Tới nội dung chính
ZORVA

Vật liệu

PCTG — người anh em của PETG, và vì sao con số va đập của nó cần đọc chậm

Trả lời ngắn

PCTG là một copolyester cùng họ với PETG, khác ở tỉ lệ thành phần glycol (CHDM nhiều hơn), cho độ dai va đập và độ trong cao hơn. extrudr và Fiberlogy công bố cho PCTG: bền kéo 43–45 MPa, HDT 76 °C ở 0,45 MPa — ngang PETG — nhưng giãn dài 215–220 % và va đập Izod có khía 92–94 kJ/m². Hai con số sau gần như chắc chắn đo trên mẫu ép từ hạt nhựa nền, không phải chi tiết in, nên đừng so thẳng với số PETG đo trên mẫu in. In PCTG giống PETG nhưng bàn nóng hơn: 90–110 °C.

Người viết
ZORVA Lab
Xuất bản
Cập nhật
Thời lượng
6 phút

Ý chính

  • PCTG và PETG cùng là copolyester biến tính glycol. Khác nhau ở tỉ lệ: PCTG có nhiều CHDM hơn, và đó là nguồn của độ dai và độ trong.
  • Theo tờ dữ liệu, độ bền kéo (43–45 MPa) và HDT 0,45 MPa (76 °C) của PCTG ngang PETG. PCTG không phải nhựa chịu nhiệt hơn.
  • Va đập 92–94 kJ/m² và giãn dài 215–220 % là số của mẫu ép, gần như chắc chắn — hai hãng công bố số gần trùng nhau, và cả hai đều không ghi mẫu được in.
  • In PCTG cần bàn 90–110 °C, cao hơn PETG khoảng 10–25 °C. Không cần đầu phun tôi cứng.

PCTG xuất hiện ngày càng nhiều trên danh sách vật liệu của máy in mới — Creality K3 liệt kê nó ngay cạnh PETG. Nó thường được giới thiệu là “PETG dai hơn”. Câu đó đúng một nửa. Bài này đọc hai tờ dữ liệu PCTG để tách nửa đúng khỏi nửa còn lại.

PCTG là gì

PET, PETG và PCTG là cùng một họ polyester. PET dùng ethylene glycol (EG). PETG thay một phần EG bằng cyclohexanedimethanol (CHDM) để nhựa không kết tinh, nên in được và trong. PCTG đẩy tỉ lệ đó xa hơn: CHDM chiếm phần lớn glycol. Kết quả là một vật liệu in gần giống PETG, nhưng dai hơn và trong hơn — extrudr nhấn mạnh độ trong, khả năng chống xước và chịu hoá chất.

So với PETG: hai con số giống, hai con số khác hẳn

PCTG (extrudr)PCTG (Fiberlogy)PETG (Polymaker, mẫu in)
Độ bền kéo43 MPa chảy · 45 MPa đứt43 MPa chảy · 45 MPa đứt37,9–50,8 MPa
HDT 0,45 MPa76 °C76 °C76–78 °C
Độ giãn dài khi đứt215 %220 %8,4 % (PolyLite)
Va đập có khía94 kJ/m² (Izod)92 kJ/m² (Izod)2,6–11,6 kJ/m² (Charpy)
Mô đun uốn1 650 MPa1 600 MPa—
Khối lượng riêng1,23 g/cm³1,23 g/cm³1,24–1,25 g/cm³
PCTG theo extrudr và Fiberlogy; PETG theo Polymaker (dải PolyMax™ – PolyLite™), mẫu in phương XY. Va đập: PCTG đo Izod (ISO 180), PETG đo Charpy (ISO 179) — hai phép đo khác nhau. Xem nguồn.

Độ bền kéo và HDT của PCTG nằm ngay trong dải PETG. Nếu chi tiết của bạn hỏng vì nóng hay vì bị kéo đứt, PCTG không giải quyết được gì. Hai hàng còn lại thì cách nhau một bậc độ lớn — và đó chính là chỗ cần đọc chậm.

Điều có thể nói chắc: polymer nền của PCTG dai hơn của PETG, nên chi tiết in PCTG nhiều khả năng chịu va đập và chịu bẻ tốt hơn chi tiết PETG cùng hình dạng. Tốt hơn bao nhiêu trên chi tiết in thì hai tờ dữ liệu này không trả lời được.

In PCTG

Khoảng khởi điểm theo hai nhà sản xuất

Đầu phun
230–270 °C (extrudr) · 250–270 °C (Fiberlogy)
Bàn nhiệt
90–110 °C (extrudr) · 90 °C (Fiberlogy)
Quạt làm mát
20–50 % (extrudr) · 0–25 % (Fiberlogy)
Buồng kín
Không bắt buộc; extrudr khuyên dùng cho chi tiết lớn
Đầu phun tôi cứng
Không cần
Lưu lượng tối đa
9 mm³/s (extrudr, đầu 0,4 mm)
Sấy
60 °C / 4 h (Fiberlogy)

Khác biệt thực tế lớn nhất so với PETG là bàn nhiệt: 90–110 °C so với 70–85 °C. Máy có bàn tối đa 100 °C vẫn in được, nhưng không còn dư địa. Lưu lượng 9 mm³/s mà extrudr ghi cũng thấp — PCTG không phải vật liệu cho máy chạy hết tốc độ. Như PETG, nó bám mặt PEI nhẵn rất chặt; xem bài bám dính lớp đầu.

