Ý chính
- TPU bị nghẽn vì sợi bị gập trong đầu đùn, không phải vì nó mềm.
- Retraction là thứ đầu tiên nên giảm và thứ cuối cùng nên tăng.
- 95A in được gần như ở mọi máy. 85A cần direct drive và sự kiên nhẫn.
- Một cái gioăng kín được nhờ hình học và lực nén, không nhờ độ mềm của vật liệu.
Nhựa dẻo có tiếng là khó in, và lý do thuộc về cơ học chứ không phải hoá học. TPU là một cái lò xo. Hãy đẩy một cái lò xo xuống một cái ống có khe hở, nó sẽ phình ra ngang thay vì đi tới. Gần như mọi vấn đề với TPU đều là một phiên bản của chuyện đó.
Chọn độ cứng theo mức biến dạng chi tiết cần
| TPU 95A | TPU 85A | |
|---|---|---|
| Cảm giác | Chắc, như bánh xe ván trượt | Mềm, như dây cao su |
| Độ giãn dài khi đứt | 551 % | 592 % (ở 90A) |
| Độ bền kéo | không công bố | 30,1 MPa (ở 90A) |
| Tốc độ in | 15–35 mm/s | 10–20 mm/s |
| Đầu đùn | Nên dùng direct drive | Bắt buộc direct drive |
| Dùng cho | Tay nắm, chân đế, gioăng, chống đứt cáp | Đệm mềm, đệm giảm rung, lớp lót |
Phần lớn những người hỏi mua loại mềm nhất thật ra cần 95A. Nó uốn đủ thuyết phục, làm kín tốt, và in mà không phải đánh vật. Chỉ chọn 85A khi chi tiết phải bị bóp dẹp — giảm rung, đệm mang trên người, một cái bầu bạn bấm vào.
Làm đúng đường dẫn sợi nhựa trước khi mở slicer
- Direct drive thắng vì chiều dài không được đỡ giữa bánh kéo và vùng nóng chảy chỉ là vài milimet thay vì nửa mét.
- Bịt mọi khe hở. Bất kỳ khoảng trống nào giữa bánh kéo và cửa vào hot end đều là nơi sợi nhựa sẽ bị gập. Ống dẫn phải áp sát cả hai đầu.
- Nới lỏng lực nén bánh tì. Bánh kéo quá chặt sẽ cắn vào TPU, làm biến dạng nó và đổi đường kính hiệu dụng. Hãy siết vừa đủ để không bị trượt.
- Cấp nhựa từ lõi cuộn trơn. Nhựa dẻo tự bám vào các vòng của chính nó. Nếu má cuộn bị ráp, hãy tháo ra và cuộn lại.
Thông số chạy được
Điểm khởi đầu cho ZORVA TPU 95A Graphite
- Đầu phun
- 225 °C, 0,4 mm (0,6 mm cho gioăng)
- Bàn nhiệt
- 50 °C, PEI nhám, không cần keo
- Tốc độ
- 20 mm/s lớp thành ngoài, 25 mm/s infill
- Retraction
- 0,6 mm ở 20 mm/s
- Gia tốc
- 500–800 mm/s², jerk thấp
- Quạt làm mát
- 50 %
- Chiều cao lớp
- 0,2 mm
- Sấy
- 60 °C / 6 h trước lần dùng đầu tiên
Hai dòng trong đó quan trọng hơn phần còn lại. Gia tốc thấp ngăn sợi nhựa đàn hồi bị trễ so với lệnh di chuyển, và đó là nguyên nhân của lượng đùn không đều trên các đường cong. Retraction thấp ngăn đầu đùn kéo một đoạn sợi đã bị giãn trở lại vùng lạnh, nơi nó ở lại trong trạng thái giãn rồi đùn thiếu.
Nếu bạn đang bị kéo tơ và định tăng retraction: hãy sấy cuộn nhựa trước. TPU ẩm kéo tơ nhiều hơn TPU tinh chỉnh sai.
Thiết kế một chi tiết TPU thật sự làm được việc
- 01
Với gioăng, in đặc và dùng lớp trên/dưới kiểu concentric
Các kiểu infill để lại những rãnh bên trong gây rò. Hãy đặt infill 100 % với bề mặt trên và dưới kiểu concentric, để đường đùn chạy theo mặt làm kín thay vì cắt ngang nó.
