Tới nội dung chính

Công việc đã chọn

Chịu lực và chịu nhiệtChi tiết có việc phải làm

Gá, đồ gá kẹp, khuôn phụ trợ và chi tiết dùng thật — mang lực, chạy nóng, hoặc cả hai.

Loại nhựa phù hợp

12 loại nhựa giữ được việc này.

Cùng một bảng đọc theo chiều của công việc: mỗi loại kèm nhiệt độ biến dạng, yêu cầu buồng kín và điều cần lưu ý khi in.

12 loại nhựa giữ được việc này.
Loại nhựaNhómNhiệt độ biến dạngBuồng kínCần lưu ý
PLA-CFPLA54 °CKhông cầnGiòn. Sợi carbon nâng mô đun và hạ khả năng chịu va đập cùng lúc.
PETG CorePETG76–78 °CTùy chọnBám vào bàn PEI nhẵn mạnh đến mức có thể bóc cả mảng bàn. Hãy dùng bàn nhám hoặc một lớp keo làm lớp tách.
PETG-CFPETG68,6 °CTùy chọnSợi carbon kéo độ giãn dài từ 18 % xuống còn khoảng 6 %. Đừng dùng nó cho bản lề sống.
ABS CoreABS/ASA100–106 °C45–55 °CCong nặng nếu không có nhiệt buồng, và bắt buộc phải thông gió khi in.
ASA CoreABS/ASA103 °C50–60 °CQuy tắc về cong và thông gió giống ABS. Đừng in nó trong phòng mở.
PA-CFNylon215 °C50 °CHút ẩm đến mức nguy hiểm. Để cuộn nhựa mở ngoài không khí một buổi chiều là đủ để bài in thất bại.
PA12Nylon111 °C45 °CMềm và dẻo hơn mức phần lớn mọi người nghĩ. Hãy thiết kế theo độ biến dạng, không theo độ cứng vững.
PA6-GFNylon191 °C55 °CSợi thuỷ tinh mài đầu phun mạnh hơn carbon. Hãy coi đầu phun là vật tư tiêu hao, không phải đồ dùng mãi.
PC CorePC111–114 °C50–60 °CTách lớp nếu in quá nguội. Dưới 260 °C các lớp không bao giờ liên kết đúng.
PC BlendPC112 °C45–55 °CVẫn cần buồng kín. Dễ hơn PC, chứ không phải dễ.
Tough ResinResin70 °CThời gian chiếu và cure dài hơn resin mô hình. Cure thiếu sẽ hiện ra dưới dạng chi tiết trôi khỏi dung sai theo thời gian.
High Temp ResinResin142 → 238 °CCon số 200 °C cần bước hậu xử lý nhiệt. Ngay khi ra khỏi buồng UV thì thấp hơn nhiều.

Cơ tính trên trang này là giá trị công bố trong TDS của các nhà sản xuất được nêu tên, đo trên loại nhựa của họ theo tiêu chuẩn ghi kèm từng dòng — không phải kết quả đo trên một cuộn ZORVA. Dùng để so sánh giữa các nhóm vật liệu, không dùng làm điều kiện nghiệm thu.

Loại nhựa

19 mã SKU cho việc này

PLA-CF

Carbon Graphite

Màu của sợi chính là màu của chi tiết. Không bột màu, nên không lệch màu giữa các lô.

Nhám (matte)Liên hệ

PETG Core

Natural

Ánh sáng xuyên qua được — hữu ích cho cửa sổ quan sát mức nước và tấm tán sáng.

Bán trongLiên hệ

PETG Core

Steel Grey

Màu xám kỹ thuật trong bảng màu ZORVA. Che vết xước trên chi tiết dùng ở xưởng.

Bóng (gloss)Liên hệ

PETG Core

Signal Orange

Cho tấm che, tay nắm và bất cứ thứ gì cần dễ thấy trong một cỗ máy.

Bóng (gloss)Liên hệ

PETG Core

Graphite

Màu vỏ hộp tiêu chuẩn. Đánh bóng được bằng giấy nhám mịn, không cần dung môi.

Bóng (gloss)Liên hệ

PETG-CF

Onyx

Nhám ngay khi lấy ra khỏi bàn. Sợi carbon cũng giảm kéo tơ xuống gần như bằng không.

Nhám (matte)Liên hệ

ABS Core

Graphite

Làm mịn bằng hơi acetone biến đường lớp thành bề mặt như ép khuôn.

Bóng (gloss)Liên hệ

ABS Core

Warm White

Ăn sơn và sơn lót sạch, cho vỏ hộp cần lớp hoàn thiện.

Bóng (gloss)Liên hệ

ASA Core

Slate Grey

Giữ màu dưới nắng trực tiếp, nơi PLA xám bạc màu chỉ trong một mùa.

Nhám (matte)Liên hệ

ASA Core

Arctic White

Phản nhiệt, điều này quan trọng với vỏ cảm biến phơi nắng.

Nhám (matte)Liên hệ

ASA Core

Signal Orange

Cam bền UV cho cột mốc ngoài trời và phụ kiện an toàn.

Nhám (matte)Liên hệ

PA-CF

Onyx

Loại kỹ thuật tham chiếu của ZORVA. Giao trong túi hút chân không có hạt hút ẩm chỉ thị.

Nhám (matte)Liên hệ

PA12

Natural

Không gia cường, không nhuộm. Nhuộm sau khi in, hoặc để nguyên màu trắng ngà kinh điển của nylon.

Nguyên bảnLiên hệ

PA6-GF

Slate

Sợi thuỷ tinh hiện ra thành các hạt lấm tấm mịn. Đó là vật liệu, không phải lỗi in.

Nhám (matte)Liên hệ

PC Core

Clear

Bán trong khi in bình thường. Trong như nước cần lớp mỏng và gần như không làm mát.

Bán trongLiên hệ

PC Core

Graphite

PC chịu lực cho trường hợp độ trong suốt không quan trọng, còn chi phí thì có.

Bóng (gloss)Liên hệ

PC Blend

Steel Grey

Bước đi hợp lý đầu tiên sau ABS, trong màu xám kỹ thuật của bảng màu.

Nhám (matte)Liên hệ

Tough Resin

Onyx

Chi tiết màu tối che vết support, điều này quan trọng với mẫu chức năng.

Nhám (matte)Liên hệ

High Temp Resin

Slate

Màu giữ nguyên qua bước hậu xử lý nhiệt 120 °C.

Nhám (matte)Liên hệ