Tới nội dung chính

ZV-RES-CA-AMB

Nhựa resin · Castable Resin

Castable ResinAmber

Hổ phách bán trong để kiểm tra chân kẹp và ổ đá trước khi đúc.

Liên hệ

để nhận báo giá và số lượng tối thiểu

500 g · Bán trong

Đường kính

Chai

Thông số in

Chiều cao lớp
0,025–0,035 mm
Thời gian chiếu
3,5–4,5 s trên màn 8K mono
Lớp đáy
6 lớp @ 40 s
Tốc độ nâng
40 mm/min
Nhiệt độ nhựa
28–32 °C
Rửa
2 phút IPA, không ngâm
Hoá rắn UV
1 phút @ 405 nm
Dung tích
chai 500 g

Thông số in là khoảng khởi điểm chung của nhóm vật liệu, không phải kết quả đo. Hãy hiệu chỉnh bằng temperature tower và bài test dòng chảy trên chính máy của bạn.

Cơ tính

Hàm lượng sáp
40 %Castable Wax 40
Tro sau khi đốt
0,0–0,1 %Castable Wax 40

Đối chiếu theo loại đã công bố: Formlabs Castable Wax 40 · Formlabs · 27/08/2026

Castable Resin

Resin pha sáp, cháy sạch để đúc trực tiếp theo phương pháp đúc mẫu chảy. Chân kẹp nét, dấu hallmark đọc được, không để lại tro trong khuôn.

Phù hợp nhất cho

  • Mẫu trang sức và đúc trực tiếp
  • Mô hình nha khoa và labo
  • Chi tiết trang trí siêu nhỏ

Cần lưu ý

Quy trình nung quan trọng hơn thông số in. Tăng nhiệt chậm, nếu không khuôn sẽ nứt.

Máy MSLA / DLP 405 nmLò đốt sáp (burnout)Găng tay nitrile
Amber · #c98b3a

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Material Passport

Đi cùng cuộn nhựa. Công khai trước khi bạn mua.

Cùng một bản ghi trên tem, trên trang này và trong hộp. Có cả số lô, nên một bài in lỗi có thể truy về đúng lô sản xuất.

ZORVAmaterial passport

Castable Resin
Amber

Chiều cao lớp
0,025–0,035 mm
Thời gian chiếu
3,5–4,5 s trên màn 8K mono
Lớp đáy
6 lớp @ 40 s
Tốc độ nâng
40 mm/min
Nhiệt độ nhựa
28–32 °C
Rửa
2 phút IPA, không ngâm
Số lô
cấp theo lô khi giao

ZV-RES-CA-AMB · scan / learn / make

ZV-RES-CA-AMB
Khối lượng tịnh
500 g
Đường kính
Chai
Bề mặt
Bán trong
Mã màu
#C98B3A
Polymer
Photopolymer cho MSLA và DLP
Công nghệ
Resin (MSLA / DLP)