ZV-TPU-95-ALI
X · Nhựa dẻo TPU · TPU 95A
TPU 95A Arrival Lime
Nhựa dẻo dễ thấy cho đệm chống va và chi tiết báo mài mòn.
359.000đ
Hết hàng
Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.
750 g · Nhám (matte)
Đường kính
1,75 mm
Màu khác trong TPU 95A
Thông số in
- Đầu phun
- 220–235 °C
- Bàn nhiệt
- 40–60 °C
- Buồng kín
- Không cần
- Tốc độ in
- 15–35 mm/s
- Quạt làm mát
- 50 %
- Sấy trước khi in
- 60 °C / 6 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Độ cứng Shore
- 95 AISO 7619-1 · PolyFlex™ TPU95
- Khối lượng riêng
- 1,20–1,24 g/cm³ISO 1183 · PolyFlex™ TPU95
- Độ giãn dài khi đứt
- 551 %ISO 37 · XY · PolyFlex™ TPU95
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyFlex™ TPU95 · Polymaker · 27/08/2026
TPU 95A
Loại dẻo biết cư xử. Đủ chắc để đi qua phần lớn đầu đùn ở tốc độ hợp lý, đủ mềm để làm kín một mối ghép và chịu một cú va.
Phù hợp nhất cho
- Gioăng và vòng làm kín
- Tay nắm, chân đế, đệm chống va
- Chống đứt dây cáp
Cần lưu ý
Retraction là kẻ thù. Giữ dưới 1 mm và in chậm trước khi in đẹp.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Thông số
Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
- Mã
- ZV-TPU-95-ALI
- Khối lượng tịnh
- 750 g
- Đường kính
- 1,75 mm
- Bề mặt
- Nhám (matte)
- Mã màu
- #C7F36B
- Polymer
- Thermoplastic polyurethane
- Công nghệ
- FDM (in sợi nhựa)