Tới nội dung chính
ZORVA

ZV-PETG-CO-AUP

X · Nhựa PETG · PETG Core

PETG Core Aurora Pearl

Ánh bóng lụa đổi sắc nhẹ theo góc nhìn, trên cùng độ dai và chịu nước của PETG Core — không đánh đổi độ bền để lấy vẻ ngoài.

299.000đ

Còn hàng

Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.

1 000 g · Bóng lụa (silk)

Đường kính

1,75 mm

1

Màu khác trong PETG Core

Thông số in

Đầu phun
235–250 °C
Bàn nhiệt
75–85 °C
Buồng kín
Tùy chọn
Tốc độ in
40–90 mm/s
Quạt làm mát
40–60 %
Sấy trước khi in
65 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,24–1,25 g/cm³ISO 1183 · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Độ bền kéo
37,9–50,8 MPaISO 527 · XY · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Mô đun đàn hồi kéo
2 117 MPaISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
Độ giãn dài khi đứt
8,4 %ISO 527 · XY · PolyLite™ PETG
Độ bền uốn
69,6 MPaISO 178 · XY · PolyLite™ PETG
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
76–78 °CHDT 0,45 MPa · PolyMax™ – PolyLite™ PETG
Độ bền va đập
2,6–11,6 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · PolyLite™ – PolyMax™ PETG
Điểm mềm Vicat
82–84 °CPolyMax™ – PolyLite™ PETG

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PolyLite™ PETG, Polymaker PolyMax™ PETG · Polymaker · 27/08/2026

PETG Core

Vật liệu đa dụng của xưởng. Nó uốn trước khi gãy, không sợ nước, và sống sót khi rơi xuống sàn xưởng. In chậm lại thì bề mặt sạch như PLA.

Phù hợp nhất cho

  • Giá đỡ và ngàm kẹp
  • Vỏ kín nước và chi tiết tiếp xúc nước
  • Chi tiết hay bị rơi

Cần lưu ý

Bám vào bàn PEI nhẵn mạnh đến mức có thể bóc cả mảng bàn. Hãy dùng bàn nhám hoặc một lớp keo làm lớp tách.

Bảo quản khô
Aurora Pearl · #dfd6e8

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Thông số

Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.

Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.

Mã
ZV-PETG-CO-AUP
Khối lượng tịnh
1 000 g
Đường kính
1,75 mm
Bề mặt
Bóng lụa (silk)
Mã màu
#DFD6E8
Polymer
Polyethylene terephthalate glycol
Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)