ZV-ASA-CO-SLT
X · Nhựa ABS & ASA · ASA Core
ASA Core Slate Grey
Giữ màu dưới nắng trực tiếp, nơi PLA xám bạc màu chỉ trong một mùa.
287.000đ
Hết hàng
Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.
1 000 g · Nhám (matte)
Đường kính
1,75 mm
Màu khác trong ASA Core
Thông số in
- Đầu phun
- 250–270 °C
- Bàn nhiệt
- 100–110 °C
- Buồng kín
- 50–60 °C
- Tốc độ in
- 40–80 mm/s
- Quạt làm mát
- 0–15 %
- Sấy trước khi in
- 70 °C / 4 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Khối lượng riêng
- 1,13 g/cm³ISO 1183 · Polymaker™ ASA
- Độ bền kéo
- 43,8 MPaISO 527 · XY · Polymaker™ ASA
- Mô đun đàn hồi kéo
- 2 379 MPaISO 527 · XY · Polymaker™ ASA
- Độ giãn dài khi đứt
- 6,7 %ISO 527 · XY · Polymaker™ ASA
- Độ bền uốn
- 73,4 MPaISO 178 · XY · Polymaker™ ASA
- Nhiệt độ biến dạng (HDT)
- 103 °CHDT 0,45 MPa · Polymaker™ ASA
- Độ bền va đập
- 10,3 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · Polymaker™ ASA
- Điểm mềm Vicat
- 105 °CPolymaker™ ASA
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker™ ASA · Polymaker · 27/08/2026
ASA Core
Hiệu năng của ABS nhưng đã giải quyết vấn đề tia UV. Chi tiết giữ được màu và độ dai qua nhiều năm nắng trực tiếp — điều mà không loại PLA hay PETG nào làm được.
Phù hợp nhất cho
- Ngàm ngoài trời, vỏ cảm biến và biển báo
- Phụ kiện trên mái và trên tàu thuyền
- Bất cứ thứ gì để trong xe đỗ ngoài nắng
Cần lưu ý
Quy tắc về cong và thông gió giống ABS. Đừng in nó trong phòng mở.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Thông số
Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
- Mã
- ZV-ASA-CO-SLT
- Khối lượng tịnh
- 1 000 g
- Đường kính
- 1,75 mm
- Bề mặt
- Nhám (matte)
- Mã màu
- #4A4C52
- Polymer
- Acrylonitrile butadiene styrene / acrylonitrile styrene acrylate
- Công nghệ
- FDM (in sợi nhựa)
Cùng nhóm
Thêm ABS/ASA.
ABS Core
Graphite
Làm mịn bằng hơi acetone biến đường lớp thành bề mặt như ép khuôn.
ABS Core
Warm White
Ăn sơn và sơn lót sạch, cho vỏ hộp cần lớp hoàn thiện.
ASA Core
Arctic White
Phản nhiệt, điều này quan trọng với vỏ cảm biến phơi nắng.
ASA Core
Signal Orange
Cam bền UV cho cột mốc ngoài trời và phụ kiện an toàn.