ASA Core
Slate Grey
- Đầu phun
- 250–270 °C
- Bàn nhiệt
- 100–110 °C
- Buồng kín
- 50–60 °C
- Tốc độ in
- 40–80 mm/s
- Quạt làm mát
- 0–15 %
- Sấy trước khi in
- 70 °C / 4 h
- Số lô
- cấp theo lô khi giao
ZV-ASA-CO-SLT · scan / learn / make
ZV-ASA-CO-SLT
Nhựa ABS & ASA · ASA Core
Giữ màu dưới nắng trực tiếp, nơi PLA xám bạc màu chỉ trong một mùa.
Liên hệ
để nhận báo giá và số lượng tối thiểu
1 000 g · Nhám (matte)
Đường kính
1,75 mm
Màu khác trong ASA Core
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker™ ASA · Polymaker · 27/08/2026
Hiệu năng của ABS nhưng đã giải quyết vấn đề tia UV. Chi tiết giữ được màu và độ dai qua nhiều năm nắng trực tiếp — điều mà không loại PLA hay PETG nào làm được.
Phù hợp nhất cho
Cần lưu ý
Quy tắc về cong và thông gió giống ABS. Đừng in nó trong phòng mở.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Material Passport
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
ZV-ASA-CO-SLT · scan / learn / make
Cùng nhóm
ABS Core
Làm mịn bằng hơi acetone biến đường lớp thành bề mặt như ép khuôn.
ABS Core
Ăn sơn và sơn lót sạch, cho vỏ hộp cần lớp hoàn thiện.
ASA Core
Phản nhiệt, điều này quan trọng với vỏ cảm biến phơi nắng.
ASA Core
Cam bền UV cho cột mốc ngoài trời và phụ kiện an toàn.