Ý chính
- “2.0” là tên do từng nhà sản xuất tự đặt. SUNLU, Inslogic, CREAT3D và nhiều hãng khác đều bán “PETG 2.0”, và không có định nghĩa chung nào đứng sau cái tên.
- Thứ PETG 2.0 của SUNLU thật sự đổi là cửa sổ in: tới 200 mm/s khi đầu phun 240–270 °C, cùng lời hứa bớt kéo tơ. Cơ tính công bố — 43 ± 10 MPa, HDT 71 ± 4 °C — nằm trong dải PETG thường.
- PETG nhám không phải trả giá như PLA nhám. Panchroma Matte mất hơn nửa độ bền kéo so với PLA thường; High Speed Matte PETG của SUNLU vẫn công bố 48 MPa.
- Số va đập của SUNLU là Izod (ISO 180), của Polymaker là Charpy (ISO 179). Đặt hai cột cạnh nhau rồi so là sai.
- Không loại PETG nào ở đây hết sợ ẩm hay chịu được khoang xe nắng. Trần nhiệt vẫn quanh 70 °C.
PETG có hai nhánh mới xuất hiện dày đặc trên kệ: “PETG 2.0” và PETG nhám mờ (matte). Cả hai đều được bán như bản nâng cấp của PETG thường. Bài này đọc tờ dữ liệu kỹ thuật (TDS) của chính nhà sản xuất để xem mỗi loại thật sự đổi cái gì, và cái gì vẫn y nguyên.
“PETG 2.0” là gì — và không phải là gì
Không có tổ chức tiêu chuẩn nào định nghĩa “PETG 2.0”. Đó là tên thương mại mà mỗi hãng tự đặt cho công thức PETG mới của mình, và các hãng không cùng ý nghĩa với nhau. Hai cuộn cùng ghi “2.0” của hai hãng khác nhau có thể khác nhau nhiều hơn một cuộn “2.0” và một cuộn PETG thường của cùng một hãng.
Với SUNLU, “2.0” nghĩa là hai thứ cụ thể ghi trên TDS: khả năng chống kéo tơ tốt hơn PETG tiêu chuẩn, và một cửa sổ in nhanh — 230–240 °C cho 50–100 mm/s, 240–270 °C cho 100–200 mm/s. Bàn 70–80 °C trên mặt PEI nhám, sấy 60–65 °C.
| PETG thường (Polymaker) | PETG2.0 (SUNLU) | |
|---|---|---|
| Độ bền kéo | 37,9–50,8 MPa | 43 ± 10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 8,4 % (PolyLite) | 12 ± 5 % |
| Độ bền uốn | 69,6 MPa (PolyLite) | 70 ± 10 MPa |
| HDT 0,45 MPa | 76–78 °C | 71 ± 4 °C |
| Va đập có khía | 2,6–11,6 kJ/m² (Charpy, ISO 179) | 4 ± 2 kJ/m² (Izod, ISO 180) |
| Khối lượng riêng | 1,24–1,25 g/cm³ | 1,22 g/cm³ |
Đọc bảng này cho đúng: mọi cột cơ tính của PETG2.0 đều chồng lên dải PETG thường. Nó không bền hơn, không chịu nhiệt hơn. Biên ± mà SUNLU ghi kèm — ±10 MPa trên 43 MPa — còn rộng hơn khoảng cách giữa hai cột. Cái bạn mua là cửa sổ in, không phải cơ tính.
PETG nhám mờ — bề mặt của PLA Matte, độ dai của PETG
Bề mặt nhám tán ánh sáng thay vì phản chiếu, nên mắt không bắt được đường lớp và đường nối (seam). Đây là lý do PLA Matte phổ biến cho mẫu trình bày. Câu hỏi là phải đổi lấy cái gì — và ở đây PETG khác PLA rõ rệt.
| Bản thường | Bản nhám | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| PLA — độ bền kéo | 52,3 MPa (PolyLite) | 23,2 MPa (Panchroma Matte) | mất hơn một nửa |
| PETG — độ bền kéo | 37,9–50,8 MPa | 48 MPa | nằm trong dải |
| PETG — độ giãn dài khi đứt | 8,4 % (PolyLite) | 33 % | không thấy mất độ dai |
| PETG — HDT 0,45 MPa | 76–78 °C | 70 °C | thấp hơn vài độ |
Hai hàng PETG đến từ hai nhà sản xuất khác nhau, nên đừng đọc 33 % so với 8,4 % như một phép đo cùng điều kiện. Nhưng thông điệp đủ rõ: bản nhám của PETG không phải trả giá bằng một nửa độ bền kéo như bản nhám của PLA. Với vỏ thiết bị vừa phải đẹp vừa phải chịu rơi, đó là khác biệt quyết định.
