Máy của bạn in được nhựa nào?
Bốn con số trên tờ thông số quyết định câu trả lời: nhiệt đầu phun, nhiệt bàn, buồng kín có sưởi không, và đầu phun bằng gì. Chọn máy hoặc nhập thông số máy bạn — công cụ đối chiếu với từng loại nhựa ZORVA bán.
6 loại in được ngay · 3 có giới hạn · 0 cần nâng cấp · 4 không in được
In được6
- In được
Nhựa PLA
PLA Matte
- Đầu phun: cần 205–220 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 55–65 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
- In được
Nhựa PLA
PLA High Speed
- Đầu phun: cần 215–235 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 55–65 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
- In được
Nhựa PETG
PETG Core
- Đầu phun: cần 235–250 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 75–85 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
- In được
Nhựa PETG
PETG 2.0
- Đầu phun: cần 230–240 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 70–80 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
- In được
Nhựa PETG
PETG Matte
- Đầu phun: cần 230–255 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 70–80 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
- In được
Nhựa dẻo TPU
TPU 95A
- Đầu phun: cần 220–235 °C, máy 300 °C — đủ, còn dư địa.
- Bàn nhiệt: cần 40–60 °C, máy 100 °C — đủ.
- Buồng: không bắt buộc.
Cần kiểm tra3
- Cần kiểm tra
Nhựa PLA
PLA-CF
- Đầu phun tôi cứng: bắt buộc. Nguồn của chúng tôi không ghi đầu phun đi kèm bằng gì — nếu là đồng thau, phải đổi.
- Cần kiểm tra
Nhựa PETG
PETG-CF
- Đầu phun tôi cứng: bắt buộc. Nguồn của chúng tôi không ghi đầu phun đi kèm bằng gì — nếu là đồng thau, phải đổi.
- Cần kiểm tra
Nhựa dẻo TPU
TPU 85A
- Cần đầu đùn direct drive — kiểm tra máy của bạn; bowden khó đẩy TPU mềm.
In được, có giới hạn3
- In được, có giới hạn
Nhựa ABS & ASA
ABS Core
- Bàn nhiệt: cần 95–110 °C, máy 100 °C — chỉ đạt đầu dưới; lớp đầu dễ bong ở chi tiết lớn.
- Buồng: cần 45–55 °C — máy hở in được chi tiết nhỏ (dưới khoảng 80 mm) ở phòng không gió lùa; lớn hơn sẽ cong hoặc tách lớp. Vỏ che giúp đáng kể.
- In được, có giới hạn
Nylon & composite
PA12
- Buồng: cần 45 °C — máy hở in được chi tiết nhỏ (dưới khoảng 80 mm) ở phòng không gió lùa; lớn hơn sẽ cong hoặc tách lớp. Vỏ che giúp đáng kể.
- Cần hộp sấy cấp nhựa trong lúc in — không phụ thuộc máy, nhưng phải có.
- In được, có giới hạn
Nhựa PC (Polycarbonate)
PC Blend
- Bàn nhiệt: cần 95–110 °C, máy 100 °C — chỉ đạt đầu dưới; lớp đầu dễ bong ở chi tiết lớn.
- Buồng: cần 45–55 °C — máy hở in được chi tiết nhỏ (dưới khoảng 80 mm) ở phòng không gió lùa; lớn hơn sẽ cong hoặc tách lớp. Vỏ che giúp đáng kể.
Không in được4
- Không in được
Nhựa ABS & ASA
ASA Core
- Bàn nhiệt: cần 100–110 °C, máy 100 °C — chỉ đạt đầu dưới; lớp đầu dễ bong ở chi tiết lớn.
- Buồng: cần 50–60 °C — phải là buồng được sưởi; máy hở hay vỏ che thụ động đều không đủ.
- Không in được
Nylon & composite
PA-CF
- Đầu phun: cần 260–290 °C, máy 300 °C — in được ở nửa dưới của dải, không chạy hết dải.
- Buồng: cần 50 °C — phải là buồng được sưởi; máy hở hay vỏ che thụ động đều không đủ.
- Đầu phun tôi cứng: bắt buộc. Nguồn của chúng tôi không ghi đầu phun đi kèm bằng gì — nếu là đồng thau, phải đổi.
- Cần hộp sấy cấp nhựa trong lúc in — không phụ thuộc máy, nhưng phải có.
- Không in được
Nylon & composite
PA6-GF
- Đầu phun: cần 270–300 °C, máy 300 °C — in được ở nửa dưới của dải, không chạy hết dải.
- Bàn nhiệt: cần 90–110 °C, máy 100 °C — chỉ đạt đầu dưới; lớp đầu dễ bong ở chi tiết lớn.
- Buồng: cần 55 °C — phải là buồng được sưởi; máy hở hay vỏ che thụ động đều không đủ.
- Đầu phun tôi cứng: bắt buộc. Nguồn của chúng tôi không ghi đầu phun đi kèm bằng gì — nếu là đồng thau, phải đổi.
- Cần hộp sấy cấp nhựa trong lúc in — không phụ thuộc máy, nhưng phải có.
- Không in được
Nhựa PC (Polycarbonate)
PC Core
- Đầu phun: cần 265–300 °C, máy 300 °C — in được ở nửa dưới của dải, không chạy hết dải.
- Bàn nhiệt: cần 100–120 °C, máy 100 °C — chỉ đạt đầu dưới; lớp đầu dễ bong ở chi tiết lớn.
- Buồng: cần 50–60 °C — phải là buồng được sưởi; máy hở hay vỏ che thụ động đều không đủ.
Các quy tắc
Nhiệt độ mới là thứ chọn vật liệu, không phải logo.
Trần nhiệt trên brochure không phải nhiệt độ in. Cảm biến lệch vài độ là bình thường, và một số máy tự hạ nhiệt khi chạy lâu ở đỉnh — nên công cụ coi trần trừ 20 °C là mức dùng được, và đánh dấu vật liệu chỉ vừa trong 20 °C cuối đó.
Buồng kín và buồng có sưởi là hai thứ khác nhau. Vỏ che thụ động giữ khoảng 35–45 °C khi bàn ở 100 °C: đủ cho ABS và các vật liệu cần buồng 45 °C trở xuống ở chi tiết vừa, không đủ cho ASA chi tiết lớn, PA-CF, PA6-GF hay PC.
Mọi thông số máy lấy từ trang của chính hãng, cùng nguồn với các bài viết về máy trên trang này. Ô nào hãng không công bố, công cụ ghi “cần kiểm tra” chứ không đoán. Máy không có trong danh sách? Chọn “máy khác” và nhập bốn con số từ tờ thông số của máy bạn.
Máy in 3D hở có in được ABS không?
Được với chi tiết nhỏ (dưới khoảng 80 mm) trong phòng không có gió lùa, nếu bàn đạt 95–110 °C. Chi tiết lớn hơn sẽ cong hoặc tách lớp; một vỏ che, kể cả không sưởi, giải quyết phần lớn chuyện đó.
Vì sao nhựa pha sợi carbon ghi “cần nâng cấp”?
Vì sợi carbon và sợi thuỷ tinh mài rộng đầu phun đồng thau chỉ trong vài trăm gam. Đầu phun thép tôi cứng là nâng cấp rẻ nhất trong danh sách và mở ra toàn bộ nhóm vật liệu pha sợi.
Máy khổ lớn có in được nhiều loại nhựa hơn không?
Không. Khổ in và dải vật liệu là hai trục độc lập. Khổ lớn còn làm khó hơn: chi tiết càng rộng, lực co ngót càng lớn, nên yêu cầu về buồng càng ngặt.