PLA-CF
Carbon Graphite
- Đầu phun
- 215–230 °C
- Bàn nhiệt
- 55–65 °C
- Buồng kín
- Không cần
- Tốc độ in
- 40–120 mm/s
- Quạt làm mát
- 80 %
- Sấy trước khi in
- 50 °C / 6 h
- Số lô
- cấp theo lô khi giao
ZV-PLA-CF-GRA · scan / learn / make
ZV-PLA-CF-GRA
Nhựa PLA · PLA-CF
Màu của sợi chính là màu của chi tiết. Không bột màu, nên không lệch màu giữa các lô.
Liên hệ
để nhận báo giá và số lượng tối thiểu
1 000 g · Nhám (matte)
Đường kính
1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Đối chiếu theo loại đã công bố: Polymaker PLA-CF · Polymaker · 27/08/2026
Sợi carbon cắt ngắn trong nền PLA: cứng hơn, phẳng hơn, và đen nhám xuyên suốt tiết diện. Đây là nâng cấp độ cứng, không phải nâng cấp độ bền.
Phù hợp nhất cho
Cần lưu ý
Giòn. Sợi carbon nâng mô đun và hạ khả năng chịu va đập cùng lúc.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Material Passport
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
ZV-PLA-CF-GRA · scan / learn / make
Cùng nhóm
PLA Matte
Xám trung tính khiến mắt đọc hình khối trước màu sắc — lựa chọn mặc định cho bản in duyệt thiết kế.
PLA Matte
Đủ sâu để che đường lớp khi chụp ảnh mà không tối thành đen.
PLA Matte
Màu giấy của thương hiệu. Trắng ngà, nên ảnh chụp bản in không bị ngả xanh.
PLA High Speed
Nổi bật để tìm thấy chi tiết ngay trên mặt bàn làm việc.