Khi nào chọn PCTG thay vì PETG

  • Chi tiết trong suốt — vỏ đèn, cửa sổ quan sát, hộp trưng bày. Độ trong là điểm mạnh được cả hai hãng nhấn mạnh.
  • Chi tiết bị rơi, bị bẻ, có khớp gài — nơi độ dai quan trọng hơn độ cứng.
  • Không phải chi tiết chịu nhiệt: HDT ngang PETG. Khoang xe đỗ nắng vẫn cần ASA hoặc vật liệu kỹ thuật — xem bài chi tiết chịu nhiệt trong xe.
  • Không phải chi tiết tiếp xúc thực phẩm chỉ vì hạt nhựa có chứng nhận FDA. extrudr ghi rõ chứng nhận phụ thuộc màu; và một chi tiết in thì khác hạt nhựa — xem bài in 3D và an toàn thực phẩm.

PCTG đổi độ dai và độ trong. Nó không đổi trần nhiệt.

Nếu bạn đang chọn giữa các loại PETG — PETG thường, PETG 2.0, PETG nhám, PETG-CF — xem bài các loại PETG. Thông số PETG của ZORVA nằm trên trang vật liệu PETG.

Câu hỏi thường gặp

PCTG có bền hơn PETG không?

Dai hơn thì có, bền hơn thì không hẳn. Độ bền kéo công bố của PCTG (43–45 MPa) và HDT (76 °C) nằm trong dải PETG. Khác biệt nằm ở độ dai va đập và độ giãn dài — nhưng các con số rất cao trên tờ dữ liệu PCTG gần như chắc chắn đo trên mẫu ép, không phải chi tiết in.

PCTG có chịu nhiệt tốt hơn PETG không?

Không. extrudr và Fiberlogy đều công bố HDT 76 °C ở 0,45 MPa cho PCTG, ngang mức 76–78 °C mà Polymaker công bố cho PETG.

Nhiệt độ in PCTG là bao nhiêu?

extrudr ghi đầu phun 230–270 °C, bàn 90–110 °C; Fiberlogy ghi 250–270 °C và bàn 90 °C. Bàn nóng hơn PETG khoảng 10–25 °C là khác biệt chính. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower trên máy của bạn.

In PCTG có cần buồng kín không?

Không bắt buộc. extrudr chỉ khuyên dùng buồng kín cho chi tiết lớn; Fiberlogy ghi không cần sưởi buồng.

ZORVA có bán PCTG không?

Hiện chưa. Nếu bạn cần độ dai hơn PETG thường cho chi tiết bị rơi hoặc bị bẻ, hãy liên hệ để chúng tôi biết có nhu cầu.

Về người viết

ZORVA Lab

Nhóm vật liệu và kiểm nghiệm

Lab chạy các bài in thử của ZORVA, công bố những thông số được in trên mỗi cuộn nhựa, và viết lại cả những gì thất bại chứ không chỉ những gì thành công.

Gia công polymer và kiểm định quy trình FDM/MSLA

Đọc tiếp

Vật liệu7 phút

PETG 2.0 và PETG nhám mờ — đọc tờ dữ liệu trước khi tin cái tên

PETG 2.0 là gì, PETG nhám (matte) khác PETG thường ở đâu: độ bền, độ giãn dài, chịu nhiệt, tốc độ in và kéo tơ — đọc từ tờ dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

ZORVA Lab
Chọn mua7 phút

Cách đọc một bảng dữ liệu nhựa in 3D

Độ bền kéo, độ giãn dài, HDT và va đập Izod thật sự nói gì về chi tiết in ra, con số nào được đo trên mẫu ép phun, và những câu hỏi mà một bảng dữ liệu phải trả lời.

ZORVA Lab
Vật liệu8 phút

PLA, PETG hay ABS? Bắt đầu từ việc chi tiết phải chịu được gì

So sánh thực dụng PLA, PETG và ABS cho in 3D FDM: độ bền, chịu nhiệt, chịu tia UV, độ khó khi in, và kiểu hỏng thật sự của từng loại.

ZORVA Lab
Vật liệu11 phút

Câu hỏi không nằm ở cuộn nhựa

Bốn thứ quyết định một chi tiết in 3D có được phép chạm vào thức ăn: vật liệu, chất tạo màu, vật liệu đầu phun, và khe giữa các lớp. Cuộn nhựa chỉ là một trong bốn, và là thứ dễ nhất.

ZORVA Lab
Máy in7 phút

Creality K3 và SPARKX i8 — hai cách in nhiều màu không xả nhựa

Creality K3 với hệ đổi đầu phun KliTek và SPARKX i8 với đầu in bốn kênh QuarTeks: thông số hãng công bố, ngày bán, vật liệu được liệt kê, và những gì còn chưa biết.

ZORVA Lab

ZORVA · 03 tháng 10, 2026 · 56 ghi chép xưởng