Ý chính
- MJF là công nghệ bột như SLS, nhưng không dùng laser: đầu phun mực in chất kết dính (fusing agent) và chất định biên (detailing agent) lên lớp bột, rồi đèn hồng ngoại quét qua cả lớp.
- MJF 1200 có vùng in 12 lít — lớn hơn khoảng 1,5 lần Formlabs Fuse 1+ (165 × 165 × 300 mm, khoảng 8,2 lít).
- Vật liệu lúc ra mắt chỉ có một: HP 3D HR PA 12 do Evonik sản xuất. Các vật liệu khác “sẽ có sau”.
- HP ghi mật độ xếp chi tiết tối đa khoảng 20 % thể tích, cách nhau tối thiểu khoảng 3 mm. Nghĩa là một mẻ 12 lít chứa tối đa khoảng 2,4 lít chi tiết — phần còn lại là bột.
- Giá máy chỉ là một trong bốn khoản: máy, bột, dịch vụ hằng năm (~10 % giá máy), và điện, chỗ đặt, an toàn bụi.
Mười năm sau máy Jet Fusion đầu tiên, HP ra một máy MJF mà một phòng thiết kế hay một phòng khám có thể đặt trong phòng làm việc. Đó là cách HP giới thiệu MJF 1200: cùng công nghệ lõi với các máy công nghiệp của hãng, gói trong một máy nhỏ hơn, rẻ hơn, có quy trình hướng dẫn từng bước. Với người đang cân nhắc giữa tự đầu tư và thuê ngoài in nylon, đây là con số mới nhất cần đặt lên bàn.
MJF hoạt động thế nào, và khác SLS ở đâu
Cả MJF và SLS đều là công nghệ bột: máy rải một lớp bột nylon mỏng, làm chảy phần thuộc về chi tiết, hạ bàn, rải lớp tiếp. Bột chưa chảy đỡ chi tiết, nên không cần support — điểm mạnh chung của cả hai, đã nói ở bài các công nghệ in.
Khác biệt nằm ở cách làm chảy. SLS dùng tia laser vẽ từng đường. MJF dùng một dãy đầu phun nhiệt kiểu máy in phun quét ngang cả lớp, phun hai chất: fusing agent ở chỗ cần chảy (chất này hấp thụ hồng ngoại), và detailing agent ở mép chi tiết để chặn nhiệt lan ra, giữ cạnh sắc. Sau đó một nguồn hồng ngoại quét qua toàn bộ lớp, và chỉ phần có fusing agent nóng đủ để chảy.
Thông số HP công bố
| HP Multi Jet Fusion 1200 | |
|---|---|
| Công bố | 14/04/2026, RAPID + TCT |
| Vùng in | 320 × 165 × 230 mm (12 lít) |
| Thời gian một mẻ | Dưới 12 giờ, chế độ Standard với HR PA 12 |
| Vật liệu lúc ra mắt | HP 3D High Reusability PA 12 (Evonik); vật liệu khác có sau |
| Mật độ xếp chi tiết | Tối đa ~20 % thể tích, cách nhau tối thiểu ~3 mm |
| Đi kèm | Natural Cooling Unit, Material Management System (tự lấy chi tiết khỏi bột, tự trộn bột), 2 bồn vật liệu, phần mềm Magics Print for HP (Materialise) |
| Điện | 200–240 V, 50/60 Hz, khuyến nghị 2 × 16 A |
| Giá máy | Dưới 60 000 USD (Mỹ và EU) |
| Giá bột | Từ khoảng 100 USD/kg |
| Dịch vụ hằng năm | Khoảng 10 % giá máy |
| Có hàng | Đầu năm 2027 |
Đặt cạnh SLS để bàn
| HP MJF 1200 | Formlabs Fuse 1+ 30W | |
|---|---|---|
| Công nghệ | MJF (chất kết dính + hồng ngoại) | SLS (laser) |
| Vùng in | 320 × 165 × 230 mm | 165 × 165 × 300 mm |
| Thể tích | ~12,1 lít | ~8,2 lít |
| Tình trạng | Có hàng đầu 2027 | Đang bán |
Vùng in của MJF 1200 rộng và thấp: 320 mm theo một chiều là đủ cho một tay cầm hay một vỏ hộp dài mà Fuse 1+ phải xoay chéo hoặc cắt đôi. Ngược lại, chi tiết cao hơn 230 mm thì không vừa.
