Tới nội dung chính
ZORVA

Vật liệu

Một cuộn 1 kg dài bao nhiêu mét — và cuộn đang dùng còn đủ cho bản in này không

Trả lời ngắn

Một kilogam sợi 1,75 mm dài khoảng 300–400 m tuỳ loại nhựa: PLA và PETG khoảng 300–340 m, ASA khoảng 370 m, ABS khoảng 400 m — vì nhựa càng nhẹ thì cùng khối lượng càng nhiều mét. Sợi 2,85 mm chỉ dài khoảng 115–150 m mỗi kilogam. Công thức: chiều dài = khối lượng ÷ (khối lượng riêng × π × (đường kính ÷ 2)²). Muốn biết cuộn dở còn đủ in không, cân cuộn, trừ khối lượng lõi rỗng, rồi so số gam còn lại với số gam slicer báo cộng thêm một khoảng dự phòng.

Người viết
ZORVA Lab
Xuất bản
Cập nhật
Thời lượng
6 phút

Ý chính

  • Chiều dài một cuộn phụ thuộc vào khối lượng riêng và đường kính, không phải vào thương hiệu. ABS nhẹ hơn PLA nên 1 kg ABS dài hơn khoảng 60–100 m.
  • Một mét sợi PLA 1,75 mm nặng khoảng 3 g. Đây là con số dễ nhớ nhất để ước lượng nhanh.
  • Sợi 2,85 mm có tiết diện lớn gấp khoảng 2,65 lần sợi 1,75 mm, nên cùng khối lượng chỉ dài khoảng 38 %.
  • Sợi lệch ±0,02 mm so với 1,75 mm làm chiều dài lệch khoảng ±2,3 %. Trên một cuộn 1 kg, đó là khoảng 8 m.
  • Để biết cuộn dở còn đủ không: cân cuộn, trừ khối lượng lõi rỗng cùng hãng, so với số gam slicer báo — và chừa dự phòng cho nhựa xả, purge và các lần in thử.

Slicer báo một bản in cần 42 m hoặc 125 g. Cuộn nhựa trên máy đã dùng dở. Liệu có đủ? Câu hỏi này cần hai con số mà ít người nhớ: khối lượng riêng của loại nhựa và tiết diện của sợi. Bài này cho bạn bảng tra sẵn, công thức để tự tính, và cách tránh in hết cuộn giữa chừng.

Bảng quy đổi

LoạiĐo trênKhối lượng riêng1,75 mm: m/kg1,75 mm: g/m2,85 mm: m/kg
PLA MattePanchroma™ Matte1,37 g/cm³3033,30114
PLA High SpeedPolySonic™ PLA1,23 g/cm³3382,96127
PLA-CFPolymaker PLA-CF1,29 g/cm³3223,10122
PETGPolyLite™ PETG1,24–1,25 g/cm³3352,98126
PETG 2.0SUNLU PETG2.01,22 g/cm³3412,93128
PETG MatteSUNLU High Speed Matte PETG1,26 g/cm³3303,03124
PETG-CFFiberon™ PETG-rCF081,30 g/cm³3203,13121
ABSPolyLite™ ABS1,04 g/cm³4002,50151
ASAPolymaker™ ASA1,13 g/cm³3682,72139
TPU 95APolyFlex™ TPU951,20–1,24 g/cm³3462,89131
TPU 85APolyFlex™ TPU90 (loại gần nhất có TDS)1,12 g/cm³3712,69140
PA-CFFiberon™ PA6-CF20, đã ủ1,17 g/cm³3552,81134
PA6-GFFiberon™ PA6-GF25, đã ủ1,20 g/cm³3462,89131
PCPolyLite™ – PolyMax™ PC1,19 g/cm³3492,86132
Chiều dài mỗi kilogam và khối lượng mỗi mét, theo đường kính danh nghĩa. Làm tròn tới mét và tới 0,01 g. Khối lượng riêng theo bảng dữ liệu của Polymaker và SUNLU, ISO 1183. Xem nguồn.

Hai điều đáng chú ý. Thứ nhất, các loại pha phụ gia nặng hơn bản gốc: PLA Matte trong bảng nặng hơn PLA High Speed — dòng nhựa mờ thường có chất độn — nên cùng 1 kg ngắn hơn khoảng 35 m. Thứ hai, ABS và ASA nhẹ hơn PLA đáng kể. Nếu bạn chuyển một bản in từ PLA sang ABS, số gam slicer báo sẽ giảm, dù số mét gần như giữ nguyên.

