Ý chính
- Câu hỏi đúng không phải "máy nào" mà là "chi tiết đầu tiên nóng tới bao nhiêu độ và rộng bao nhiêu milimét".
- Thứ tự tiền nên đi: vỏ kín → bàn nhiệt cao → trần đầu phun → khổ in → nhiều màu. Phần lớn người mới đi ngược thứ tự này.
- Ngân sách phụ trợ 2–3 triệu đồng đổi kết quả nhiều hơn 5 triệu cuối cùng bỏ vào máy.
- Tốc độ tối đa trên brochure là con số ít liên quan nhất đến chi tiết bạn nhận được.
Phần lớn máy in 3D nằm không sau hai tháng không phải vì máy tệ, mà vì nó được mua để trả lời một câu hỏi chưa ai đặt ra. Bài này đi theo thứ tự ngược lại: chi tiết trước, tiền sau.
Ba câu hỏi trước khi mở trang bán hàng
Trả lời bằng chi tiết thật, không bằng "chắc là"
- Chi tiết đầu tiên là gì
- Gá đặt? Vỏ hộp thiết bị? Mô hình? Chi tiết thay thế trên xe? Ba loại đầu là FDM, loại cuối cần vật liệu chịu nhiệt.
- Nó nóng tới bao nhiêu độ
- Dưới 50 °C: PLA đủ. Tới 70 °C: PETG. Trong xe đóng kín phơi nắng ở Việt Nam: vượt 60 °C, phải là ASA, PA hoặc PC.
- Nó rộng bao nhiêu milimét
- Con số này quyết định khổ in **và** quyết định bạn có cần buồng kín hay không.
Nếu câu trả lời cho cả ba là "chưa biết", hãy mua ở hạng thấp nhất. Máy thứ hai luôn được chọn tốt hơn máy thứ nhất, vì lúc đó bạn đã có ba câu trả lời thật.
Bốn hạng, theo giá quan sát được
| Hạng | Khoảng giá | Mở ra | Không làm được |
|---|---|---|---|
| Nhập môn, máy hở | 5–9 triệu ₫ | PLA, PETG, TPU. Đủ cho gá đặt, vỏ hộp, mô hình in FDM | ABS/ASA chi tiết lớn, PC, PA6-GF |
| Có vỏ kín | 9–15 triệu ₫ | Thêm ABS và ASA ở chi tiết vừa; ít bị gió lùa và bớt ồn | PC và PA6-GF (thiếu nhiệt buồng và bàn 120 °C) |
| Buồng sưởi chủ động | 25–35 triệu ₫ | Toàn bộ danh mục: PC, PA-CF, PA6-GF, ASA khổ lớn | Không có giới hạn vật liệu đáng kể trong danh mục ZORVA |
| Máy resin để bàn | 16–24 triệu ₫ | Chi tiết nhỏ dưới 1 mm, tượng, mẫu bề mặt bóng | Chi tiết chịu va đập và chi tiết nóng — đây là công nghệ khác, không phải máy tốt hơn |
Tiền nên đi theo thứ tự này
- Vỏ kín. Mở ra một họ vật liệu, và là nâng cấp duy nhất trong danh sách làm được điều đó ở tầm giá thấp.
- Bàn nhiệt tới 120 °C. Ràng buộc bị bỏ qua nhiều nhất. Bàn 100 °C không đủ cho PC.
- Trần đầu phun 300 °C trở lên. Mở ra PA6-GF và PC — nhưng chỉ có nghĩa khi đã có buồng.
- Khổ in. Đắt, và ít cần hơn người ta tưởng. Hãy đếm số chi tiết thật sự vượt 200 mm trong ba tháng qua.
- Nhiều màu. Vui, hữu ích cho mô hình, và gần như không đổi gì cho chi tiết chức năng.
Phần lớn người mới đi ngược thứ tự này: mua khổ lớn và nhiều màu trước, rồi phát hiện mình không in được ABS. Bốn con số quyết định nằm ở bài đối chiếu máy và vật liệu.
Ngân sách phụ trợ mà không ai tính
- Hộp kín cùng hạt hút ẩm — bắt buộc ở độ ẩm Việt Nam, không phải phụ kiện. Một cuộn PETG để hở hai tuần in ra tiếng nổ lách tách và bề mặt xốp.
- Máy sấy filament hoặc lò đối lưu có nhiệt kế — nếu bạn có ý định in PETG, nylon hay PC. Quy trình sấy.
- Một đầu phun tôi cứng dự phòng — rẻ hơn một cuộn nhựa, và là điều kiện cho mọi vật liệu pha sợi. Bài về đầu phun.
- Nhựa để học — hai ba cuộn PLA cho các bài in thất bại đầu tiên. Chúng sẽ thất bại, và đó là phần bình thường của việc này.
- Với máy resin: cồn isopropyl, găng tay, khu vực thông gió, màng FEP thay thế — cộng lại không nhỏ, và cần chỗ đặt nhiều hơn diện tích cái máy.
Chi phí vận hành thật cho mỗi chi tiết — vật liệu, điện, khấu hao giờ máy, công và tỉ lệ hỏng — tính được bằng máy tính chi phí in 3D, trên số của bạn chứ không phải số của ai khác.
