ZV-PETG-20-SPC
X · Nhựa PETG · PETG 2.0
PETG 2.0 Spectrum Shift
Màu chuyển dần theo chiều dài cuộn, trên cùng công thức bớt kéo tơ của PETG 2.0 — vẫn nên sấy trước khi in như mọi màu khác trong dòng này.
319.000đ
Còn hàng
Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.
1 000 g · Nhiều màu (chuyển màu)
Đường kính
1,75 mm
Thông số in
- Đầu phun
- 230–240 °C · tới 270 °C khi in nhanh
- Bàn nhiệt
- 70–80 °C
- Buồng kín
- Không cần
- Tốc độ in
- 50–200 mm/s
- Quạt làm mát
- 40–80 %
- Sấy trước khi in
- 60–65 °C / 6 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Khối lượng riêng
- 1,22 g/cm³ISO 1183 · SUNLU PETG2.0
- Độ bền kéo
- 43 ± 10 MPaISO 527 · XY · SUNLU PETG2.0
- Độ giãn dài khi đứt
- 12 ± 5 %ISO 527 · XY · SUNLU PETG2.0
- Độ bền uốn
- 70 ± 10 MPaISO 178 · XY · SUNLU PETG2.0
- Mô đun uốn
- 1 900 ± 300 MPaISO 178 · XY · SUNLU PETG2.0
- Nhiệt độ biến dạng (HDT)
- 71 ± 4 °CHDT 0,45 MPa · SUNLU PETG2.0
- Độ bền va đập
- 4 ± 2 kJ/m²ISO 180 Izod · có khía, XY · SUNLU PETG2.0
- Độ cứng Shore
- 80DISO 868 · SUNLU PETG2.0
Đối chiếu theo loại đã công bố: SUNLU PETG2.0 · SUNLU · 03/10/2026
PETG 2.0
PETG pha lại để bớt kéo tơ và chạy nhanh hơn: tới 200 mm/s khi đẩy đầu phun lên 240–270 °C. “2.0” là tên thương mại, không phải một tiêu chuẩn — thứ thật sự thay đổi nằm trong bảng dưới đây.
Phù hợp nhất cho
- Chi tiết PETG cần in nhanh trên máy CoreXY
- Hộp, khay và giá đỡ dùng hằng ngày
- Chi tiết nhiều đoạn di chuyển, dễ lộ tơ
Cần lưu ý
Bớt kéo tơ không có nghĩa là hết sợ ẩm. Nhà sản xuất vẫn ghi sấy 60–65 °C — một cuộn ẩm sẽ kéo tơ như PETG thường.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Thông số
Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
- Mã
- ZV-PETG-20-SPC
- Khối lượng tịnh
- 1 000 g
- Đường kính
- 1,75 mm
- Bề mặt
- Nhiều màu (chuyển màu)
- Mã màu
- #5F8FB0
- Polymer
- Polyethylene terephthalate glycol
- Công nghệ
- FDM (in sợi nhựa)
Cùng nhóm
Thêm PETG.
PETG Core
Natural
Ánh sáng xuyên qua được — hữu ích cho cửa sổ quan sát mức nước và tấm tán sáng.
PETG Core
Steel Grey
Màu xám kỹ thuật trong bảng màu ZORVA. Che vết xước trên chi tiết dùng ở xưởng.
PETG Core
Signal Orange
Cho tấm che, tay nắm và bất cứ thứ gì cần dễ thấy trong một cỗ máy.
PETG Core
Graphite
Màu vỏ hộp tiêu chuẩn. Đánh bóng được bằng giấy nhám mịn, không cần dung môi.