Tới nội dung chính
ZORVA

ZV-PLA-CF-GRA

Cailab · Nhựa PLA · PLA-CF

PLA-CF Carbon Graphite

Màu của sợi chính là màu của chi tiết. Không bột màu, nên không lệch màu giữa các lô.

349.000đ

Hết hàng

Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.

1 000 g · Nhám (matte)

Đường kính

1,75 mm

1

Thông số in

Đầu phun
215–230 °C
Bàn nhiệt
55–65 °C
Buồng kín
Không cần
Tốc độ in
40–120 mm/s
Quạt làm mát
80 %
Sấy trước khi in
50 °C / 6 h
Đường kính
1,75 mm

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Khối lượng riêng
1,29 g/cm³ISO 1183 · Polymaker PLA-CF
Độ bền kéo
31,2 MPaISO 527 · XY · Polymaker PLA-CF
Mô đun đàn hồi kéo
3 281 MPaISO 527 · XY · Polymaker PLA-CF
Độ giãn dài khi đứt
13,2 %ISO 527 · XY · Polymaker PLA-CF
Độ bền va đập
5,5 kJ/m²ISO 179 · có khía, XY · Polymaker PLA-CF
Nhiệt độ biến dạng (HDT)
54 °CHDT 0,45 MPa · Polymaker PLA-CF
Điểm mềm Vicat
64 °CPolymaker PLA-CF

Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PLA-CF · Polymaker · 27/08/2026

PLA-CF

Sợi carbon cắt ngắn trong nền PLA: cứng hơn, phẳng hơn, và đen nhám xuyên suốt tiết diện. Đây là nâng cấp độ cứng, không phải nâng cấp độ bền.

Phù hợp nhất cho

  • Gá và đồ định vị không được phép biến dạng
  • Khung drone và xe RC
  • Phụ kiện máy ảnh và chân máy

Cần lưu ý

Giòn. Sợi carbon nâng mô đun và hạ khả năng chịu va đập cùng lúc.

Đầu phun tôi cứng 0,4 mm+Bảo quản khô
Carbon Graphite · #22232a

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Thông số

Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.

Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.

Mã
ZV-PLA-CF-GRA
Khối lượng tịnh
1 000 g
Đường kính
1,75 mm
Bề mặt
Nhám (matte)
Mã màu
#22232A
Polymer
Polylactic acid
Công nghệ
FDM (in sợi nhựa)