Một kilogam dài bao nhiêu mét?
Câu trả lời phụ thuộc vào hai thứ: khối lượng riêng của loại nhựa và đường kính sợi. Chọn loại nhựa, chọn đường kính, rồi sửa bất kỳ ô nào — hai ô còn lại tự tính theo.
Ô đang nhập
Khối lượng riêng đã dùng: 1,37 g/cm³ · Polymaker Panchroma™ Matte
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Cách tính
Ba dòng, không có gì bí ẩn.
chiều dài = khối lượng ÷ (khối lượng riêng × π × (đường kính ÷ 2)²)
Thể tích chi tiết trong phần mềm cắt lớp nhân với khối lượng riêng là số gam nhựa bạn phải trả tiền. Đó là lý do ô thể tích nằm ngay cạnh ô khối lượng ở đây.
Khối lượng riêng khác nhau đủ để làm lệch kết quả: cùng một cuộn 1 kg, loại nhẹ hơn cho nhiều mét sợi hơn. Vì vậy đừng dùng một con số chung cho mọi loại nhựa.
Sai số đường kính của sợi nhựa cũng ăn vào kết quả. Phép tính này giả định đường kính danh nghĩa; sợi nhựa thực tế lệch vài phần trăm, và bài in dài thì sai số đó cộng lại.
Vì sao kết quả khác con số nhà bán hàng ghi trên cuộn?
Vì họ dùng khối lượng riêng khác, hoặc dùng khối lượng cả cuộn thay vì khối lượng tịnh của nhựa. Hãy tính theo khối lượng tịnh và theo khối lượng riêng công bố của đúng loại nhựa đó.
Sợi 1,75 mm và 2,85 mm có thay thế nhau được không?
Không. Đường dẫn sợi nhựa, bánh răng đẩy và hot end đều được làm cho một đường kính. Cùng khối lượng, sợi 2,85 mm ngắn hơn sợi 1,75 mm khoảng hai phần ba chiều dài vì tiết diện lớn hơn.
Công cụ này tính được khối lượng chi tiết trước khi in không?
Được, nếu bạn có thể tích. Nhập thể tích chi tiết mà phần mềm cắt lớp báo — đã tính cả thành, infill và support — và ô khối lượng sẽ cho số gam.