độ bao nhiêu?

Khoảng 220–235 °C cho 95A và 215–230 °C cho 85A, với bàn nhiệt 40–60 °C. Nhiệt độ cao hơn cải thiện liên kết lớp nhưng tăng kéo tơ, nên hãy tinh chỉnh từ giữa khoảng sau khi đã sấy nhựa.

Về người viết

ZORVA Studio

Kỹ thuật ứng dụng

Studio làm chi tiết cho khách hàng trên chính những vật liệu chúng tôi bán — và đó là nơi phần lớn các ghi chép này bắt đầu.

Thiết kế cho sản xuất bồi đắp, sản xuất lô nhỏ