Công thức

Ba dòng để tự tính

Tiết diện sợi (cm²)
π × (đường kính mm ÷ 20)²
Chiều dài (cm)
khối lượng g ÷ (khối lượng riêng g/cm³ × tiết diện cm²)
Khối lượng (g)
chiều dài cm × tiết diện cm² × khối lượng riêng g/cm³

Ví dụ PLA High Speed, sợi 1,75 mm: tiết diện = π × 0,0875² ≈ 0,02405 cm². Một kilogam: 1000 ÷ (1,23 × 0,02405) ≈ 33.800 cm, tức khoảng 338 m. Đảo lại, slicer báo 42 m thì cần khoảng 42 × 2,96 ≈ 124 g.

Sai số đường kính

Tính toán trên giả định sợi đúng đường kính danh nghĩa. Sợi thực tế lệch một chút, và tiết diện thay đổi theo bình phương đường kính. Sợi 1,73 mm có tiết diện nhỏ hơn khoảng 2,3 %, nên 1 kg dài hơn khoảng 2,3 %; sợi 1,77 mm thì ngược lại. Trên một cuộn 1 kg, đó là chênh lệch khoảng 8 m. Sai số đường kính ảnh hưởng tới lưu lượng nhiều hơn tới phép tính chiều dài — đó là lý do nên hiệu chỉnh lưu lượng cho từng cuộn, xem bài hiệu chỉnh theo cuộn nhựa.

Cuộn dở còn đủ in không

  1. 01

    Biết khối lượng lõi rỗng

    Cân một lõi rỗng của cùng hãng và cùng loại cuộn, hoặc đọc khối lượng tịnh và khối lượng cả bì trên nhãn. Lõi nhựa và lõi giấy các hãng khác nhau đáng kể, nên đừng dùng một số chung cho mọi hãng.

  2. 02

    Cân cuộn đang dùng

    Cân cả cuộn trên cân bếp, trừ khối lượng lõi rỗng. Đó là số gam nhựa còn lại.

  3. 03

    So với số slicer báo

    Lấy số gam slicer báo sau khi cắt lớp — số này đã gồm support, brim và tháp xả. Khi in nhiều màu, số gam của từng khe là riêng; kiểm tra khe nào sắp hết.

  4. 04

    Chừa dự phòng

    Cộng thêm phần đùn mồi lúc bắt đầu, nhựa xả khi đổi màu và phần sợi nằm trong ống dẫn mà máy không kéo tới được. Nếu dư ít, đổi cuộn trước khi in, hoặc dùng tính năng tự đổi cuộn nếu máy có.

Cuộn 1 kg không phải 1 kg nhựa dùng được: trừ phần mồi, phần xả, và đoạn cuối mà bộ đùn không kéo nổi.

Muốn đổi số gam thành tiền — gồm cả điện và khấu hao máy — dùng công cụ tính chi phí in. Muốn biết một file sẽ tốn bao nhiêu gam trước khi mở slicer, công cụ kiểm tra file ước lượng từ thể tích và diện tích bề mặt.

Câu hỏi thường gặp

1 kg PLA dài bao nhiêu mét?

Với sợi 1,75 mm và PLA có khối lượng riêng 1,23 g/cm³ như PolySonic™ PLA, khoảng 338 m. Loại nặng hơn thì ngắn hơn: PLA Matte trong bảng khoảng 303 m, PLA-CF khoảng 322 m.

1 mét filament nặng bao nhiêu gam?

Với sợi 1,75 mm, khoảng 2,5–3,3 g tuỳ loại: ABS khoảng 2,5 g, PLA và PETG khoảng 3 g. Sợi 2,85 mm nặng gấp khoảng 2,65 lần cho cùng chiều dài.

Vì sao chiều dài tôi tính khác số ghi trên cuộn?

Nhà bán có thể dùng khối lượng riêng khác, hoặc tính theo khối lượng cả cuộn thay vì khối lượng tịnh của nhựa. Hãy tính theo khối lượng tịnh và khối lượng riêng công bố của đúng loại nhựa đó.

Slicer báo mét hay gam thì chính xác hơn?

Slicer tính mét từ đường đi của đầu phun, rồi nhân với khối lượng riêng trong preset nhựa để ra gam. Nếu khối lượng riêng trong preset không đúng loại nhựa bạn dùng, số gam sẽ lệch còn số mét thì không. Hãy kiểm tra trường khối lượng riêng trong preset.

Về người viết

ZORVA Lab

Nhóm vật liệu và kiểm nghiệm

Lab chạy các bài in thử của ZORVA, công bố những thông số được in trên mỗi cuộn nhựa, và viết lại cả những gì thất bại chứ không chỉ những gì thành công.

Gia công polymer và kiểm định quy trình FDM/MSLA