Tới nội dung chính
ZORVA

Sản phẩm in mẫu, và vật liệu đứng sau từng cái.

10 bản in chia theo việc chúng làm. Mỗi bản nói rõ nên in bằng nhóm vật liệu nào và vì sao lại là nhóm đó — vì với phần lớn chi tiết, chọn sai vật liệu là hỏng, còn chọn sai thông số chỉ là in lại.

Cập nhật

Ảnh ở đây là ảnh chụp bản in thật; ô nào chưa có ảnh thì để trống thay vì mượn ảnh của người khác. Liên kết model mở một lượt tìm kiếm trên trang chia sẻ mẫu — mỗi mẫu mang giấy phép riêng của tác giả, hãy đọc trước khi dùng cho mục đích thương mại.

01 / 5 nhóm

Đồ xưởng

Những thứ máy in làm ra để phục vụ chính cái xưởng đặt nó. Đây thường là nhóm chi tiết đầu tiên trả lại tiền mua máy.

  • Khay chia Gridfinity

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Gridfinity là hệ toạ độ chứ không phải một mẫu: mọi khay đều là bội số của ô 42×42 mm, nên khay in hôm nay vẫn khớp với đế in năm sau. Đây là bản in đầu tiên nên thử vì nó dạy đúng ba thứ — dung sai khớp, thời gian in theo thể tích, và lý do người ta cần in nhiều bản giống nhau.

    Vật liệu

    PETG

    Khay bị kéo ra kéo vào hàng ngày và đôi khi đựng đồ có dầu. PETG dai hơn PLA ở mép mỏng và không giòn đi theo thời gian trong ngăn kéo nóng.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa PETG ↗

    Thông số khởi điểm

    Chiều cao lớp
    0,2–0,28 mm
    Số đường bao
    2 là đủ; thành khay không chịu lực
    Mật độ điền
    0–10% — phần lớn thể tích là rỗng theo thiết kế
    Support
    Không cần nếu in đúng chiều đáy xuống

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Chỗ hay hỏng lần đầu

    In một khay 1×1 trước và thử thả vào đế. Nếu chật, giảm bù co ngang (horizontal expansion) chừng 0,05 mm rồi in lại — đừng chỉnh mẫu.

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “gridfinity”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:PLA, PETG hay ABS: chọn theo công việc, không theo quảng cáo ↗

  • Móc treo tường chịu tải

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Một cái móc chịu lực uốn ngay tại chân, và chân đó là mặt phân lớp nếu bạn in nằm. In dựng đứng, lực đi dọc theo lớp và cùng một mẫu chịu được gấp nhiều lần. Không có chi tiết nào rẻ hơn để thấy điều này bằng chính tay mình.

    Vật liệu

    PA-CF

    Với móc treo thật sự chịu tải, nylon gia cường sợi carbon giữ được độ cứng ở nhiệt độ phòng nóng của Việt Nam, nơi PLA bắt đầu chảy nguội dưới tải kéo dài.

    Xem nhóm vật liệu: Nylon & composite ↗

    Thông số khởi điểm

    Hướng in
    Dựng đứng, mặt lưng áp bàn
    Số đường bao
    4–6; độ bền của chi tiết này nằm ở vỏ
    Mật độ điền
    40–60%, dạng gyroid hoặc cubic
    Sấy trước khi in
    Bắt buộc với PA — xem cửa sổ sấy trên trang vật liệu

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “wall hook bracket”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Những thông số in thật sự làm chi tiết bền hơn ↗PA-CF: khi nào nylon sợi carbon đáng số tiền bỏ ra ↗

02 / 5 nhóm

Chi tiết chức năng

Chi tiết có việc phải làm: mang lực, giữ khớp, hoặc thay cho một món không còn bán.

  • Vỏ hộp mạch điện tử

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Một vỏ hộp là bốn bài toán cùng lúc: lỗ bắt vít, khe thoát nhiệt, cửa cắm dây, và nắp phải khít mà vẫn mở được. In lần đầu gần như chắc chắn sai một trong bốn — đó là lý do nên in nó sớm, trên một mẫu có sẵn, trước khi tự vẽ vỏ cho dự án thật.

    Vật liệu

    PETG

    Vỏ hộp nằm cạnh nguồn điện và trong phòng không điều hoà. PETG chịu được nhiệt độ đó, không co nhiều như ABS, và không cần buồng kín.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa PETG ↗

    Thông số khởi điểm

    Chiều cao lớp
    0,2 mm
    Số đường bao
    3, để lỗ bắt vít có đủ vật liệu quanh nó
    Ren lắp
    Dùng ren đồng ép nhiệt thay vì bắt vít thẳng vào nhựa
    Support
    Chỉ ở cửa cắm dây; phần còn lại thiết kế để in không cần

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “project box enclosure parametric”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Dán và cấy ren cho chi tiết in 3D ↗

  • Gá khoan lỗ

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Không ai bán cái gá cho đúng cụm chi tiết bạn đang làm. In một cái mất một giờ, và nó biến việc khoan bằng mắt thành việc khoan lặp lại được. Gá là loại chi tiết chứng minh giá trị của máy in rõ nhất, vì so sánh không phải với hàng mua sẵn mà với việc không có gì.

