Tới nội dung chính

ZV-RES-PR-GRY

Nhựa resin · Precision Resin

Precision ResinPrecision Grey

Xám trung tính lên ảnh chi tiết tốt hơn mọi màu resin khác.

Liên hệ

để nhận báo giá và số lượng tối thiểu

1 000 g · Nhám (matte)

Đường kính

Chai

Thông số in

Chiều cao lớp
0,03–0,05 mm
Thời gian chiếu
1,8–2,6 s trên màn 8K mono
Lớp đáy
4 lớp @ 22 s
Tốc độ nâng
60 mm/min
Nhiệt độ nhựa
25–30 °C
Rửa
3 phút IPA
Hoá rắn UV
2 phút @ 405 nm
Dung tích
chai 1 000 g

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Độ bền kéo
65 MPaASTM D638-10 · sau hậu xử lý UV
Độ giãn dài khi đứt
6,2 %ASTM D638-10 · sau hậu xử lý UV
Mô đun uốn
2 200 MPaASTM D790-10 · sau hậu xử lý UV

Đối chiếu theo loại đã công bố: Formlabs Clear Resin V4 (Standard) · Formlabs · 27/08/2026

Precision Resin

Resin làm mô hình co ngót thấp, cho chi tiết mà bề mặt chính là sản phẩm. Chữ nét, phần hẫng 45 độ sạch, và bảng thời gian chiếu đã kiểm cho các màn 8K phổ biến.

Phù hợp nhất cho

  • Mô hình ngoại hình và mô hình mini
  • Mẫu chủ để làm khuôn silicone
  • Thử độ khớp kích thước

Cần lưu ý

Resin làm mô hình vốn giòn theo thiết kế. Đừng dùng cho chi tiết chịu tải liên tục.

Máy MSLA / DLP 405 nmGăng tay nitrileMáy rửa và cure
Precision Grey · #8d9096

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Material Passport

Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.

Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.

ZORVAmaterial passport

Precision Resin
Precision Grey

Chiều cao lớp
0,03–0,05 mm
Thời gian chiếu
1,8–2,6 s trên màn 8K mono
Lớp đáy
4 lớp @ 22 s
Tốc độ nâng
60 mm/min
Nhiệt độ nhựa
25–30 °C
Rửa
3 phút IPA
Số lô
cấp theo lô khi giao

ZV-RES-PR-GRY · scan / learn / make

ZV-RES-PR-GRY
Khối lượng tịnh
1 000 g
Đường kính
Chai
Bề mặt
Nhám (matte)
Mã màu
#8D9096
Polymer
Photopolymer cho MSLA và DLP
Công nghệ
Resin (MSLA / DLP)