Ý chính
- Chiều dài một cuộn phụ thuộc vào khối lượng riêng và đường kính, không phải vào thương hiệu. ABS nhẹ hơn PLA nên 1 kg ABS dài hơn khoảng 60–100 m.
- Một mét sợi PLA 1,75 mm nặng khoảng 3 g. Đây là con số dễ nhớ nhất để ước lượng nhanh.
- Sợi 2,85 mm có tiết diện lớn gấp khoảng 2,65 lần sợi 1,75 mm, nên cùng khối lượng chỉ dài khoảng 38 %.
- Sợi lệch ±0,02 mm so với 1,75 mm làm chiều dài lệch khoảng ±2,3 %. Trên một cuộn 1 kg, đó là khoảng 8 m.
- Để biết cuộn dở còn đủ không: cân cuộn, trừ khối lượng lõi rỗng cùng hãng, so với số gam slicer báo — và chừa dự phòng cho nhựa xả, purge và các lần in thử.
Slicer báo một bản in cần 42 m hoặc 125 g. Cuộn nhựa trên máy đã dùng dở. Liệu có đủ? Câu hỏi này cần hai con số mà ít người nhớ: khối lượng riêng của loại nhựa và tiết diện của sợi. Bài này cho bạn bảng tra sẵn, công thức để tự tính, và cách tránh in hết cuộn giữa chừng.
Bảng quy đổi
| Loại | Đo trên | Khối lượng riêng | 1,75 mm: m/kg | 1,75 mm: g/m | 2,85 mm: m/kg |
|---|---|---|---|---|---|
| PLA Matte | Panchroma™ Matte | 1,37 g/cm³ | 303 | 3,30 | 114 |
| PLA High Speed | PolySonic™ PLA | 1,23 g/cm³ | 338 | 2,96 | 127 |
| PLA-CF | Polymaker PLA-CF | 1,29 g/cm³ | 322 | 3,10 | 122 |
| PETG | PolyLite™ PETG | 1,24–1,25 g/cm³ | 335 | 2,98 | 126 |
| PETG 2.0 | SUNLU PETG2.0 | 1,22 g/cm³ | 341 | 2,93 | 128 |
| PETG Matte | SUNLU High Speed Matte PETG | 1,26 g/cm³ | 330 | 3,03 | 124 |
| PETG-CF | Fiberon™ PETG-rCF08 | 1,30 g/cm³ | 320 | 3,13 | 121 |
| ABS | PolyLite™ ABS | 1,04 g/cm³ | 400 | 2,50 | 151 |
| ASA | Polymaker™ ASA | 1,13 g/cm³ | 368 | 2,72 | 139 |
| TPU 95A | PolyFlex™ TPU95 | 1,20–1,24 g/cm³ | 346 | 2,89 | 131 |
| TPU 85A | PolyFlex™ TPU90 (loại gần nhất có TDS) | 1,12 g/cm³ | 371 | 2,69 | 140 |
| PA-CF | Fiberon™ PA6-CF20, đã ủ | 1,17 g/cm³ | 355 | 2,81 | 134 |
| PA6-GF | Fiberon™ PA6-GF25, đã ủ | 1,20 g/cm³ | 346 | 2,89 | 131 |
| PC | PolyLite™ – PolyMax™ PC | 1,19 g/cm³ | 349 | 2,86 | 132 |
Hai điều đáng chú ý. Thứ nhất, các loại pha phụ gia nặng hơn bản gốc: PLA Matte trong bảng nặng hơn PLA High Speed — dòng nhựa mờ thường có chất độn — nên cùng 1 kg ngắn hơn khoảng 35 m. Thứ hai, ABS và ASA nhẹ hơn PLA đáng kể. Nếu bạn chuyển một bản in từ PLA sang ABS, số gam slicer báo sẽ giảm, dù số mét gần như giữ nguyên.