Một hệ quả của bề mặt tán sáng: PETG nhám luôn đục. Nếu bạn cần cửa sổ quan sát mức nước hay tấm tán sáng, đó vẫn là việc của PETG trong (translucent).
Điều không loại nào thay đổi
- Trần nhiệt. HDT của cả hai loại mới quanh 70 °C — ngang hoặc thấp hơn PETG thường một chút. Khoang xe đỗ nắng ở Việt Nam vẫn vượt mức đó. Xem bài chi tiết chịu nhiệt trong xe.
- Tia UV. TDS PETG2.0 của SUNLU tự ghi rằng sản phẩm có thể ngả vàng dưới tia cực tím. Phơi nắng lâu dài thì vẫn là ASA.
- Ẩm. Cả hai đều phải sấy và bảo quản kín, như mọi PETG.
- Bám bàn. PETG nào cũng bám mặt PEI nhẵn đủ chặt để bóc cả mảng bàn. Dùng mặt nhám hoặc lớp keo tách — xem bài bám dính lớp đầu.
PETG 2.0 đổi tốc độ. PETG nhám đổi bề mặt. Không loại nào đổi được polymer nền — mà polymer nền mới đặt trần nhiệt.
Chọn loại nào cho việc nào
Bốn loại PETG, bốn việc
- PETG Core
- Mặc định cho chi tiết chịu nước, chịu rơi; in trên máy thường, cần bản trong
- PETG 2.0
- Như PETG Core, nhưng máy của bạn chạy nhanh và tơ nhựa đang là vấn đề
- PETG Matte
- Chi tiết lộ ra ngoài — vỏ, đồ gia dụng, sản phẩm bán — mà vẫn phải dai
- PETG-CF
- Cần cứng vững và bề mặt nhám, chấp nhận giòn hơn và đầu phun tôi cứng
Thông số khởi điểm và cơ tính đầy đủ của từng loại nằm trên trang vật liệu PETG. Nếu bạn còn đang phân vân giữa các họ nhựa chứ không phải giữa các loại PETG, hãy bắt đầu ở bài so sánh PLA, PETG và ABS. Họ PLA có một bài cùng dạng: PLA Matte, High Speed hay PLA-CF.
Câu hỏi thường gặp
PETG 2.0 có bền hơn PETG thường không?
Theo số liệu công bố thì không. SUNLU ghi 43 ± 10 MPa bền kéo và HDT 71 ± 4 °C cho PETG2.0 — nằm trong dải 37,9–50,8 MPa và dưới 76–78 °C mà Polymaker công bố cho PETG thường. Thứ thay đổi là cửa sổ in: tới 200 mm/s và bớt kéo tơ.
Mọi loại “PETG 2.0” có giống nhau không?
Không. “2.0” là tên thương mại mỗi hãng tự đặt, không có tiêu chuẩn đứng sau. Muốn biết một cuộn “2.0” khác gì, hãy đọc TDS của chính hãng đó — và nếu hãng không công bố TDS, cái tên không cho bạn biết gì.
PETG nhám có yếu hơn PETG thường như PLA nhám không?
Trên số liệu công bố thì không đáng kể. Panchroma Matte của Polymaker chỉ còn 23,2 MPa so với 52,3 MPa của PLA thường, nhưng High Speed Matte PETG của SUNLU vẫn công bố 48 MPa bền kéo và 33 % giãn dài. HDT 70 °C thì thấp hơn PETG thường vài độ.
PETG nhám có in trong suốt được không?
Không. Bề mặt nhám làm ánh sáng tán ra, nên chi tiết luôn đục. Cần trong suốt thì dùng PETG thường loại translucent.
Có cần đầu phun tôi cứng để in PETG 2.0 hay PETG nhám không?
Không loại nào trong hai TDS này yêu cầu. Đầu phun tôi cứng chỉ bắt buộc với PETG pha sợi như PETG-CF.
PETG 2.0 có dùng ngoài trời được không?
Được với nước và va đập, như PETG thường. Nhưng chính TDS của SUNLU ghi rằng nó có thể ngả vàng dưới tia UV. Với chi tiết phơi nắng trực tiếp nhiều tháng, ASA là lựa chọn đúng.