- 02
Dùng đầu phun lớn hơn mức bạn nghĩ là cần
Đầu phun 0,6 mm làm mỗi đường nhựa rộng hơn khe mà một dòng rò sẽ đi qua, và giảm số biên giới giữa các đường xuyên qua thành. Đây là cải thiện lớn nhất cho một cái gioăng in ra.
- 03
Thiết kế sẵn 15–20 % lực nén
Một cái gioăng in ra kín khi nó bị nén, không phải khi nó vừa khít. Hãy tính rãnh sao cho chi tiết bị nén dư đáng kể lúc lắp.
- 04
Tránh thành dựng mỏng ở các loại mềm
Với 85A, một thành dày 1 mm sẽ gập xuống ngay trong lúc in. Hãy làm nó dày hơn, hoặc xoay chi tiết để mặt đó được in nằm.
- 05
Đừng tính chuyện chà nhám
TPU không chà nhám được — nó bị nhoè ra. Hãy thiết kế đúng bề mặt bạn muốn, vì bạn sẽ không hoàn thiện nó sau khi in.
Xử lý sự cố, theo thứ tự
| Triệu chứng | Kiểm tra đầu tiên | Sau đó |
|---|---|---|
| Bánh kéo nghiến, không ra nhựa | Khe hở trong đường dẫn sợi | Giảm tốc độ, nới lỏng bánh tì |
| Kéo tơ khắp nơi | Độ ẩm — sấy 60 °C / 6 h | Hạ đầu phun 5–10 °C |
| Đùn thiếu trên đường cong | Gia tốc quá cao | Giảm khoảng retraction |
| Chi tiết bám bàn quá chặt | Bàn quá nóng | Hạ về 40 °C, dùng bàn nhám |
| Gioăng bị rò | Kiểu infill, không phải vật liệu | In đặc, concentric, đầu phun 0,6 mm |
Cả hai loại nhựa dẻo ZORVA đều mang những thông số này trên Material Passport, bao gồm cả lịch sấy — bước mà phần lớn mọi người bỏ qua.
Câu hỏi thường gặp
Có in được TPU trên đầu đùn Bowden không?
TPU 95A thì được, với tốc độ dưới 20 mm/s, retraction 0,8 mm hoặc thấp hơn, và một đường dẫn sợi khít không có khe hở. Loại mềm hơn 85A sẽ bị gập bên trong ống và không thực tế trên hệ Bowden.
TPU 95A và 85A khác nhau thế nào?
Khác ở độ cứng Shore. 95A chắc — giống bánh xe ván trượt — và in ở 15–35 mm/s trên phần lớn máy direct drive. 85A mềm và đàn hồi như cao su thật, giãn xa hơn, và cần 10–20 mm/s cùng một đầu đùn direct drive với đường dẫn sợi được kẹp kín hoàn toàn.
Vì sao chi tiết TPU của tôi kéo tơ nhiều như vậy?
Ẩm trước, nhiệt độ sau, retraction cuối. TPU hút nước nhanh; hãy sấy 60 °C trong sáu giờ trước khi điều chỉnh bất cứ thứ gì. Rồi hạ đầu phun 5–10 °C. Hãy tăng retraction sau cùng, vì retraction quá nhiều sẽ gây đùn thiếu ở nhựa dẻo.
Làm sao để gioăng in 3D kín được?
Hãy in đặc với lớp trên và dưới kiểu concentric để không có đường đùn nào cắt ngang mặt làm kín, dùng đầu phun 0,6 mm để mỗi đường nhựa rộng hơn mọi khe rò, và thiết kế rãnh sao cho gioăng bị nén 15–20 % lúc lắp.
TPU cần nhiệt độ bao nhiêu?
Khoảng 220–235 °C cho 95A và 215–230 °C cho 85A, với bàn nhiệt 40–60 °C. Nhiệt độ cao hơn cải thiện liên kết lớp nhưng tăng kéo tơ, nên hãy tinh chỉnh từ giữa khoảng sau khi đã sấy nhựa.