Một mẻ 12 lít thật sự chứa bao nhiêu chi tiết
Đây là con số dễ đọc sai nhất. 12 lít là thể tích khoang bột, không phải thể tích chi tiết. HP ghi mật độ xếp tối đa khoảng 20 % thể tích, với khoảng cách tối thiểu khoảng 3 mm giữa các chi tiết. Nghĩa là trong điều kiện tốt nhất, một mẻ đầy chứa khoảng 2,4 lít chi tiết; phần còn lại là bột đỡ, được thu hồi và trộn với bột mới cho mẻ sau. Chi tiết to, rỗng hoặc hình dạng khó xếp cho mật độ thấp hơn nhiều.
Máy bột rẻ nhất khi chạy đầy. Một mẻ nửa khoang vẫn tốn gần trọn thời gian làm nguội và một lượng bột mới cố định.
Điều đó đúng với mọi máy bột, không riêng HP. Bài thuê ngoài hay tự đầu tư đã tách chi phí thật của máy SLS để bàn thành ba lớp: giá máy, giá bột theo tỷ lệ bột mới bắt buộc, và thiết bị hậu xử lý. MJF 1200 thêm một khoản HP ghi rõ: dịch vụ khoảng 10 % giá máy mỗi năm — tức dưới 6 000 USD/năm nếu giá máy dưới 60 000 USD.
Khi nào MJF 1200 đáng cân nhắc
- Có việc in nylon đều đặn mỗi tuần, đủ để chạy mẻ gần đầy. Nếu chỉ vài chi tiết mỗi tháng, gửi file cho một xưởng có máy MJF hoặc SLS rẻ hơn nhiều — danh bạ xưởng in lọc được theo công nghệ MJF.
- Cần chi tiết chức năng, không cần support, hình học phức tạp: khớp nối in liền, kênh dẫn bên trong, lô nhỏ vài chục cái.
- Có chỗ đặt và điện: hai đường 16 A, khu vực tách riêng để xử lý bột. Bụi bột nylon mịn cần được kiểm soát như ở bài an toàn khi in 3D.
- Chấp nhận một vật liệu lúc đầu. Nếu việc của bạn cần TPU, PA 11 hay vật liệu độn sợi, đợi HP công bố danh mục.
Nếu chi tiết của bạn in được trên FDM, nylon sợi carbon hay PA6-GF và PC trên một máy FDM có buồng nóng vẫn là mức đầu tư thấp hơn nhiều. MJF đáng tiền ở chỗ FDM không làm được: không support, bề mặt đều theo mọi hướng, và lô nhiều chi tiết xếp chồng trong một mẻ. Cách tính giá một chi tiết để so hai phương án nằm ở bài tính chi phí in 3D.
Cùng đợt công bố
Cũng tại RAPID + TCT 2026, HP công bố chế độ High Productivity tăng 20 % sản lượng cho dòng Jet Fusion 5600, vật liệu HR PA 12 Glass Beads cho dòng đó, khả năng in hai tông màu trắng và xám (MJF Dual Tone, dự kiến cuối 2026), và đưa máy in sợi công nghiệp Industrial Filament 600 HT ra bán chính thức tại Mỹ và Canada.
Câu hỏi thường gặp
HP MJF 1200 giá bao nhiêu?
HP công bố giá dưới 60 000 USD tại Mỹ và EU lúc ra mắt, bột HR PA 12 từ khoảng 100 USD/kg, và phí dịch vụ hằng năm khoảng 10 % giá máy. Giá tại Việt Nam chưa được công bố.
Khi nào HP MJF 1200 có hàng?
HP dự kiến có hàng từ đầu năm 2027 và ghi rằng thời điểm này có thể thay đổi.
MJF khác SLS thế nào?
Cả hai đều làm chảy bột nylon từng lớp và không cần support. SLS dùng laser vẽ từng đường; MJF phun chất kết dính và chất định biên bằng đầu phun kiểu in phun rồi làm chảy cả lớp bằng đèn hồng ngoại.
HP MJF 1200 in được vật liệu gì?
Lúc ra mắt chỉ có HP 3D High Reusability PA 12 do Evonik sản xuất. HP nói các vật liệu khác sẽ có sau khi ra mắt.
Vùng in của HP MJF 1200 là bao nhiêu?
320 × 165 × 230 mm, tức khoảng 12 lít. HP ghi mật độ xếp chi tiết tối đa khoảng 20 % thể tích, nên một mẻ đầy chứa khoảng 2,4 lít chi tiết.