    Vật liệu

    PA-CF

    Mũi khoan cọ vào thành lỗ dẫn hướng và sinh nhiệt. Nylon sợi carbon cứng và không mềm ra ở nhiệt độ đó; PLA thì có. Với gá dùng vài lần, PETG là mức đủ.

    Xem nhóm vật liệu: Nylon & composite ↗

    Thông số khởi điểm

    Mật độ điền
    60% trở lên — gá cần cứng, không cần nhẹ
    Lỗ dẫn hướng
    Ép bạc dẫn hướng bằng thép vào, đừng khoan trực tiếp qua nhựa
    Đường bao
    4–5 quanh mọi lỗ

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “drill guide jig”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Nylon hay polycarbonate: chọn vật liệu kỹ thuật ↗

  • Bản lề in liền khối

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Bản lề in liền khối là phép đo trực tiếp cho việc máy bạn giữ khe hở tốt tới đâu. Khe thiết kế thường quanh 0,3 mm; nếu bản lề dính cứng, dòng nhựa của máy đang thừa, và cùng lỗi đó đang làm mọi lỗ bắt vít của bạn nhỏ đi.

    Vật liệu

    PLA

    PLA in gọn nhất ở khe hở nhỏ và ít bị rỉ nhựa nối hai mặt lại với nhau. PETG rỉ nhiều hơn và hay hàn dính bản lề ngay lần đầu.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa PLA ↗

    Thông số khởi điểm

    Chiều cao lớp
    0,15–0,2 mm
    Hệ số đùn
    Hiệu chỉnh trước bằng khối lập phương thành đơn
    Rút sợi
    Chỉnh đủ để không có sợi rỉ bắc qua khe bản lề

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “print in place hinge”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Lỗi in 3D thường gặp và cách sửa theo đúng thứ tự ↗

03 / 5 nhóm

Ngoài trời và trong xe

Nắng và nhiệt là hai thứ loại PLA ra khỏi cuộc chơi nhanh nhất ở Việt Nam. Nhóm này chọn vật liệu trước, chọn mẫu sau.

  • Chậu cây ban công

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Chậu cây ngoài ban công gặp cả ba thứ cùng lúc: tia UV, nhiệt bề mặt trên 60 °C vào buổi trưa, và nước liên tục. PLA giòn và nứt trong vài tháng, PETG bạc màu và mất dần độ dai. ASA là vật liệu được làm ra đúng cho việc này.

    Vật liệu

    ASA

    ASA giữ được cơ tính và màu dưới tia UV lâu hơn hẳn các loại nhựa phổ thông khác trên trang vật liệu — đó là khác biệt duy nhất đáng kể giữa nó và ABS.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa ABS & ASA ↗

    Thông số khởi điểm

    Buồng kín
    Cần, để chi tiết lớn không nứt theo lớp
    Quạt làm mát
    Rất thấp hoặc tắt
    Đường bao
    3–4, và đáy dày để chịu nước đọng

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “self watering planter”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:In 3D dùng ngoài trời ở Việt Nam: nắng, mưa và độ ẩm ↗ABS hay ASA: khác nhau đúng một thành phần ↗

  • Giá đỡ điện thoại trên ô tô

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Cabin xe đóng kín đỗ dưới nắng Việt Nam vượt xa nhiệt độ biến dạng của PLA, và giá đỡ sẽ võng xuống thành hình lạ trong một buổi chiều. Đây là ví dụ sạch nhất cho việc chọn vật liệu theo môi trường chứ không theo mẫu.

    Vật liệu

    ASA

    Cần cả chịu nhiệt lẫn chịu UV vì chi tiết nằm sau kính. Với chi tiết chịu lực hơn, PC là bậc trên — xem bảng nhiệt trên trang thông số.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa ABS & ASA ↗

    Thông số khởi điểm

    Đường bao
    4, chi tiết nhỏ và chịu rung liên tục
    Mật độ điền
    40% trở lên
    Đệm tiếp xúc
    In riêng bằng TPU rồi dán vào

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “car vent phone mount”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Chi tiết in 3D trong xe hơi: chọn nhựa chịu nhiệt nào ↗

04 / 5 nhóm

Chi tiết đàn hồi

Những gì chỉ in được bằng TPU, và cũng chỉ in được khi máy được chỉnh lại cho nhựa mềm.

  • Đệm giảm chấn và lốp TPU

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    TPU không bị đẩy đi, nó bị nén lại trong đường dẫn rồi bung ra ở đầu phun. Càng nhiều khoảng trống giữa bánh răng đùn và đầu phun thì càng khó kiểm soát. In chậm, tắt rút sợi hoặc để rất ngắn, và chấp nhận rằng bản in này lâu gấp ba lần bản in PLA cùng kích thước.

