Công việc đã chọn
Làm mẫu nhanhCần đúng hình, đúng khớp ngay hôm nay
Chính xác kích thước và bề mặt sạch ở tốc độ cao. Chi tiết dùng trong nhà và sẽ bị thay bởi bản sửa tiếp theo.
Loại nhựa phù hợp
5 loại nhựa giữ được việc này.
Cùng một bảng đọc theo chiều của công việc: mỗi loại kèm nhiệt độ biến dạng, yêu cầu buồng kín và điều cần lưu ý khi in.
| Loại nhựa | Nhóm | Nhiệt độ biến dạng | Buồng kín | Cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| PLA Matte | PLA | 53–60 °C | Không cần | Khoáng pha vào có tính mài mòn nhẹ — đầu phun đồng thau sẽ dùng được vài tháng, không phải vài năm. |
| PLA High Speed | PLA | 53 °C | Không cần | In nhanh thì làm mát phải theo kịp. Dưới 100 % quạt, phần hẫng sẽ bị xệ. |
| PLA-CF | PLA | 54 °C | Không cần | Giòn. Sợi carbon nâng mô đun và hạ khả năng chịu va đập cùng lúc. |
| PETG Core | PETG | 76–78 °C | Tùy chọn | Bám vào bàn PEI nhẵn mạnh đến mức có thể bóc cả mảng bàn. Hãy dùng bàn nhám hoặc một lớp keo làm lớp tách. |
| Precision Resin | Resin | — | — | Resin làm mô hình vốn giòn theo thiết kế. Đừng dùng cho chi tiết chịu tải liên tục. |
Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.
Kết quả
3 nhóm vật liệu làm được việc này.
Liệt kê không xếp hạng. Loại rẻ nhất vượt được yêu cầu của bạn thường là loại đúng.
Polylactic acid
Nhựa PLA
Nhanh, chính xác, dễ in. Mất độ cứng từ khoảng 55 °C.
- Mã SKU
- 7
- Chịu nhiệt
- 53–60 °C
- Giá
- Liên hệ
Polyethylene terephthalate glycol
Nhựa PETG
Chịu va đập và chịu nước. Kéo tơ nếu in ẩm hoặc in nhanh.
- Mã SKU
- 5
- Chịu nhiệt
- 76–78 °C
- Giá
- Liên hệ
Photopolymer cho MSLA và DLP
Nhựa resin
Bề mặt và độ chi tiết không đối thủ. Nhớ đeo găng và rửa đúng cách.
- Mã SKU
- 4
- Chịu nhiệt
- —
- Giá
- Liên hệ
Loại nhựa
12 mã SKU cho việc này
PLA Matte
Basalt Grey
Xám trung tính khiến mắt đọc hình khối trước màu sắc — lựa chọn mặc định cho bản in duyệt thiết kế.
PLA Matte
Forest Green
Đủ sâu để che đường lớp khi chụp ảnh mà không tối thành đen.
PLA Matte
Warm Core
Màu giấy của thương hiệu. Trắng ngà, nên ảnh chụp bản in không bị ngả xanh.
PLA High Speed
Molten Orange
Nổi bật để tìm thấy chi tiết ngay trên mặt bàn làm việc.
PLA High Speed
Graphite
In bản nháp cùng màu với chi tiết cuối, nên buổi duyệt vẫn trung thực.
PLA High Speed
Arrival Lime
Lớp bóng lụa trên nền in nhanh — bản in nhanh mà vẫn ra dáng hoàn thiện.
PLA-CF
Carbon Graphite
Màu của sợi chính là màu của chi tiết. Không bột màu, nên không lệch màu giữa các lô.
PETG Core
Natural
Ánh sáng xuyên qua được — hữu ích cho cửa sổ quan sát mức nước và tấm tán sáng.
PETG Core
Steel Grey
Màu xám kỹ thuật trong bảng màu ZORVA. Che vết xước trên chi tiết dùng ở xưởng.
PETG Core
Signal Orange
Cho tấm che, tay nắm và bất cứ thứ gì cần dễ thấy trong một cỗ máy.
PETG Core
Graphite
Màu vỏ hộp tiêu chuẩn. Đánh bóng được bằng giấy nhám mịn, không cần dung môi.
Precision Resin
Precision Grey
Xám trung tính lên ảnh chi tiết tốt hơn mọi màu resin khác.