Năm sai lầm hay gặp
- Mua khổ lớn trước. Khổ và dải vật liệu là hai trục độc lập; chi tiết rộng còn đòi buồng ngặt hơn.
- Tin tốc độ tối đa. 600 mm/s là con số ở điều kiện lý tưởng với PLA. Với vật liệu kỹ thuật bạn sẽ chạy ở một phần nhỏ của nó.
- Mua resin để làm chi tiết cơ khí. Độ giãn dài 6 % và HDT 73 °C là hai lý do chi tiết sẽ gãy hoặc xệ.
- Bỏ qua nhựa và hộp hút ẩm để dồn tiền vào máy. Nhựa ẩm huỷ kết quả trên mọi máy, kể cả máy 30 triệu.
- Chốt máy theo một bài đánh giá cũ. Lineup đổi vài lần một năm; hãy mở đúng trang thông số của model đang bán.
Cái máy đặt trần cho vật liệu. Nhựa khô và hướng in quyết định phần còn lại.
Bảy ngày đầu, làm theo thứ tự
- 01
Ngày 1 — in đúng tệp mẫu của hãng
Đừng in mô hình bạn tải về. In tệp mẫu đi kèm máy, với nhựa đi kèm máy, ở profile mặc định. Nếu tệp đó ra đẹp, máy không có lỗi — mọi vấn đề sau này là của thông số hoặc của nhựa.
- 02
Ngày 2 — hiệu chuẩn lưu lượng và bù dòng
Một bài hiệu chuẩn lưu lượng cùng một mẫu thành đơn mất nửa giờ và sửa được phần lớn lỗi bề mặt mà người mới đổ cho máy. Ghi lại giá trị cho từng cuộn, vì mỗi loại nhựa khác nhau.
- 03
Ngày 3 — mẫu kiểm dung sai, đo bằng thước cặp
In một mẫu có lỗ và trục ở nhiều kích thước, rồi đo. Bạn sẽ biết lỗ của máy mình nhỏ hơn danh nghĩa bao nhiêu — con số này đi vào mọi bản vẽ sau đó.
- 04
Ngày 4 — cất nhựa cho đúng
Mở hộp kín, cho hạt hút ẩm mới, và cất mọi cuộn không dùng. Đây là việc năm phút quyết định ba tháng tiếp theo, đặc biệt với PETG và nylon.
- 05
Ngày 5–6 — in chi tiết thật, chấp nhận in lại
In chính chi tiết bạn đã trả lời ở ba câu hỏi đầu bài. Nó sẽ cần hai ba lần: lần đầu sai dung sai, lần sau sai hướng in. Đó là quy trình bình thường, không phải dấu hiệu máy tệ.
- 06
Ngày 7 — chọn vật liệu thứ hai một cách có chủ đích
Đến đây bạn đã biết chi tiết của mình thiếu gì: chịu nhiệt, chịu va đập, hay độ cứng. Dùng bộ chọn theo việc để đi từ thiếu sót đó tới vật liệu, thay vì mua thêm một màu PLA nữa.
Muốn xem từng hãng đang bán cái gì ngoài cái máy, bài về các hãng máy in 3D đọc theo thông số họ tự công bố.
Câu hỏi thường gặp
Ngân sách 5 triệu đồng có mua được máy in 3D dùng được không?
Được, ở hạng máy hở nhập môn, và nó in tốt PLA, PETG cùng TPU. Đó đã là phần lớn việc của một xưởng nhỏ. Hãy dành 500–800 nghìn trong ngân sách đó cho một hộp kín, hạt hút ẩm và một cuộn nhựa dự phòng, thay vì dồn hết vào máy.
Có nên mua máy cũ để bắt đầu không?
Chỉ khi bạn xác định được ba thứ: đầu phun và bàn nhiệt thay được bằng loại phổ thông nào, slicer nào xuất được tệp cho nó, và ai còn cập nhật firmware. Máy cũ rẻ nhưng một chi tiết không còn bán làm cả cái máy thành vô dụng — và với người mới, không có gì để so sánh nên rất khó biết máy đang chạy sai.
Cần máy tính mạnh để in 3D không?
Không. Slicer chạy tốt trên máy tính văn phòng thông thường; phần nặng nhất là mở mô hình rất nhiều tam giác. Thứ đáng đầu tư hơn là một chỗ đặt máy có thông gió và không nằm dưới luồng điều hoà.
Đặt máy in 3D trong phòng ngủ được không?
Không nên, và đây là quyết định quan trọng hơn mọi lựa chọn cấu hình máy. In 3D phát tán hạt siêu mịn cùng hợp chất bay hơi, nhiều nhất với ABS, ASA và PC. Một góc ban công có mái che hay một phòng kỹ thuật đều tốt hơn bất kỳ bộ lọc nào. Chi tiết ở [bài về khí thải và bụi mịn](/blog/an-toan-khi-in-3d-khi-thai-bui-min).
Bao lâu thì nên nâng cấp máy?
Khi bạn có một chi tiết cụ thể mà máy hiện tại không làm được, và bạn đã thử đổi vật liệu trước. Rất nhiều nhu cầu "cần máy tốt hơn" thực ra là nhu cầu đổi từ PLA sang PETG hoặc ASA — [bảng thay thế vật liệu](/blog/bang-thay-the-vat-lieu-in-3d) rẻ hơn một cái máy mới.