    Vật liệu

    TPU 95A

    95A là độ cứng dễ in nhất và vẫn đàn hồi rõ rệt. Mềm hơn — 85A — cho cảm giác cao su hơn nhưng đòi hỏi máy đùn trực tiếp và tốc độ rất thấp.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa dẻo TPU ↗

    Thông số khởi điểm

    Tốc độ in
    15–25 mm/s
    Rút sợi
    Gần bằng 0 với máy đùn trực tiếp
    Mật độ điền
    Mật độ điền là cách chỉnh độ cứng của chi tiết, không phải độ bền
    Sấy trước khi in
    TPU hút ẩm nhanh; xem cửa sổ sấy trên trang vật liệu

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “tpu tire wheel”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:In nhựa dẻo TPU: thông số để hết rối sợi và cục nhựa ↗TPU 95A hay 85A: chọn độ cứng Shore cho đúng việc ↗

05 / 5 nhóm

Mô hình và trưng bày

Ở đây bề mặt là sản phẩm. Chọn công nghệ và chọn cấp hậu xử lý quan trọng hơn chọn thông số.

  • Mô hình khớp in liền

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Hàng chục khớp nối in liền trong một bản in, và chỉ cần một khớp bị hàn dính là cả con không cử động. Nếu nó ra khỏi bàn và uốn được ngay, máy của bạn đang chỉnh đúng — không cần mẫu hiệu chuẩn nào nói thêm điều gì.

    Vật liệu

    PLA bóng lụa (silk)

    Bề mặt là toàn bộ giá trị của chi tiết này, và PLA silk cho ánh kim ngay trên bàn in mà không cần sơn.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa PLA ↗

    Thông số khởi điểm

    Chiều cao lớp
    0,12–0,16 mm, vì lớp là thứ nhìn thấy
    Rút sợi
    Chỉnh kỹ; sợi rỉ trong khe khớp là nguyên nhân số một làm khớp dính
    Support
    Không — mẫu loại này được thiết kế để in không cần support

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “articulated dragon print in place”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

  • Mô hình chi tiết cao

    Chưa có ảnh chụp bản in này

    Một khuôn mặt cao 8 mm cần độ phân giải mà đầu phun 0,4 mm không đạt tới, bất kể chỉnh lớp mỏng đến đâu. Đây là chi tiết đáng để mượn hoặc thuê một máy resin thay vì cố với máy FDM — và cũng là chi tiết bắt buộc phải rửa và hoá rắn đúng cách sau khi in.

    Vật liệu

    Resin tiêu chuẩn

    Độ phân giải theo mặt phẳng do màn hình quyết định chứ không do đầu phun, nên chi tiết nhỏ hơn nhiều lần vẫn hiện rõ.

    Xem nhóm vật liệu: Nhựa resin ↗

    Thông số khởi điểm

    Chiều cao lớp
    0,03–0,05 mm
    Hướng đặt
    Nghiêng để mặt cần đẹp không mang dấu support
    Rửa và hoá rắn
    Bắt buộc — xem ghi chép về rửa và cure

    Giá trị khởi điểm để hiệu chỉnh, không phải kết quả đo. Máy, đầu phun và cuộn nhựa của bạn sẽ đẩy chúng đi vài phần trăm. Cơ tính đo được của từng nhóm vật liệu nằm ở trang thông số, kèm tiêu chuẩn thử và nguồn công bố. Bảng thông số đầy đủ ↗

    Tìm model

    Các nút trên mở một lượt tìm kiếm với từ khoá: “miniature bust 3d print”. ZORVA không phát hành các mẫu này và không lưu trữ tệp — bản quyền và giấy phép thuộc về tác giả trên từng trang.

    Đọc thêm:Rửa và cure chi tiết resin: quy trình và sai lầm ↗FDM, resin hay SLS — công nghệ nào cho việc nào ↗

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

In cái gì đầu tiên sau khi lắp máy xong?

Một thứ bạn thật sự sẽ dùng, và in bằng PLA. Khay chia đồ hoặc móc treo dạy bạn nhiều hơn hẳn một khối lập phương hiệu chuẩn, vì bạn sẽ phát hiện ra lỗi khi lắp chứ không phải khi đo.

Vì sao chi tiết để trong ô tô lại phải in bằng ASA hay PC?

Vì cabin xe đóng kín đỗ dưới nắng vượt xa nhiệt độ biến dạng của PLA, và chi tiết sẽ võng trong một buổi chiều. Cột nhiệt độ biến dạng của từng nhóm vật liệu nằm ở bảng thông số, cùng tiêu chuẩn thử đứng sau mỗi con số.

Tôi bán được chi tiết in từ những model này không?

Tuỳ giấy phép của từng mẫu, và nó được ghi trên trang của tác giả. Nhiều mẫu dùng giấy phép Creative Commons có điều khoản phi thương mại; một số cho phép bán bản in. Đọc trước, đừng suy đoán.