Công thức
Ba dòng để tự tính
- Tiết diện sợi (cm²)
- π × (đường kính mm ÷ 20)²
- Chiều dài (cm)
- khối lượng g ÷ (khối lượng riêng g/cm³ × tiết diện cm²)
- Khối lượng (g)
- chiều dài cm × tiết diện cm² × khối lượng riêng g/cm³
Ví dụ PLA High Speed, sợi 1,75 mm: tiết diện = π × 0,0875² ≈ 0,02405 cm². Một kilogam: 1000 ÷ (1,23 × 0,02405) ≈ 33.800 cm, tức khoảng 338 m. Đảo lại, slicer báo 42 m thì cần khoảng 42 × 2,96 ≈ 124 g.
Sai số đường kính
Tính toán trên giả định sợi đúng đường kính danh nghĩa. Sợi thực tế lệch một chút, và tiết diện thay đổi theo bình phương đường kính. Sợi 1,73 mm có tiết diện nhỏ hơn khoảng 2,3 %, nên 1 kg dài hơn khoảng 2,3 %; sợi 1,77 mm thì ngược lại. Trên một cuộn 1 kg, đó là chênh lệch khoảng 8 m. Sai số đường kính ảnh hưởng tới lưu lượng nhiều hơn tới phép tính chiều dài — đó là lý do nên hiệu chỉnh lưu lượng cho từng cuộn, xem bài hiệu chỉnh theo cuộn nhựa.
Cuộn dở còn đủ in không
- 01
Biết khối lượng lõi rỗng
Cân một lõi rỗng của cùng hãng và cùng loại cuộn, hoặc đọc khối lượng tịnh và khối lượng cả bì trên nhãn. Lõi nhựa và lõi giấy các hãng khác nhau đáng kể, nên đừng dùng một số chung cho mọi hãng.
- 02
Cân cuộn đang dùng
Cân cả cuộn trên cân bếp, trừ khối lượng lõi rỗng. Đó là số gam nhựa còn lại.
- 03
So với số slicer báo
Lấy số gam slicer báo sau khi cắt lớp — số này đã gồm support, brim và tháp xả. Khi in nhiều màu, số gam của từng khe là riêng; kiểm tra khe nào sắp hết.
- 04
Chừa dự phòng
Cộng thêm phần đùn mồi lúc bắt đầu, nhựa xả khi đổi màu và phần sợi nằm trong ống dẫn mà máy không kéo tới được. Nếu dư ít, đổi cuộn trước khi in, hoặc dùng tính năng tự đổi cuộn nếu máy có.
Cuộn 1 kg không phải 1 kg nhựa dùng được: trừ phần mồi, phần xả, và đoạn cuối mà bộ đùn không kéo nổi.
Muốn đổi số gam thành tiền — gồm cả điện và khấu hao máy — dùng công cụ tính chi phí in. Muốn biết một file sẽ tốn bao nhiêu gam trước khi mở slicer, công cụ kiểm tra file ước lượng từ thể tích và diện tích bề mặt.
Câu hỏi thường gặp
1 kg PLA dài bao nhiêu mét?
Với sợi 1,75 mm và PLA có khối lượng riêng 1,23 g/cm³ như PolySonic™ PLA, khoảng 338 m. Loại nặng hơn thì ngắn hơn: PLA Matte trong bảng khoảng 303 m, PLA-CF khoảng 322 m.
1 mét filament nặng bao nhiêu gam?
Với sợi 1,75 mm, khoảng 2,5–3,3 g tuỳ loại: ABS khoảng 2,5 g, PLA và PETG khoảng 3 g. Sợi 2,85 mm nặng gấp khoảng 2,65 lần cho cùng chiều dài.
Vì sao chiều dài tôi tính khác số ghi trên cuộn?
Nhà bán có thể dùng khối lượng riêng khác, hoặc tính theo khối lượng cả cuộn thay vì khối lượng tịnh của nhựa. Hãy tính theo khối lượng tịnh và khối lượng riêng công bố của đúng loại nhựa đó.
Slicer báo mét hay gam thì chính xác hơn?
Slicer tính mét từ đường đi của đầu phun, rồi nhân với khối lượng riêng trong preset nhựa để ra gam. Nếu khối lượng riêng trong preset không đúng loại nhựa bạn dùng, số gam sẽ lệch còn số mét thì không. Hãy kiểm tra trường khối lượng riêng trong preset.