ZV-PETG-MT-CHA
Cailab · Nhựa PETG · PETG Matte
PETG Matte Charcoal
Đen nhám không lộ dấu vân tay — cho vỏ thiết bị và tay cầm phải trông như hàng đúc.
329.000đ
Hết hàng
Giá trên đây là giá tham khảo, chưa phải giá chính thức — chúng tôi sẽ thông báo khi có hàng thật về.
1 000 g · Nhám (matte)
Đường kính
1,75 mm
Màu khác trong PETG Matte
Thông số in
- Đầu phun
- 230–255 °C · tới 270 °C khi in rất nhanh
- Bàn nhiệt
- 70–80 °C
- Buồng kín
- Tùy chọn
- Tốc độ in
- 50–300 mm/s
- Quạt làm mát
- 40–80 %
- Sấy trước khi in
- 50–65 °C / 6 h
- Đường kính
- 1,75 mm
Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.
Cơ tính
- Khối lượng riêng
- 1,26 g/cm³ISO 1183 · SUNLU High Speed Matte PETG
- Độ bền kéo
- 48 MPaISO 527 · XY · SUNLU High Speed Matte PETG
- Độ giãn dài khi đứt
- 33 %ISO 527 · XY · SUNLU High Speed Matte PETG
- Độ bền uốn
- 78 MPaISO 178 · XY · SUNLU High Speed Matte PETG
- Mô đun uốn
- 2 700 MPaISO 178 · XY · SUNLU High Speed Matte PETG
- Nhiệt độ biến dạng (HDT)
- 70 °CHDT 0,45 MPa · SUNLU High Speed Matte PETG
- Độ bền va đập
- 4,1 kJ/m²ISO 180 Izod · có khía, XY · SUNLU High Speed Matte PETG
Đối chiếu theo loại đã công bố: SUNLU High Speed Matte PETG · SUNLU · 03/10/2026
PETG Matte
Bề mặt nhám mờ của PLA Matte, nhưng giữ nguyên độ dai và khả năng chịu nước của PETG. Ánh sáng tán ra thay vì phản chiếu, nên đường lớp và đường nối (seam) gần như biến mất.
Phù hợp nhất cho
- Vỏ thiết bị cần đẹp và phải chịu va
- Sản phẩm bán ra, đồ gia dụng, chậu cây
- Chi tiết hay cầm nắm — không lộ dấu vân tay
Cần lưu ý
Bề mặt nhám tán ánh sáng, nên màu luôn đục — không có bản trong suốt. Tờ dữ liệu của chính nhà sản xuất tự mâu thuẫn về nhiệt độ bàn (60–70 °C trong bảng, 90–100 °C có buồng kín ở phần lưu ý); hãy thử trên chính bàn của bạn.
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Thông số
Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.
Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.
- Mã
- ZV-PETG-MT-CHA
- Khối lượng tịnh
- 1 000 g
- Đường kính
- 1,75 mm
- Bề mặt
- Nhám (matte)
- Mã màu
- #2B2C30
- Polymer
- Polyethylene terephthalate glycol
- Công nghệ
- FDM (in sợi nhựa)
Cùng nhóm
Thêm PETG.
PETG Core
Natural
Ánh sáng xuyên qua được — hữu ích cho cửa sổ quan sát mức nước và tấm tán sáng.
PETG Core
Steel Grey
Màu xám kỹ thuật trong bảng màu ZORVA. Che vết xước trên chi tiết dùng ở xưởng.
PETG Core
Signal Orange
Cho tấm che, tay nắm và bất cứ thứ gì cần dễ thấy trong một cỗ máy.
PETG Core
Graphite
Màu vỏ hộp tiêu chuẩn. Đánh bóng được bằng giấy nhám mịn, không cần dung môi.